(Top Banner Ad)
physical relaxation
B1
noun B1 Sức khỏe, Thể chất, Tâm lý học

physical relaxation

UK: /ˌfɪzɪkəl ˌriːlækˈseɪʃən/ • US: /ˌfɪzɪkəl ˌriːlækˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thư giãn cơ thể giải tỏa căng thẳng thể chất thả lỏng cơ bắp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of relieving tension or strain in the body.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc trạng thái làm giảm căng thẳng hoặc áp lực trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Physical relaxation can be achieved through deep breathing exercises."

    "Thư giãn thể chất có thể đạt được thông qua các bài tập thở sâu."

  • "Regular physical relaxation can improve sleep quality."

    "Thư giãn thể chất thường xuyên có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ."

  • "Yoga is a great way to achieve physical relaxation and mental clarity."

    "Yoga là một cách tuyệt vời để đạt được sự thư giãn thể chất và sự minh mẫn tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically về mặt thể chất, vật lý
Noun physique vóc dáng, thể chất
Verb relax thư giãn, thả lỏng
Adjective relaxed thư thái, thoải mái (trạng thái)
Adjective relaxing (gây cảm giác) thư giãn, thoải mái

Synonyms

muscle relaxation (thư giãn cơ bắp)body ease (sự thoải mái cơ thể)

Antonyms

physical tension (căng thẳng thể chất)muscle contraction (co cơ)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Thể chất, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φυσικός (phusikós) - (nguồn gốc của 'physical')
Latin
physicālis - (nguồn gốc của 'physical')
Old French
phisical - (nguồn gốc của 'physical')
Latin
relaxāre - (nguồn gốc của 'relaxation')
Old French
relaxacion - (nguồn gốc của 'relaxation')
English
physical relaxation

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phusikós', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên' hoặc 'thuộc về cơ thể'. Qua tiếng Latin 'physicālis' và tiếng Pháp cổ 'phisical', nó đã trở thành một phần của tiếng Anh hiện đại để chỉ những gì liên quan đến cơ thể con người hoặc thế giới vật chất.

Nguồn gốc của 'Relaxation'

Từ 'relaxation' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'relaxāre', mang nghĩa 'nới lỏng', 'giảm bớt', hoặc 'làm cho bớt căng thẳng'. Qua tiếng Pháp cổ 'relaxacion', từ này đã phát triển để chỉ trạng thái giảm căng thẳng hoặc sự nghỉ ngơi. Khi kết hợp với 'physical', nó mô tả sự giải tỏa căng thẳng hoặc thư giãn của cơ thể.

Usage Note

Physical relaxation emphasizes the body's release of tension. It differs from mental relaxation, though they are often intertwined. It can be achieved through various techniques, such as massage, stretching, or simply resting in a comfortable position. It relates to the tangible, measurable effects of reduced muscle tension and lower heart rate. It's not just about feeling calm, but about the physiological changes that occur within the body.
When using 'physical' to describe relaxation, it clarifies that the relaxation is happening within the body and not necessarily the mind. For example, you could experience physical relaxation through a massage even if your mind is still racing.

Prepositions

for through with

"relaxation for" emphasizes the purpose of something leading to relaxation (e.g., 'relaxation for stress relief'). "relaxation through" highlights the method used to achieve relaxation (e.g., 'relaxation through meditation'). "relaxation with" indicates something that accompanies relaxation (e.g., 'relaxation with soothing music').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical relaxation
  • deep deep physical relaxation
    (sự thư giãn thể chất sâu sắc)
  • complete complete physical relaxation
    (sự thư giãn thể chất hoàn toàn)
  • total total physical relaxation
    (sự thư giãn thể chất toàn diện)
Verb + physical relaxation
  • achieve achieve physical relaxation
    (đạt được sự thư giãn thể chất)
  • promote promote physical relaxation
    (thúc đẩy sự thư giãn thể chất)
  • induce induce physical relaxation
    (gây ra/kích thích sự thư giãn thể chất)
  • seek seek physical relaxation
    (tìm kiếm sự thư giãn thể chất)

Idioms

  • achieve a state of physical relaxation

    đạt được trạng thái thư giãn thể chất

    "Practicing yoga regularly can help you achieve a state of physical relaxation."

    (Tập yoga thường xuyên có thể giúp bạn đạt được trạng thái thư giãn thể chất.)

  • the importance of physical relaxation

    tầm quan trọng của sự thư giãn thể chất

    "Doctors often emphasize the importance of physical relaxation for mental health."

    (Các bác sĩ thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thư giãn thể chất đối với sức khỏe tinh thần.)

  • methods for physical relaxation

    các phương pháp thư giãn thể chất

    "Many people use warm baths as one of their favorite methods for physical relaxation."

    (Nhiều người dùng bồn tắm nước ấm như một trong những phương pháp thư giãn thể chất yêu thích của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical relaxation

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc trạng thái làm giảm căng thẳng hoặc áp lực trong cơ thể.

"Physical relaxation can be achieved through deep breathing exercises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Physical relaxation is important for reducing stress.
Thư giãn về thể chất rất quan trọng để giảm căng thẳng.
Phủ định
Is physical relaxation not a priority for you?
Có phải thư giãn về thể chất không phải là ưu tiên của bạn?
Nghi vấn
Do you practice physical relaxation techniques regularly?
Bạn có thường xuyên thực hành các kỹ thuật thư giãn thể chất không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She relaxed physically after a long day at work.
Cô ấy thư giãn về thể chất sau một ngày dài làm việc.
Phủ định
He didn't find physical relaxation easy after the accident.
Anh ấy không thấy thư giãn về thể chất dễ dàng sau tai nạn.
Nghi vấn
Did you achieve physical relaxation through yoga yesterday?
Hôm qua bạn có đạt được sự thư giãn về thể chất thông qua yoga không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical relaxation".

Thực hành thư giãn và giảm căng thẳng

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, các phương pháp như yoga, thiền định, mát-xa và spa được coi là những cách hiệu quả để đạt được sự thư giãn thể chất. Chúng không chỉ giúp giảm căng thẳng mà còn cải thiện sức khỏe tổng thể và tinh thần trong cuộc sống hiện đại.

Lợi ích sức khỏe toàn diện

Sự thư giãn thể chất không chỉ làm dịu cơ bắp và giảm đau mà còn có tác động tích cực đến toàn bộ cơ thể. Nó giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ, tăng cường hệ miễn dịch, ổn định huyết áp và cải thiện tâm trạng, đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì lối sống lành mạnh.