perfect customer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A customer who ideally meets all the criteria of being profitable, loyal, and easy to serve.
Vietnamese Meaning
Một khách hàng lý tưởng đáp ứng tất cả các tiêu chí về lợi nhuận, lòng trung thành và dễ phục vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every company dreams of having the perfect customer who always pays on time and appreciates their products."
"Mọi công ty đều mơ ước có được khách hàng lý tưởng, người luôn thanh toán đúng hạn và đánh giá cao sản phẩm của họ."
-
"Understanding the needs of the perfect customer is crucial for business success."
"Hiểu rõ nhu cầu của khách hàng lý tưởng là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."
-
"The company is designing its products to cater to the perfect customer profile."
"Công ty đang thiết kế sản phẩm của mình để phục vụ cho hồ sơ khách hàng lý tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | perfect | hoàn hảo, không tì vết |
| Verb | perfect | hoàn thiện, làm cho hoàn hảo hơn |
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự hoàn thiện |
| Adv | perfectly | một cách hoàn hảo, tuyệt vời |
| Noun | customer | khách hàng |
| Verb | customize | tùy chỉnh, cá nhân hóa |
| Noun | custom | phong tục, thói quen (trong ngữ cảnh mua sắm, thường dùng để chỉ khách quen) |
| Adj | customary | thông thường, theo lẽ thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và marketing để mô tả một đối tượng khách hàng mà doanh nghiệp mong muốn có được. 'Perfect' ở đây không mang nghĩa đen là 'hoàn hảo' không có khuyết điểm, mà là 'lý tưởng' xét trên các yếu tố quan trọng nhất đối với doanh nghiệp.
Khi dùng như cụm danh từ, 'perfect customer' chỉ đối tượng khách hàng lý tưởng, chứ không chỉ tính chất 'hoàn hảo'. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với việc sử dụng 'perfect' như một tính từ bổ nghĩa cho 'customer'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ideal ideal perfect customer (khách hàng hoàn hảo lý tưởng)
-
target target perfect customer (khách hàng hoàn hảo mục tiêu)
-
ultimate ultimate perfect customer (khách hàng hoàn hảo tối thượng/cuối cùng)
-
attract attract a perfect customer (thu hút một khách hàng hoàn hảo)
-
identify identify your perfect customer (xác định khách hàng hoàn hảo của bạn)
-
serve serve the perfect customer (phục vụ khách hàng hoàn hảo)
-
understand understand your perfect customer (thấu hiểu khách hàng hoàn hảo của bạn)
-
profile profile of a perfect customer (hồ sơ/chân dung của một khách hàng hoàn hảo)
-
needs needs of a perfect customer (nhu cầu của một khách hàng hoàn hảo)
Idioms
-
the search for the perfect customer
cuộc tìm kiếm khách hàng hoàn hảo
"Businesses are always on the search for the perfect customer."
(Các doanh nghiệp luôn trong cuộc tìm kiếm khách hàng hoàn hảo.)
-
defining your perfect customer
định nghĩa/xác định khách hàng hoàn hảo của bạn
"Clearly defining your perfect customer is crucial for effective marketing."
(Việc xác định rõ ràng khách hàng hoàn hảo của bạn là rất quan trọng cho tiếp thị hiệu quả.)
-
attracting your perfect customer
thu hút khách hàng hoàn hảo của bạn
"Content marketing is a great strategy for attracting your perfect customer."
(Tiếp thị nội dung là một chiến lược tuyệt vời để thu hút khách hàng hoàn hảo của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfect customer
Tính từMột khách hàng lý tưởng đáp ứng tất cả các tiêu chí về lợi nhuận, lòng trung thành và dễ phục vụ.
"Every company dreams of having the perfect customer who always pays on time and appreciates their products."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A perfect customer is someone who always pays their bills on time, which helps our business thrive. |
Một khách hàng hoàn hảo là người luôn thanh toán hóa đơn đúng hạn, điều này giúp doanh nghiệp của chúng ta phát triển mạnh mẽ. |
| Phủ định | A perfect customer isn't someone who constantly complains, even when there are no real issues. |
Một khách hàng hoàn hảo không phải là người liên tục phàn nàn, ngay cả khi không có vấn đề thực sự nào. |
| Nghi vấn | Is a perfect customer someone whose feedback we should always take seriously, even if it's critical? |
Có phải một khách hàng hoàn hảo là người mà chúng ta nên luôn luôn xem xét nghiêm túc phản hồi của họ, ngay cả khi nó mang tính chỉ trích? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect customer".
