(Top Banner Ad)
outside control
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

outside control

Nghĩa tiếng Việt

sự kiểm soát từ bên ngoài sự chi phối từ bên ngoài ảnh hưởng từ bên ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being influenced, directed, or governed by external factors or entities.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị ảnh hưởng, điều khiển hoặc quản lý bởi các yếu tố hoặc thực thể bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was operating under outside control after the government intervention."

    "Công ty hoạt động dưới sự kiểm soát từ bên ngoài sau sự can thiệp của chính phủ."

  • "The project failed due to factors outside control."

    "Dự án thất bại do các yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát."

  • "The organization is trying to reduce its reliance on outside control."

    "Tổ chức đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào sự kiểm soát từ bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người điều khiển, thiết bị điều khiển
Adjective controlled được kiểm soát, có kiểm soát
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, mất kiểm soát
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được
Adverb controllably một cách có kiểm soát

Synonyms

external influence (ảnh hưởng bên ngoài)third-party oversight (sự giám sát của bên thứ ba)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
sīde
Old French
contre-rolle
Latin
contra
Latin
rotulus
English
outside
English
control
Modern English
outside control

Nguồn gốc của 'outside control'

'Outside' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūt' (nghĩa là 'out' - bên ngoài) và 'sīde' (nghĩa là 'side' - mặt, phía). 'Control' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', ban đầu dùng để chỉ một cuốn sổ đăng ký kiểm tra tài khoản, từ tiếng Latin 'contra' (chống lại) và 'rotulus' (một cuộn giấy nhỏ). Khi kết hợp lại, 'outside control' mô tả một tình trạng hoặc sự việc nằm ngoài phạm vi ảnh hưởng, quyền lực hoặc khả năng quản lý của ai đó hoặc một tổ chức, nhấn mạnh sự thiếu quyền lực hoặc khả năng can thiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống mà một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống không có quyền tự chủ hoàn toàn và chịu sự chi phối từ bên ngoài. Mức độ kiểm soát có thể khác nhau, từ ảnh hưởng nhẹ đến sự chi phối hoàn toàn.

Prepositions

under beyond

'under outside control' có nghĩa là chịu sự kiểm soát của bên ngoài. 'beyond outside control' có nghĩa là vượt quá sự kiểm soát của bên ngoài; không thể kiểm soát được từ bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outside control
  • fall fall outside control
    (rơi vào tình trạng nằm ngoài kiểm soát)
  • remain remain outside control
    (vẫn nằm ngoài kiểm soát)
  • operate operate outside control
    (hoạt động ngoài tầm kiểm soát/phạm vi kiểm soát)
  • place place something outside control
    (đặt cái gì đó nằm ngoài tầm kiểm soát)
Adverb + outside control
  • completely completely outside control
    (hoàn toàn nằm ngoài kiểm soát)
  • totally totally outside control
    (hoàn toàn nằm ngoài kiểm soát)
  • largely largely outside control
    (phần lớn nằm ngoài kiểm soát)
Noun + (is) outside control
  • The situation is The situation is outside my control.
    (Tình hình nằm ngoài tầm kiểm soát của tôi.)
  • The decision was The decision was outside his control.
    (Quyết định đó nằm ngoài tầm kiểm soát của anh ấy.)

Idioms

  • It's completely outside my control.

    Việc đó hoàn toàn nằm ngoài khả năng kiểm soát của tôi.

    "I'd like to help, but this issue is completely outside my control."

    (Tôi muốn giúp, nhưng vấn đề này hoàn toàn nằm ngoài khả năng kiểm soát của tôi.)

  • Factors/forces outside one's control.

    Các yếu tố/lực lượng nằm ngoài tầm kiểm soát của một người.

    "The project failed due to factors entirely outside our control, like unexpected weather."

    (Dự án thất bại do các yếu tố hoàn toàn nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi, như thời tiết bất ngờ.)

  • Events spiraled outside control.

    Các sự kiện vượt khỏi tầm kiểm soát.

    "Without quick intervention, the local protests quickly spiraled outside control."

    (Nếu không có sự can thiệp nhanh chóng, các cuộc biểu tình địa phương nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outside control

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái bị ảnh hưởng, điều khiển hoặc quản lý bởi các yếu tố hoặc thực thể bên ngoài.

"The company was operating under outside control after the government intervention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outside control".

Hành động của Chúa (Acts of God)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các hợp đồng pháp lý và bảo hiểm, cụm từ 'Acts of God' (Hành động của Chúa) được dùng để chỉ các sự kiện tự nhiên cực đoan (như lũ lụt, động đất, bão) không thể lường trước hoặc ngăn chặn bằng hành động của con người. Chúng được coi là 'outside control' (ngoài tầm kiểm soát) của bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào, và thường miễn trừ trách nhiệm pháp lý cho các bên liên quan.

Trách nhiệm cá nhân và Hoàn cảnh bên ngoài

Trong nhiều xã hội phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào trách nhiệm cá nhân và khả năng tự chủ. Tuy nhiên, khái niệm 'outside control' cũng công nhận rằng có những giới hạn đối với khả năng kiểm soát của một người đối với các sự kiện. Việc phân biệt giữa điều gì nằm trong tầm kiểm soát của bạn và điều gì không nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn là một phần quan trọng của việc đối mặt với khó khăn và tránh đổ lỗi không cần thiết, giúp xác định trách nhiệm và khả năng ứng phó.