terrible job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tệ hoặc nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He did a terrible job painting the house."
"Anh ta sơn nhà tệ kinh khủng."
-
"The restaurant provided terrible service."
"Nhà hàng cung cấp dịch vụ tồi tệ."
-
"He did a terrible job repairing my car."
"Anh ta sửa xe của tôi tệ quá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | terrible | kinh khủng, tồi tệ |
| Adv | terribly | một cách kinh khủng, rất nhiều (trong nghĩa tiêu cực hoặc cường điệu) |
| N | terror | nỗi kinh hoàng, sự khủng bố |
| V | terrify | khủng bố, làm cho khiếp sợ |
| Adj | terrifying | đáng sợ, kinh hoàng |
| N | job | công việc, việc làm |
| Adj | jobless | thất nghiệp |
| N | jobholder | người có việc làm, người giữ chức vụ |
| V | job (out) | giao việc, thuê ngoài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'terrible' thường được dùng để diễn tả mức độ tồi tệ cao hơn so với 'bad' hoặc 'poor'. Nó mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ hơn và thường gợi cảm giác khó chịu, đáng sợ hoặc gây thất vọng lớn. Trong ngữ cảnh 'terrible job', nó nhấn mạnh việc công việc được thực hiện một cách rất tệ.
Trong cụm 'terrible job', 'job' là một danh từ có nghĩa là công việc, nhiệm vụ hoặc việc làm. Khi kết hợp với tính từ 'terrible', nó tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa 'một công việc tồi tệ', 'một nhiệm vụ được thực hiện rất kém' hoặc 'một việc làm không đạt yêu cầu'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do a terrible job (làm một công việc tệ hại, làm rất tệ)
-
make make a terrible job of something (làm hỏng hoàn toàn, làm tệ hại cái gì đó)
-
perform perform a terrible job (thực hiện một công việc kém chất lượng)
-
really really a terrible job (thực sự là một công việc tệ hại)
-
absolutely absolutely a terrible job (hoàn toàn là một công việc tệ hại)
-
quite quite a terrible job (khá là một công việc tệ hại (thường dùng để nhấn mạnh sự tệ hại))
-
result in result in a terrible job (dẫn đến một công việc/kết quả tệ hại)
Idioms
-
do a terrible job of something/doing something
làm cái gì đó rất tệ, không đạt yêu cầu hoặc làm hỏng việc.
"He did a terrible job of organizing the event; nothing went smoothly."
(Anh ấy đã tổ chức sự kiện rất tệ; không có gì diễn ra suôn sẻ cả.)
-
make a terrible job of something
làm hỏng hoàn toàn một việc gì đó, khiến nó trở nên rất tệ hoặc không thể chấp nhận được.
"The new apprentice made a terrible job of assembling the furniture."
(Người học việc mới đã lắp ráp đồ nội thất rất tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terrible job
Tính từCực kỳ tệ hoặc nghiêm trọng.
"He did a terrible job painting the house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrible job".
