(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ terrible job
B1

terrible job

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

làm tệ tệ hại kém cỏi dở tệ quá tệ tệ kinh khủng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Terrible job'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cực kỳ tệ hoặc nghiêm trọng.

Definition (English Meaning)

Extremely bad or serious.

Ví dụ Thực tế với 'Terrible job'

  • "He did a terrible job painting the house."

    "Anh ta sơn nhà tệ kinh khủng."

  • "The restaurant provided terrible service."

    "Nhà hàng cung cấp dịch vụ tồi tệ."

  • "He did a terrible job repairing my car."

    "Anh ta sửa xe của tôi tệ quá."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Terrible job'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

excellent(xuất sắc)
great(tuyệt vời)
good(tốt)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công việc/Đánh giá

Ghi chú Cách dùng 'Terrible job'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'terrible' thường được dùng để diễn tả mức độ tồi tệ cao hơn so với 'bad' hoặc 'poor'. Nó mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ hơn và thường gợi cảm giác khó chịu, đáng sợ hoặc gây thất vọng lớn. Trong ngữ cảnh 'terrible job', nó nhấn mạnh việc công việc được thực hiện một cách rất tệ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Terrible job'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)