(Top Banner Ad)
overemotional
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Quan hệ cá nhân

overemotional

UK: /ˌəʊvərɪˈməʊʃənl/ • US: /ˌoʊvərɪˈmoʊʃənl/

Nghĩa tiếng Việt

quá khích dễ xúc động thái quá về mặt cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively affected by or readily expressing emotions.

Vietnamese Meaning

Quá mức xúc động; dễ bị ảnh hưởng hoặc biểu lộ cảm xúc một cách thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a bit overemotional and tends to cry easily."

    "Anh ấy hơi quá xúc động và có xu hướng dễ khóc."

  • "Don't be so overemotional; try to look at the situation objectively."

    "Đừng quá xúc động như vậy; hãy cố gắng nhìn nhận tình huống một cách khách quan."

  • "She was labeled as overemotional after her outburst in the meeting."

    "Cô ấy bị coi là quá xúc động sau khi bộc phát cảm xúc trong cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc, sự xúc động
Adjective emotional đa cảm, dễ xúc động, thuộc về cảm xúc
Adverb emotionally một cách đa cảm, về mặt cảm xúc
Adjective unemotional vô cảm, lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc
Adverb over-emotionally một cách quá đa cảm, quá dễ xúc động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
overemotional
English
over-
Old English
ofer
Proto-Germanic
*ubar
Proto-Indo-European
*uper
English
emotional
English
emotion
Old French
émotion
Latin
ēmoveō

Nguồn gốc của 'Overemotional'

'Overemotional' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'over-' (mang nghĩa 'quá mức, thái quá') và tính từ 'emotional' (có nghĩa là 'đa cảm, dễ xúc động'). Tiền tố 'over-' có nguồn gốc cổ xưa, từ tiếng Anh cổ 'ofer' và các ngôn ngữ German cổ. Trong khi đó, 'emotional' lại bắt nguồn từ danh từ 'emotion', xuất phát từ tiếng Latin 'ēmoveō' (có nghĩa là 'khuấy động, làm chuyển động ra ngoài'). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của việc 'quá nhạy cảm' hay 'dễ xúc động quá mức'.

Usage Note

Từ 'overemotional' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc một người phản ứng thái quá so với tình huống thực tế, thiếu kiểm soát cảm xúc, và có thể gây khó chịu hoặc bất tiện cho người khác. Khác với 'emotional' (có cảm xúc) đơn thuần, 'overemotional' nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn hợp lý. Nó cũng khác với 'sensitive' (nhạy cảm) vì 'sensitive' chỉ đơn thuần là dễ bị tác động bởi cảm xúc, không nhất thiết là biểu lộ ra một cách thái quá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overemotional
  • get get overemotional
    (trở nên quá đa cảm)
  • become become overemotional
    (trở nên quá đa cảm)
  • act act overemotional
    (hành động quá đa cảm)
  • seem seem overemotional
    (có vẻ quá đa cảm)
Adverb + overemotional
  • too too overemotional
    (quá mức đa cảm)
  • highly highly overemotional
    (rất đa cảm, cực kỳ đa cảm)
  • naturally naturally overemotional
    (bẩm sinh đa cảm, vốn dĩ đã đa cảm)

Idioms

  • get overemotional about something

    trở nên quá xúc động/đa cảm về một điều gì đó

    "Don't get overemotional about trivial matters."

    (Đừng quá xúc động về những chuyện vặt vãnh.)

  • be prone to being overemotional

    có xu hướng dễ xúc động quá mức

    "She's prone to being overemotional when she's stressed."

    (Cô ấy có xu hướng dễ xúc động quá mức khi bị căng thẳng.)

  • a bit overemotional

    hơi quá đa cảm/dễ xúc động

    "He was a bit overemotional after hearing the sad news."

    (Anh ấy hơi quá đa cảm sau khi nghe tin buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overemotional

Tính từ
Lật mặt

Quá mức xúc động; dễ bị ảnh hưởng hoặc biểu lộ cảm xúc một cách thái quá.

"He's a bit overemotional and tends to cry easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes this project, she will have been acting overemotional for weeks.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành dự án này, cô ấy đã cư xử quá cảm xúc trong nhiều tuần.
Phủ định
He won't have been getting overemotional about the game if he knew the outcome.
Anh ấy sẽ không trở nên quá xúc động về trận đấu nếu anh ấy biết kết quả.
Nghi vấn
Will they have been reacting overemotional because of the bad news?
Liệu họ có phản ứng quá khích vì tin xấu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be overemotional when she hears the news.
Cô ấy sẽ trở nên quá xúc động khi nghe tin này.
Phủ định
I am not going to be overemotional, no matter what happens.
Tôi sẽ không trở nên quá xúc động, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa.
Nghi vấn
Will he be overemotional if he doesn't get the job?
Liệu anh ấy có trở nên quá xúc động nếu anh ấy không nhận được công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overemotional".

Quan niệm về cảm xúc và giới tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, phụ nữ thường bị gán mác là 'overemotional' (quá đa cảm) dễ hơn nam giới, do định kiến xã hội rằng phụ nữ dễ bộc lộ cảm xúc hơn. Ngược lại, nam giới thường được kỳ vọng phải kiềm chế cảm xúc, và việc bộc lộ sự 'overemotional' có thể bị coi là điểm yếu.

Bối cảnh chuyên nghiệp và cá nhân

Việc thể hiện sự 'overemotional' có thể được chấp nhận hoặc thậm chí được coi là tự nhiên trong các mối quan hệ cá nhân thân mật. Tuy nhiên, trong môi trường chuyên nghiệp, việc thể hiện cảm xúc thái quá thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh hoặc khả năng giải quyết vấn đề khách quan.