(Top Banner Ad)
paid software
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin

paid software

UK: /peɪd ˈsɒftweə/ • US: /peɪd ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm trả phí phần mềm có phí phần mềm thương mại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software that requires payment for use or a license.

Vietnamese Meaning

Phần mềm yêu cầu thanh toán để sử dụng hoặc có giấy phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies rely on paid software for critical business functions."

    "Nhiều công ty dựa vào phần mềm trả phí cho các chức năng kinh doanh quan trọng."

  • "Our team prefers paid software solutions for their enhanced features and dedicated support."

    "Đội ngũ của chúng tôi thích các giải pháp phần mềm trả phí vì các tính năng nâng cao và hỗ trợ tận tâm của chúng."

  • "Many businesses consider paid software a necessary investment for their operations."

    "Nhiều doanh nghiệp coi phần mềm trả phí là một khoản đầu tư cần thiết cho hoạt động của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun payment sự thanh toán, khoản tiền thanh toán
Noun payer người trả tiền
Adjective payable phải trả, có thể thanh toán
Adjective unpaid chưa thanh toán, chưa trả
Noun software phần mềm
Noun developer nhà phát triển (phần mềm)
Noun freeware phần mềm miễn phí (có bản quyền nhưng không cần trả phí)
Noun shareware phần mềm dùng thử (có phí sau một thời gian dùng thử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pācāre
Old French
paier
Middle English
paien
English
pay
English
software
English
paid software

Nguồn gốc của 'paid' và 'software'

Cụm từ 'paid software' (phần mềm trả phí) được hình thành từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'paid' là thì quá khứ phân từ của 'pay', có gốc từ tiếng Latin 'pācāre' (nghĩa là làm cho hài lòng, thỏa mãn). Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'paier' và tiếng Anh trung đại 'paien', mang nghĩa 'thanh toán'. Trong khi đó, 'software' là một từ tương đối mới, được kỹ sư John W. Tukey đặt ra vào những năm 1950 trong tiếng Anh, để chỉ các chương trình máy tính, đối lập với 'hardware' (phần cứng). Khi kết hợp lại, 'paid software' mô tả một loại phần mềm cần phải thanh toán để sử dụng hoặc cấp phép, phản ánh một mô hình kinh doanh phổ biến trong kỷ nguyên số.

Usage Note

Cụm từ 'paid software' thường được dùng để phân biệt với 'free software' (phần mềm miễn phí) hoặc 'open-source software' (phần mềm mã nguồn mở). Nó nhấn mạnh rằng việc sử dụng phần mềm này đòi hỏi người dùng phải trả một khoản phí, có thể là phí mua một lần, phí thuê bao hàng tháng/năm, hoặc phí dựa trên số lượng người dùng/thiết bị.
Trong vai trò danh từ ghép, nó ám chỉ loại phần mềm cụ thể chứ không chỉ là tính chất của phần mềm. Thường được sử dụng để so sánh hoặc đối chiếu với các loại phần mềm khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + paid software
  • buy buy paid software
    (mua phần mềm trả phí)
  • use use paid software
    (sử dụng phần mềm trả phí)
  • develop develop paid software
    (phát triển phần mềm trả phí)
  • license license paid software
    (cấp phép phần mềm trả phí)
  • install install paid software
    (cài đặt phần mềm trả phí)
Adjective + paid software
  • expensive expensive paid software
    (phần mềm trả phí đắt tiền)
  • legitimate legitimate paid software
    (phần mềm trả phí hợp pháp)
  • high-quality high-quality paid software
    (phần mềm trả phí chất lượng cao)
  • cracked cracked paid software
    (phần mềm trả phí bị bẻ khóa (lậu))

Idioms

  • invest in paid software

    đầu tư vào phần mềm trả phí (thường ngụ ý về chất lượng, hỗ trợ)

    "Businesses often choose to invest in paid software for better security and features."

    (Các doanh nghiệp thường chọn đầu tư vào phần mềm trả phí để có bảo mật và tính năng tốt hơn.)

  • opt for paid software

    chọn sử dụng phần mềm trả phí (có chủ đích, sau khi cân nhắc)

    "Many professionals opt for paid software because of its reliable customer support."

    (Nhiều chuyên gia chọn sử dụng phần mềm trả phí vì dịch vụ hỗ trợ khách hàng đáng tin cậy của nó.)

  • get value from paid software

    nhận được giá trị (xứng đáng) từ phần mềm trả phí

    "You really get value from paid software when it significantly boosts your productivity."

    (Bạn thực sự nhận được giá trị từ phần mềm trả phí khi nó giúp tăng năng suất làm việc của bạn đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paid software

Tính từ
Lật mặt

Phần mềm yêu cầu thanh toán để sử dụng hoặc có giấy phép.

"Many companies rely on paid software for critical business functions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This company uses paid software for video editing.
Công ty này sử dụng phần mềm trả phí để chỉnh sửa video.
Phủ định
I don't need paid software; free alternatives are sufficient for my needs.
Tôi không cần phần mềm trả phí; các lựa chọn thay thế miễn phí là đủ cho nhu cầu của tôi.
Nghi vấn
Is paid software required to access all of the features?
Có phải phần mềm trả phí là bắt buộc để truy cập tất cả các tính năng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We prefer paid software because our team needs reliable tools.
Chúng tôi thích phần mềm trả phí hơn vì đội của chúng tôi cần các công cụ đáng tin cậy.
Phủ định
They don't usually use paid software if free alternatives meet their needs.
Họ thường không sử dụng phần mềm trả phí nếu các lựa chọn thay thế miễn phí đáp ứng được nhu cầu của họ.
Nghi vấn
Does she know which paid software is the best for video editing?
Cô ấy có biết phần mềm trả phí nào là tốt nhất cho việc chỉnh sửa video không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paid software".

Giá trị của phần mềm trả phí

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, khái niệm 'paid software' thường gắn liền với kỳ vọng về chất lượng, độ tin cậy và sự hỗ trợ chuyên nghiệp. Người dùng thường tin rằng việc trả tiền cho phần mềm sẽ mang lại trải nghiệm tốt hơn, ít lỗi hơn, được cập nhật thường xuyên và nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật khi cần. Điều này đối lập với phần mềm miễn phí (freeware) hoặc mã nguồn mở (open-source), nơi sự hỗ trợ và các tính năng nâng cao có thể bị hạn chế.

Quyền sở hữu trí tuệ và chống vi phạm bản quyền

Việc sử dụng 'paid software' cũng liên quan mật thiết đến khái niệm quyền sở hữu trí tuệ và chống vi phạm bản quyền. Các nhà phát triển đầu tư rất nhiều thời gian và nguồn lực để tạo ra phần mềm, và việc mua sản phẩm của họ là cách để tôn trọng công sức đó. Ở nhiều quốc gia, việc sử dụng phần mềm lậu (pirated software) là bất hợp pháp và có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng. Đây là một vấn đề đạo đức và pháp lý quan trọng trong ngành công nghiệp công nghệ.