pies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of 'pie': Baked dishes consisting of a filling (such as fruit or meat) baked in a pastry crust or covered with pastry.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của 'pie': Món nướng bao gồm một lớp nhân (như trái cây hoặc thịt) được nướng trong lớp vỏ bánh ngọt hoặc được phủ bằng bánh ngọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She baked three apple pies for the bake sale."
"Cô ấy đã nướng ba chiếc bánh táo cho buổi bán bánh."
-
"They sell a variety of pies at the bakery."
"Họ bán rất nhiều loại bánh tại tiệm bánh."
-
"We ordered two pies for the party."
"Chúng tôi đã đặt hai chiếc bánh cho bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pies' đơn giản là dạng số nhiều của 'pie'. 'Pie' thường chỉ các loại bánh có lớp vỏ giòn bên ngoài và nhân bên trong. Có nhiều loại pie khác nhau, ví dụ như apple pie (bánh táo), meat pie (bánh thịt), chicken pot pie (bánh gà hầm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious pies (những chiếc bánh pie ngon tuyệt)
-
sweet sweet pies (bánh pie ngọt)
-
savory savory pies (bánh pie mặn)
-
hot hot pies (những chiếc bánh pie nóng hổi)
-
apple apple pies (bánh táo)
-
bake bake pies (nướng bánh pie)
-
eat eat pies (ăn bánh pie)
-
make make pies (làm bánh pie)
-
serve serve pies (phục vụ bánh pie)
Idioms
-
easy as pie
rất dễ dàng, dễ ợt
"Don't worry, the exam will be easy as pie."
(Đừng lo, bài kiểm tra sẽ dễ ợt thôi.)
-
eat humble pie
phải thừa nhận mình sai lầm và xin lỗi/chịu nhục
"After her prediction was wrong, she had to eat humble pie."
(Sau khi dự đoán của cô ấy sai, cô ấy đã phải chấp nhận chịu nhục/thừa nhận lỗi.)
-
pie in the sky
điều viển vông, hão huyền, không thực tế
"His promises of quick riches were just pie in the sky."
(Những lời hứa làm giàu nhanh chóng của anh ta chỉ là điều hão huyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pies
danh từDạng số nhiều của 'pie': Món nướng bao gồm một lớp nhân (như trái cây hoặc thịt) được nướng trong lớp vỏ bánh ngọt hoặc được phủ bằng bánh ngọt.
"She baked three apple pies for the bake sale."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pies".
