overemotional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessively affected by or readily expressing emotions.
Vietnamese Meaning
Quá mức xúc động; dễ bị ảnh hưởng hoặc biểu lộ cảm xúc một cách thái quá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a bit overemotional and tends to cry easily."
"Anh ấy hơi quá xúc động và có xu hướng dễ khóc."
-
"Don't be so overemotional; try to look at the situation objectively."
"Đừng quá xúc động như vậy; hãy cố gắng nhìn nhận tình huống một cách khách quan."
-
"She was labeled as overemotional after her outburst in the meeting."
"Cô ấy bị coi là quá xúc động sau khi bộc phát cảm xúc trong cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | cảm xúc, sự xúc động |
| Adjective | emotional | đa cảm, dễ xúc động, thuộc về cảm xúc |
| Adverb | emotionally | một cách đa cảm, về mặt cảm xúc |
| Adjective | unemotional | vô cảm, lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc |
| Adverb | over-emotionally | một cách quá đa cảm, quá dễ xúc động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overemotional' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc một người phản ứng thái quá so với tình huống thực tế, thiếu kiểm soát cảm xúc, và có thể gây khó chịu hoặc bất tiện cho người khác. Khác với 'emotional' (có cảm xúc) đơn thuần, 'overemotional' nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn hợp lý. Nó cũng khác với 'sensitive' (nhạy cảm) vì 'sensitive' chỉ đơn thuần là dễ bị tác động bởi cảm xúc, không nhất thiết là biểu lộ ra một cách thái quá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get overemotional (trở nên quá đa cảm)
-
become become overemotional (trở nên quá đa cảm)
-
act act overemotional (hành động quá đa cảm)
-
seem seem overemotional (có vẻ quá đa cảm)
-
too too overemotional (quá mức đa cảm)
-
highly highly overemotional (rất đa cảm, cực kỳ đa cảm)
-
naturally naturally overemotional (bẩm sinh đa cảm, vốn dĩ đã đa cảm)
Idioms
-
get overemotional about something
trở nên quá xúc động/đa cảm về một điều gì đó
"Don't get overemotional about trivial matters."
(Đừng quá xúc động về những chuyện vặt vãnh.)
-
be prone to being overemotional
có xu hướng dễ xúc động quá mức
"She's prone to being overemotional when she's stressed."
(Cô ấy có xu hướng dễ xúc động quá mức khi bị căng thẳng.)
-
a bit overemotional
hơi quá đa cảm/dễ xúc động
"He was a bit overemotional after hearing the sad news."
(Anh ấy hơi quá đa cảm sau khi nghe tin buồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overemotional
Tính từQuá mức xúc động; dễ bị ảnh hưởng hoặc biểu lộ cảm xúc một cách thái quá.
"He's a bit overemotional and tends to cry easily."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes this project, she will have been acting overemotional for weeks. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành dự án này, cô ấy đã cư xử quá cảm xúc trong nhiều tuần. |
| Phủ định | He won't have been getting overemotional about the game if he knew the outcome. |
Anh ấy sẽ không trở nên quá xúc động về trận đấu nếu anh ấy biết kết quả. |
| Nghi vấn | Will they have been reacting overemotional because of the bad news? |
Liệu họ có phản ứng quá khích vì tin xấu không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be overemotional when she hears the news. |
Cô ấy sẽ trở nên quá xúc động khi nghe tin này. |
| Phủ định | I am not going to be overemotional, no matter what happens. |
Tôi sẽ không trở nên quá xúc động, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa. |
| Nghi vấn | Will he be overemotional if he doesn't get the job? |
Liệu anh ấy có trở nên quá xúc động nếu anh ấy không nhận được công việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overemotional".
