peace agreement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal agreement between two or more parties (usually countries or factions) to end a state of war or armed conflict.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên (thường là các quốc gia hoặc phe phái) để chấm dứt tình trạng chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peace agreement was signed by representatives of both countries."
"Thỏa thuận hòa bình đã được ký kết bởi đại diện của cả hai quốc gia."
-
"The fragile peace agreement is constantly threatened by rebel attacks."
"Thỏa thuận hòa bình mong manh liên tục bị đe dọa bởi các cuộc tấn công của quân nổi dậy."
-
"The government is working hard to implement the peace agreement."
"Chính phủ đang nỗ lực hết mình để thực hiện thỏa thuận hòa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | Hòa bình, sự yên ổn |
| Adjective | peaceful | Thanh bình, hòa bình, yên tĩnh |
| Adverb | peacefully | Một cách hòa bình, yên bình |
| Noun | peacemaker | Người kiến tạo hòa bình |
| Verb | agree | Đồng ý, chấp thuận |
| Noun | agreement | Sự đồng ý, thỏa thuận |
| Verb | disagree | Không đồng ý, bất đồng |
| Noun | disagreement | Sự bất đồng, tranh cãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Peace agreement" thường đề cập đến một văn bản chính thức, có tính ràng buộc pháp lý, ghi lại các điều khoản chấm dứt xung đột. Nó khác với "ceasefire" (lệnh ngừng bắn), chỉ là một thỏa thuận tạm thời để ngừng bắn. "Treaty" (hiệp ước) là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các thỏa thuận hòa bình, nhưng cũng có thể đề cập đến các thỏa thuận về thương mại, liên minh, v.v.
Prepositions
+"to": Thường dùng để chỉ mục đích hoặc các bên tham gia vào thỏa thuận. Ví dụ: "a peace agreement *to* end the war".
+"on": Thường dùng để chỉ các điều khoản hoặc vấn đề được thỏa thuận. Ví dụ: "an agreement *on* the terms of peace".
+"of": Thường dùng để chỉ bản chất của thỏa thuận. Ví dụ: "the signing *of* the peace agreement"
Collocations (Từ đi kèm)
-
lasting lasting peace agreement (thỏa thuận hòa bình lâu dài)
-
historic historic peace agreement (thỏa thuận hòa bình lịch sử)
-
fragile fragile peace agreement (thỏa thuận hòa bình mong manh)
-
comprehensive comprehensive peace agreement (thỏa thuận hòa bình toàn diện)
-
binding binding peace agreement (thỏa thuận hòa bình ràng buộc)
-
sign sign a peace agreement (ký kết một thỏa thuận hòa bình)
-
reach reach a peace agreement (đạt được một thỏa thuận hòa bình)
-
negotiate negotiate a peace agreement (đàm phán một thỏa thuận hòa bình)
-
implement implement a peace agreement (thực hiện một thỏa thuận hòa bình)
-
violate violate a peace agreement (vi phạm một thỏa thuận hòa bình)
-
holds peace agreement holds (thỏa thuận hòa bình được duy trì)
-
breaks down peace agreement breaks down (thỏa thuận hòa bình đổ vỡ)
Idioms
-
broker a peace agreement
làm trung gian hòa giải để đạt được một thỏa thuận hòa bình
"The UN played a crucial role in brokering the peace agreement between the warring factions."
(Liên Hợp Quốc đã đóng vai trò quan trọng trong việc làm trung gian hòa giải để đạt được thỏa thuận hòa bình giữa các phe phái xung đột.)
-
come to a peace agreement
đạt được một thỏa thuận hòa bình (sau đàm phán)
"After months of talks, the two sides finally came to a peace agreement."
(Sau nhiều tháng đàm phán, hai bên cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận hòa bình.)
-
tear up a peace agreement
xé bỏ, hủy bỏ, vi phạm nghiêm trọng một thỏa thuận hòa bình
"The general threatened to tear up the peace agreement if his demands were not met."
(Vị tướng đe dọa sẽ xé bỏ thỏa thuận hòa bình nếu yêu cầu của ông ta không được đáp ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peace agreement
Danh từMột thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên (thường là các quốc gia hoặc phe phái) để chấm dứt tình trạng chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.
"The peace agreement was signed by representatives of both countries."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This peace agreement is as important as the previous one. |
Thỏa thuận hòa bình này quan trọng ngang bằng với thỏa thuận trước. |
| Phủ định | That peace agreement wasn't as successful as we hoped. |
Thỏa thuận hòa bình đó không thành công như chúng tôi hy vọng. |
| Nghi vấn | Is this peace agreement more comprehensive than the last one? |
Thỏa thuận hòa bình này có toàn diện hơn thỏa thuận trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace agreement".
