unsuitable job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not appropriate or fitting for a particular person, purpose, or situation.
Vietnamese Meaning
Không phù hợp, không thích hợp với một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This job is unsuitable for me because I lack the necessary skills."
"Công việc này không phù hợp với tôi vì tôi thiếu các kỹ năng cần thiết."
-
"He felt that the job was unsuitable because of the long hours."
"Anh ấy cảm thấy công việc đó không phù hợp vì thời gian làm việc dài."
-
"The company decided the candidate was unsuitable for the position."
"Công ty quyết định ứng viên không phù hợp với vị trí này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | suitable | phù hợp |
| Noun | suitability | sự phù hợp |
| Verb | suit | thích hợp, phù hợp |
| Noun | job | công việc, nghề nghiệp |
| Adjective | jobless | thất nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsuitable' mang nghĩa không đáp ứng được các yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc mong đợi cần thiết. Khác với 'inappropriate' thường mang ý nghĩa không đúng đắn về mặt đạo đức, xã hội. 'Unfit' nghiêng về việc không đủ khả năng hoặc điều kiện.
Trong cụm 'unsuitable job', từ 'unsuitable' bổ nghĩa cho 'job', chỉ ra rằng công việc đó không phù hợp với một người cụ thể về kỹ năng, kinh nghiệm, sở thích, hoặc các yếu tố khác.
Prepositions
'Unsuitable for' được sử dụng để chỉ ra cái gì hoặc ai không phù hợp với điều gì. Ví dụ: 'This job is unsuitable for someone with no experience.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly unsuitable job (công việc cực kỳ không phù hợp)
-
patently unsuitable job (công việc rõ ràng là không phù hợp)
-
clearly unsuitable job (công việc rõ ràng không phù hợp)
-
take an unsuitable job (nhận một công việc không phù hợp)
-
be offered an unsuitable job (được mời một công việc không phù hợp)
-
find an unsuitable job (tìm thấy một công việc không phù hợp)
Idioms
-
a square peg in a round hole
một người không phù hợp với công việc hoặc vị trí hiện tại
"He felt like a square peg in a round hole in that unsuitable job."
(Anh ấy cảm thấy như mình là người không phù hợp với công việc không phù hợp đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsuitable job
Tính từKhông phù hợp, không thích hợp với một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể.
"This job is unsuitable for me because I lack the necessary skills."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had studied harder, he would have a suitable job now. |
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã có một công việc phù hợp bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been so picky, she wouldn't be stuck in an unsuitable job. |
Nếu cô ấy không quá kén chọn, cô ấy đã không bị mắc kẹt trong một công việc không phù hợp. |
| Nghi vấn | If they had invested more in training, would they have employees in unsuitable jobs? |
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo, liệu họ có nhân viên làm những công việc không phù hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuitable job".
