(Top Banner Ad)
terrible job
B1
Tính từ B1 Công việc/Đánh giá

terrible job

UK: /ˈter.ɪ.bəl/ • US: /ˈter.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

làm tệ tệ hại kém cỏi dở tệ quá tệ tệ kinh khủng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely bad or serious.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tệ hoặc nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He did a terrible job painting the house."

    "Anh ta sơn nhà tệ kinh khủng."

  • "The restaurant provided terrible service."

    "Nhà hàng cung cấp dịch vụ tồi tệ."

  • "He did a terrible job repairing my car."

    "Anh ta sửa xe của tôi tệ quá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj terrible kinh khủng, tồi tệ
Adv terribly một cách kinh khủng, rất nhiều (trong nghĩa tiêu cực hoặc cường điệu)
N terror nỗi kinh hoàng, sự khủng bố
V terrify khủng bố, làm cho khiếp sợ
Adj terrifying đáng sợ, kinh hoàng
N job công việc, việc làm
Adj jobless thất nghiệp
N jobholder người có việc làm, người giữ chức vụ
V job (out) giao việc, thuê ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc/Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terribilis
Old French
terrible
Middle English
terrible
Modern English
terrible
Middle English
jobbe
Modern English
job

Nguồn gốc của 'terrible'

Từ 'terrible' xuất phát từ tiếng Latin 'terribilis', có nghĩa là 'đáng sợ, gây kinh hoàng'. Ban đầu nó chỉ những điều gây ra sự khiếp sợ. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất cứ điều gì cực kỳ tệ, xấu xa hoặc khó chịu, làm tăng cường độ tiêu cực của từ mà nó bổ nghĩa.

Sự kết hợp của 'terrible job'

Mặc dù 'job' (công việc) có nguồn gốc riêng (có thể từ tiếng Middle English 'jobbe' nghĩa là một phần công việc), nhưng cụm 'terrible job' là sự kết hợp ngữ nghĩa hiện đại. Nó dùng từ 'terrible' để nhấn mạnh mức độ tồi tệ, kém chất lượng của một công việc hoặc kết quả công việc, không chỉ là 'bad job' (công việc dở) mà là 'extremely bad job' (công việc cực kỳ tệ hại).

Usage Note

Từ 'terrible' thường được dùng để diễn tả mức độ tồi tệ cao hơn so với 'bad' hoặc 'poor'. Nó mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ hơn và thường gợi cảm giác khó chịu, đáng sợ hoặc gây thất vọng lớn. Trong ngữ cảnh 'terrible job', nó nhấn mạnh việc công việc được thực hiện một cách rất tệ.
Trong cụm 'terrible job', 'job' là một danh từ có nghĩa là công việc, nhiệm vụ hoặc việc làm. Khi kết hợp với tính từ 'terrible', nó tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa 'một công việc tồi tệ', 'một nhiệm vụ được thực hiện rất kém' hoặc 'một việc làm không đạt yêu cầu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + terrible job
  • do do a terrible job
    (làm một công việc tệ hại, làm rất tệ)
  • make make a terrible job of something
    (làm hỏng hoàn toàn, làm tệ hại cái gì đó)
  • perform perform a terrible job
    (thực hiện một công việc kém chất lượng)
Adverb + terrible job
  • really really a terrible job
    (thực sự là một công việc tệ hại)
  • absolutely absolutely a terrible job
    (hoàn toàn là một công việc tệ hại)
  • quite quite a terrible job
    (khá là một công việc tệ hại (thường dùng để nhấn mạnh sự tệ hại))
Noun + terrible job
  • result in result in a terrible job
    (dẫn đến một công việc/kết quả tệ hại)

Idioms

  • do a terrible job of something/doing something

    làm cái gì đó rất tệ, không đạt yêu cầu hoặc làm hỏng việc.

    "He did a terrible job of organizing the event; nothing went smoothly."

    (Anh ấy đã tổ chức sự kiện rất tệ; không có gì diễn ra suôn sẻ cả.)

  • make a terrible job of something

    làm hỏng hoàn toàn một việc gì đó, khiến nó trở nên rất tệ hoặc không thể chấp nhận được.

    "The new apprentice made a terrible job of assembling the furniture."

    (Người học việc mới đã lắp ráp đồ nội thất rất tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrible job

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ tệ hoặc nghiêm trọng.

"He did a terrible job painting the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrible job".

Văn hóa phản hồi và chất lượng công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đánh giá và đưa ra phản hồi thẳng thắn về chất lượng công việc, dù là tiêu cực như 'terrible job', được coi là quan trọng để cải thiện hiệu suất và duy trì các tiêu chuẩn. Phản hồi thường đi kèm với các đề xuất xây dựng để người nhận có thể học hỏi và tiến bộ, thay vì chỉ trích suông.

Giá trị của sự chuyên nghiệp

Cụm từ 'terrible job' mang ý nghĩa khá nặng nề, thường ngụ ý sự thiếu chuyên nghiệp, thiếu nỗ lực, hoặc thiếu kỹ năng. Trong môi trường làm việc, việc liên tục bị đánh giá là 'làm một công việc tệ hại' có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng, sự thăng tiến hoặc thậm chí là vị trí của một người trong công ty.