beauty products
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Items such as makeup, skin care, and hair care used to enhance or alter appearance.
Vietnamese Meaning
Các sản phẩm như trang điểm, chăm sóc da và chăm sóc tóc được sử dụng để tăng cường hoặc thay đổi ngoại hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spends a lot of money on beauty products."
"Cô ấy tiêu rất nhiều tiền vào các sản phẩm làm đẹp."
-
"The store sells a wide range of beauty products."
"Cửa hàng bán một loạt các sản phẩm làm đẹp."
-
"Many beauty products contain harmful chemicals."
"Nhiều sản phẩm làm đẹp chứa các hóa chất độc hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beauty | Sắc đẹp, vẻ đẹp |
| Adjective | beautiful | Đẹp, xinh đẹp |
| Verb | beautify | Làm đẹp, tô điểm |
| Noun | beautician | Thợ làm đẹp, chuyên viên thẩm mỹ |
| Verb | produce | Sản xuất, tạo ra |
| Noun | production | Sự sản xuất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "beauty products" đề cập đến một phạm vi rộng lớn các mặt hàng được sử dụng để cải thiện vẻ ngoài. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại (ví dụ: quảng cáo, bán lẻ). So sánh với "cosmetics", có thể hẹp hơn và thường chỉ tập trung vào trang điểm.
Prepositions
* for: beauty products *for* sensitive skin (các sản phẩm làm đẹp *dành cho* da nhạy cảm). * with: beauty products *with* natural ingredients (các sản phẩm làm đẹp *với* thành phần tự nhiên)
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural beauty products (Các sản phẩm làm đẹp từ thiên nhiên)
-
luxury luxury beauty products (Mỹ phẩm/sản phẩm làm đẹp cao cấp, xa xỉ)
-
cruelty-free cruelty-free beauty products (Mỹ phẩm không thử nghiệm trên động vật)
-
high-end high-end beauty products (Mỹ phẩm thuộc phân khúc chất lượng cao)
-
apply apply beauty products (Sử dụng/thoa mỹ phẩm lên da)
-
market market beauty products (Tiếp thị/quảng bá sản phẩm làm đẹp)
-
launch launch a line of beauty products (Ra mắt một dòng sản phẩm làm đẹp)
-
stock up on stock up on beauty products (Tích trữ/mua dự trữ sản phẩm làm đẹp)
-
shelf life the shelf life of beauty products (Hạn sử dụng của mỹ phẩm)
-
ingredients the ingredients in beauty products (Thành phần trong các sản phẩm làm đẹp)
Idioms
-
A booming market for beauty products
Một thị trường sản phẩm làm đẹp đang bùng nổ
"Asia currently has a booming market for beauty products focused on skin whitening."
(Châu Á hiện đang có một thị trường sản phẩm làm đẹp bùng nổ, tập trung vào các sản phẩm làm trắng da.)
-
To ditch chemical beauty products
Từ bỏ/vứt bỏ các sản phẩm làm đẹp chứa hóa chất
"After her doctor's advice, she decided to ditch chemical beauty products entirely."
(Sau lời khuyên của bác sĩ, cô ấy quyết định loại bỏ hoàn toàn các sản phẩm làm đẹp chứa hóa chất.)
-
A cupboard full of expired beauty products
Một tủ đầy các sản phẩm làm đẹp đã hết hạn
"She realized she had a cupboard full of expired beauty products that needed to be thrown away."
(Cô ấy nhận ra mình có cả một tủ chứa đầy các sản phẩm làm đẹp đã hết hạn và cần phải vứt bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beauty products
Danh từCác sản phẩm như trang điểm, chăm sóc da và chăm sóc tóc được sử dụng để tăng cường hoặc thay đổi ngoại hình.
"She spends a lot of money on beauty products."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought many beauty products for herself. |
Cô ấy đã mua rất nhiều sản phẩm làm đẹp cho bản thân. |
| Phủ định | They don't sell those beauty products at this store. |
Họ không bán những sản phẩm làm đẹp đó ở cửa hàng này. |
| Nghi vấn | Which beauty products are most popular among teenagers? |
Những sản phẩm làm đẹp nào phổ biến nhất trong giới thanh thiếu niên? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sells beauty products at the local market. |
Cô ấy bán các sản phẩm làm đẹp ở chợ địa phương. |
| Phủ định | They do not use many beauty products. |
Họ không sử dụng nhiều sản phẩm làm đẹp. |
| Nghi vấn | Do you often buy beauty products online? |
Bạn có thường mua các sản phẩm làm đẹp trực tuyến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beauty products".
