(Top Banner Ad)
perfect customer
B1
Tính từ B1 Kinh doanh, Marketing

perfect customer

UK: /ˈpɜːfɪkt ˈkʌstəmər/ • US: /ˈpɜːrfɪkt ˈkʌstəmər/

Nghĩa tiếng Việt

khách hàng lý tưởng khách hàng hoàn hảo (theo nghĩa lý tưởng) đối tượng khách hàng mục tiêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A customer who ideally meets all the criteria of being profitable, loyal, and easy to serve.

Vietnamese Meaning

Một khách hàng lý tưởng đáp ứng tất cả các tiêu chí về lợi nhuận, lòng trung thành và dễ phục vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every company dreams of having the perfect customer who always pays on time and appreciates their products."

    "Mọi công ty đều mơ ước có được khách hàng lý tưởng, người luôn thanh toán đúng hạn và đánh giá cao sản phẩm của họ."

  • "Understanding the needs of the perfect customer is crucial for business success."

    "Hiểu rõ nhu cầu của khách hàng lý tưởng là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "The company is designing its products to cater to the perfect customer profile."

    "Công ty đang thiết kế sản phẩm của mình để phục vụ cho hồ sơ khách hàng lý tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj perfect hoàn hảo, không tì vết
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo hơn
Noun perfection sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
Adv perfectly một cách hoàn hảo, tuyệt vời
Noun customer khách hàng
Verb customize tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun custom phong tục, thói quen (trong ngữ cảnh mua sắm, thường dùng để chỉ khách quen)
Adj customary thông thường, theo lẽ thường

Synonyms

Antonyms

problem customer (khách hàng khó tính)difficult customer (khách hàng khó khăn)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfectus
Old French
parfait
Middle English
parfit
English
perfect
Latin
consuetudinem
Old French
custume
Middle English
custumer
English
customer

Nguồn gốc của 'Khách hàng hoàn hảo'

Cụm từ 'khách hàng hoàn hảo' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'perfect' (hoàn hảo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perfectus', nghĩa là 'đã hoàn thành, trọn vẹn'. Còn từ 'customer' (khách hàng) lại xuất phát từ 'custom' (phong tục, thói quen), qua tiếng Pháp cổ để chỉ người thường xuyên đến mua sắm. Khi ghép lại, 'perfect customer' không chỉ đơn thuần là một người mua sắm, mà còn là người phù hợp nhất với sản phẩm hoặc dịch vụ, người mang lại lợi nhuận cao và giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và marketing để mô tả một đối tượng khách hàng mà doanh nghiệp mong muốn có được. 'Perfect' ở đây không mang nghĩa đen là 'hoàn hảo' không có khuyết điểm, mà là 'lý tưởng' xét trên các yếu tố quan trọng nhất đối với doanh nghiệp.
Khi dùng như cụm danh từ, 'perfect customer' chỉ đối tượng khách hàng lý tưởng, chứ không chỉ tính chất 'hoàn hảo'. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với việc sử dụng 'perfect' như một tính từ bổ nghĩa cho 'customer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perfect customer
  • ideal ideal perfect customer
    (khách hàng hoàn hảo lý tưởng)
  • target target perfect customer
    (khách hàng hoàn hảo mục tiêu)
  • ultimate ultimate perfect customer
    (khách hàng hoàn hảo tối thượng/cuối cùng)
Verb + perfect customer
  • attract attract a perfect customer
    (thu hút một khách hàng hoàn hảo)
  • identify identify your perfect customer
    (xác định khách hàng hoàn hảo của bạn)
  • serve serve the perfect customer
    (phục vụ khách hàng hoàn hảo)
  • understand understand your perfect customer
    (thấu hiểu khách hàng hoàn hảo của bạn)
Noun + of a perfect customer
  • profile profile of a perfect customer
    (hồ sơ/chân dung của một khách hàng hoàn hảo)
  • needs needs of a perfect customer
    (nhu cầu của một khách hàng hoàn hảo)

Idioms

  • the search for the perfect customer

    cuộc tìm kiếm khách hàng hoàn hảo

    "Businesses are always on the search for the perfect customer."

    (Các doanh nghiệp luôn trong cuộc tìm kiếm khách hàng hoàn hảo.)

  • defining your perfect customer

    định nghĩa/xác định khách hàng hoàn hảo của bạn

    "Clearly defining your perfect customer is crucial for effective marketing."

    (Việc xác định rõ ràng khách hàng hoàn hảo của bạn là rất quan trọng cho tiếp thị hiệu quả.)

  • attracting your perfect customer

    thu hút khách hàng hoàn hảo của bạn

    "Content marketing is a great strategy for attracting your perfect customer."

    (Tiếp thị nội dung là một chiến lược tuyệt vời để thu hút khách hàng hoàn hảo của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect customer

Tính từ
Lật mặt

Một khách hàng lý tưởng đáp ứng tất cả các tiêu chí về lợi nhuận, lòng trung thành và dễ phục vụ.

"Every company dreams of having the perfect customer who always pays on time and appreciates their products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A perfect customer is someone who always pays their bills on time, which helps our business thrive.
Một khách hàng hoàn hảo là người luôn thanh toán hóa đơn đúng hạn, điều này giúp doanh nghiệp của chúng ta phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
A perfect customer isn't someone who constantly complains, even when there are no real issues.
Một khách hàng hoàn hảo không phải là người liên tục phàn nàn, ngay cả khi không có vấn đề thực sự nào.
Nghi vấn
Is a perfect customer someone whose feedback we should always take seriously, even if it's critical?
Có phải một khách hàng hoàn hảo là người mà chúng ta nên luôn luôn xem xét nghiêm túc phản hồi của họ, ngay cả khi nó mang tính chỉ trích?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect customer".

Chân dung khách hàng lý tưởng (Ideal Customer Profile)

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, khái niệm 'khách hàng hoàn hảo' thường gắn liền với 'chân dung khách hàng lý tưởng' (Ideal Customer Profile - ICP) hoặc 'khách hàng mục tiêu' (Target Audience/Buyer Persona). Đây là một hồ sơ hư cấu nhưng rất chi tiết về loại khách hàng mà một doanh nghiệp muốn thu hút nhất, dựa trên dữ liệu thực tế và giả định thông minh. Việc xác định ICP giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực, tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và bán hàng, từ đó đạt được hiệu quả kinh doanh cao hơn.

Xu hướng lấy khách hàng làm trọng tâm (Customer-Centric Approach)

Văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong những thập kỷ gần đây, đã chuyển mạnh từ việc tập trung vào sản phẩm (product-centric) sang lấy khách hàng làm trọng tâm (customer-centric). Điều này có nghĩa là mọi quyết định từ phát triển sản phẩm, dịch vụ đến tiếp thị và hỗ trợ đều được thực hiện với việc đặt 'khách hàng hoàn hảo' vào trung tâm. Mục tiêu là tạo ra trải nghiệm tốt nhất cho nhóm khách hàng giá trị nhất, xây dựng lòng trung thành và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.