passing by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go past someone or something; to move in front of someone or something while going in the same direction; to elapse (of time).
Vietnamese Meaning
Đi ngang qua ai đó hoặc cái gì đó; di chuyển phía trước ai đó hoặc cái gì đó khi đi cùng hướng; trôi qua (thời gian).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was just passing by when I saw the accident."
"Tôi chỉ đi ngang qua thì thấy tai nạn."
-
"A car was passing by when the accident happened."
"Một chiếc xe hơi đang đi ngang qua khi tai nạn xảy ra."
-
"She just passed by me without saying hello."
"Cô ấy chỉ đi ngang qua tôi mà không chào."
-
"We can't pass by this opportunity."
"Chúng ta không thể bỏ qua cơ hội này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pass | Đi qua, chuyển qua, vượt qua |
| Noun | passage | Hành lang, lối đi; đoạn văn; sự đi qua |
| Noun | passenger | Hành khách |
| Noun | passerby | Người qua đường |
| Adjective | passable | Có thể đi qua được; tàm tạm, chấp nhận được |
| Noun | passing | Sự đi qua, sự trôi qua; sự qua đời (thường trong cụm 'the passing of...') |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Passing by" thường dùng để diễn tả hành động đi ngang qua một cách tình cờ hoặc nhanh chóng. Nó nhấn mạnh sự chuyển động và vị trí tương đối giữa người hoặc vật. Khác với "going through" (đi xuyên qua), "passing by" không ám chỉ việc đi vào bên trong. So với "walk past", "passing by" có thể bao gồm nhiều phương tiện di chuyển hơn, không chỉ đi bộ.
Trong ngữ cảnh này, "passing by" mang nghĩa bóng, thể hiện việc bỏ qua một vấn đề hoặc cơ hội. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự hời hợt hoặc thiếu quan tâm. So với "ignore", "passing by" có thể ít chủ động hơn, ngụ ý rằng điều gì đó bị bỏ qua vì không được chú ý đúng mức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see see someone passing by (thấy ai đó đi ngang qua)
-
watch watch the cars passing by (ngắm nhìn những chiếc xe chạy ngang qua)
-
notice notice people passing by (để ý thấy người ta đi qua)
-
time time passing by (thời gian trôi qua)
-
moments moments passing by (những khoảnh khắc trôi qua)
-
just just passing by (chỉ đi ngang qua thôi (không dừng lại lâu))
-
simply simply passing by (đơn thuần là đi ngang qua)
Idioms
-
ships passing in the night
Hai người chỉ gặp gỡ thoáng qua mà không thực sự kết nối sâu sắc hoặc không bao giờ gặp lại, giống như hai con tàu lướt qua nhau trong đêm tối.
"We had a brief conversation at the party, but we were just ships passing in the night."
(Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện ngắn ngủi tại bữa tiệc, nhưng chúng tôi chỉ như những con tàu lướt qua nhau trong đêm vậy.)
-
let the opportunity pass by
Để một cơ hội vụt qua, bỏ lỡ cơ hội.
"Don't let this great chance pass by; seize it!"
(Đừng để cơ hội tuyệt vời này vụt mất; hãy nắm bắt lấy nó!)
-
just passing by
Chỉ là đi ngang qua thôi (ám chỉ không có ý định dừng lại hoặc ở lại lâu tại một nơi nào đó).
"Are you here for the festival? No, I'm just passing by."
(Bạn ở đây để tham gia lễ hội à? Không, tôi chỉ đi ngang qua thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passing by
Phrasal verbĐi ngang qua ai đó hoặc cái gì đó; di chuyển phía trước ai đó hoặc cái gì đó khi đi cùng hướng; trôi qua (thời gian).
"I was just passing by when I saw the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passing by".
