(Top Banner Ad)
unsuitable job
B1
Tính từ B1 Công việc/Nghề nghiệp

unsuitable job

UK: /ʌnˈsuːtəbl/ • US: /ʌnˈsuːtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

công việc không phù hợp công việc không thích hợp công việc không đáp ứng yêu cầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not appropriate or fitting for a particular person, purpose, or situation.

Vietnamese Meaning

Không phù hợp, không thích hợp với một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This job is unsuitable for me because I lack the necessary skills."

    "Công việc này không phù hợp với tôi vì tôi thiếu các kỹ năng cần thiết."

  • "He felt that the job was unsuitable because of the long hours."

    "Anh ấy cảm thấy công việc đó không phù hợp vì thời gian làm việc dài."

  • "The company decided the candidate was unsuitable for the position."

    "Công ty quyết định ứng viên không phù hợp với vị trí này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective suitable phù hợp
Noun suitability sự phù hợp
Verb suit thích hợp, phù hợp
Noun job công việc, nghề nghiệp
Adjective jobless thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc/Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsuitable
English
job

Nguồn gốc của 'unsuitable'

Từ 'unsuitable' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'suitable' (có nghĩa là 'phù hợp'). Vì vậy, 'unsuitable' có nghĩa là 'không phù hợp'. Tiền tố 'un-' là một trong những tiền tố phổ biến nhất trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'job'

Từ 'job' có nguồn gốc từ từ 'gobbe' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một miếng, một khối'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'jobbe', có nghĩa là 'một công việc tẻ nhạt'. Ý nghĩa hiện đại của 'job' (công việc, nghề nghiệp) xuất hiện vào thế kỷ 16.

Usage Note

Từ 'unsuitable' mang nghĩa không đáp ứng được các yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc mong đợi cần thiết. Khác với 'inappropriate' thường mang ý nghĩa không đúng đắn về mặt đạo đức, xã hội. 'Unfit' nghiêng về việc không đủ khả năng hoặc điều kiện.
Trong cụm 'unsuitable job', từ 'unsuitable' bổ nghĩa cho 'job', chỉ ra rằng công việc đó không phù hợp với một người cụ thể về kỹ năng, kinh nghiệm, sở thích, hoặc các yếu tố khác.

Prepositions

for

'Unsuitable for' được sử dụng để chỉ ra cái gì hoặc ai không phù hợp với điều gì. Ví dụ: 'This job is unsuitable for someone with no experience.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsuitable job
  • highly unsuitable job
    (công việc cực kỳ không phù hợp)
  • patently unsuitable job
    (công việc rõ ràng là không phù hợp)
  • clearly unsuitable job
    (công việc rõ ràng không phù hợp)
Verb + unsuitable job
  • take an unsuitable job
    (nhận một công việc không phù hợp)
  • be offered an unsuitable job
    (được mời một công việc không phù hợp)
  • find an unsuitable job
    (tìm thấy một công việc không phù hợp)

Idioms

  • a square peg in a round hole

    một người không phù hợp với công việc hoặc vị trí hiện tại

    "He felt like a square peg in a round hole in that unsuitable job."

    (Anh ấy cảm thấy như mình là người không phù hợp với công việc không phù hợp đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuitable job

Tính từ
Lật mặt

Không phù hợp, không thích hợp với một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể.

"This job is unsuitable for me because I lack the necessary skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he would have a suitable job now.
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã có một công việc phù hợp bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so picky, she wouldn't be stuck in an unsuitable job.
Nếu cô ấy không quá kén chọn, cô ấy đã không bị mắc kẹt trong một công việc không phù hợp.
Nghi vấn
If they had invested more in training, would they have employees in unsuitable jobs?
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo, liệu họ có nhân viên làm những công việc không phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuitable job".

Văn hóa phương Tây và sự nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc theo đuổi sự nghiệp phù hợp với đam mê và kỹ năng cá nhân được đánh giá cao. Việc chấp nhận một 'unsuitable job' có thể được xem là một sự hy sinh lớn hoặc một bước lùi trong sự phát triển sự nghiệp.