(Top Banner Ad)
beauty products
A2
Danh từ A2 Mỹ phẩm, Làm đẹp

beauty products

UK: /ˈbjuːti ˈprɒdʌkts/ • US: /ˈbjuːti ˈprɒdʌkts/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm làm đẹp mỹ phẩm đồ mỹ phẩm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items such as makeup, skin care, and hair care used to enhance or alter appearance.

Vietnamese Meaning

Các sản phẩm như trang điểm, chăm sóc da và chăm sóc tóc được sử dụng để tăng cường hoặc thay đổi ngoại hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spends a lot of money on beauty products."

    "Cô ấy tiêu rất nhiều tiền vào các sản phẩm làm đẹp."

  • "The store sells a wide range of beauty products."

    "Cửa hàng bán một loạt các sản phẩm làm đẹp."

  • "Many beauty products contain harmful chemicals."

    "Nhiều sản phẩm làm đẹp chứa các hóa chất độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beauty Sắc đẹp, vẻ đẹp
Adjective beautiful Đẹp, xinh đẹp
Verb beautify Làm đẹp, tô điểm
Noun beautician Thợ làm đẹp, chuyên viên thẩm mỹ
Verb produce Sản xuất, tạo ra
Noun production Sự sản xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellus
Old French
biauté
Middle English
beaute
Latin
prōdūcere (to bring forth)
Modern English (19th Century)
beauty products

Nguồn gốc của 'Beauty' (Sắc đẹp)

Từ 'beauty' (sắc đẹp) có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'bellus', nghĩa là 'xinh xắn, đẹp đẽ'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'biauté', nó không chỉ ám chỉ vẻ ngoài hấp dẫn mà còn mang nghĩa phẩm chất tốt. Vì vậy, mỹ phẩm luôn gắn liền với ý niệm về sự hoàn thiện và chất lượng.

Sự ra đời của 'Beauty Products'

'Sản phẩm' (products) bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōdūcere', có nghĩa là 'mang ra, tạo ra'. Cụm từ 'beauty products' (sản phẩm làm đẹp) là một khái niệm hiện đại, trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 và 20, gắn liền với sự phát triển của công nghiệp hóa mỹ phẩm và marketing đại chúng, biến những vật liệu làm đẹp thành hàng hóa thương mại.

Usage Note

Cụm từ "beauty products" đề cập đến một phạm vi rộng lớn các mặt hàng được sử dụng để cải thiện vẻ ngoài. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại (ví dụ: quảng cáo, bán lẻ). So sánh với "cosmetics", có thể hẹp hơn và thường chỉ tập trung vào trang điểm.

Prepositions

for with

* for: beauty products *for* sensitive skin (các sản phẩm làm đẹp *dành cho* da nhạy cảm). * with: beauty products *with* natural ingredients (các sản phẩm làm đẹp *với* thành phần tự nhiên)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beauty products (Tính từ mô tả)
  • natural natural beauty products
    (Các sản phẩm làm đẹp từ thiên nhiên)
  • luxury luxury beauty products
    (Mỹ phẩm/sản phẩm làm đẹp cao cấp, xa xỉ)
  • cruelty-free cruelty-free beauty products
    (Mỹ phẩm không thử nghiệm trên động vật)
  • high-end high-end beauty products
    (Mỹ phẩm thuộc phân khúc chất lượng cao)
Verb + beauty products (Động từ hành động)
  • apply apply beauty products
    (Sử dụng/thoa mỹ phẩm lên da)
  • market market beauty products
    (Tiếp thị/quảng bá sản phẩm làm đẹp)
  • launch launch a line of beauty products
    (Ra mắt một dòng sản phẩm làm đẹp)
  • stock up on stock up on beauty products
    (Tích trữ/mua dự trữ sản phẩm làm đẹp)
Noun + beauty products (Danh từ kết hợp)
  • shelf life the shelf life of beauty products
    (Hạn sử dụng của mỹ phẩm)
  • ingredients the ingredients in beauty products
    (Thành phần trong các sản phẩm làm đẹp)

Idioms

  • A booming market for beauty products

    Một thị trường sản phẩm làm đẹp đang bùng nổ

    "Asia currently has a booming market for beauty products focused on skin whitening."

    (Châu Á hiện đang có một thị trường sản phẩm làm đẹp bùng nổ, tập trung vào các sản phẩm làm trắng da.)

  • To ditch chemical beauty products

    Từ bỏ/vứt bỏ các sản phẩm làm đẹp chứa hóa chất

    "After her doctor's advice, she decided to ditch chemical beauty products entirely."

    (Sau lời khuyên của bác sĩ, cô ấy quyết định loại bỏ hoàn toàn các sản phẩm làm đẹp chứa hóa chất.)

  • A cupboard full of expired beauty products

    Một tủ đầy các sản phẩm làm đẹp đã hết hạn

    "She realized she had a cupboard full of expired beauty products that needed to be thrown away."

    (Cô ấy nhận ra mình có cả một tủ chứa đầy các sản phẩm làm đẹp đã hết hạn và cần phải vứt bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beauty products

Danh từ
Lật mặt

Các sản phẩm như trang điểm, chăm sóc da và chăm sóc tóc được sử dụng để tăng cường hoặc thay đổi ngoại hình.

"She spends a lot of money on beauty products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought many beauty products for herself.
Cô ấy đã mua rất nhiều sản phẩm làm đẹp cho bản thân.
Phủ định
They don't sell those beauty products at this store.
Họ không bán những sản phẩm làm đẹp đó ở cửa hàng này.
Nghi vấn
Which beauty products are most popular among teenagers?
Những sản phẩm làm đẹp nào phổ biến nhất trong giới thanh thiếu niên?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sells beauty products at the local market.
Cô ấy bán các sản phẩm làm đẹp ở chợ địa phương.
Phủ định
They do not use many beauty products.
Họ không sử dụng nhiều sản phẩm làm đẹp.
Nghi vấn
Do you often buy beauty products online?
Bạn có thường mua các sản phẩm làm đẹp trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beauty products".

Xu hướng 'Clean Beauty' (Làm đẹp sạch)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, xu hướng 'Clean Beauty' (Làm đẹp sạch) đang phát triển mạnh mẽ. Đây là một phong trào khuyến khích người tiêu dùng chỉ sử dụng các sản phẩm làm đẹp không chứa các thành phần độc hại hoặc gây tranh cãi (như parabens, sulfates). Nó phản ánh nhu cầu về sự minh bạch và an toàn sức khỏe ngày càng tăng.

Vai trò của Beauty Influencers

Sản phẩm làm đẹp là một trong những ngành hàng bị ảnh hưởng lớn nhất bởi mạng xã hội. Các 'Beauty Influencers' (người có ảnh hưởng trong ngành làm đẹp) trên YouTube, Instagram và TikTok có sức mạnh rất lớn trong việc định hình sở thích và thúc đẩy doanh số, thường xuyên đưa ra các bài đánh giá (reviews) và hướng dẫn sử dụng sản phẩm làm đẹp.