(Top Banner Ad)
pies
A1
danh từ A1 Ẩm thực

pies

UK: /paɪz/ • US: /paɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những chiếc bánh các loại bánh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of 'pie': Baked dishes consisting of a filling (such as fruit or meat) baked in a pastry crust or covered with pastry.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'pie': Món nướng bao gồm một lớp nhân (như trái cây hoặc thịt) được nướng trong lớp vỏ bánh ngọt hoặc được phủ bằng bánh ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked three apple pies for the bake sale."

    "Cô ấy đã nướng ba chiếc bánh táo cho buổi bán bánh."

  • "They sell a variety of pies at the bakery."

    "Họ bán rất nhiều loại bánh tại tiệm bánh."

  • "We ordered two pies for the party."

    "Chúng tôi đã đặt hai chiếc bánh cho bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pie Bánh nướng có nhân (dạng số ít)
Noun pastry Vỏ bánh, bánh ngọt, hoặc món bánh nướng nói chung
Noun baker Thợ làm bánh
Noun bakery Tiệm bánh

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pica
Old French
pie
Middle English
pye
English
pie

Nguồn gốc món bánh pie

Từ "pie" để chỉ món bánh nướng có nhân có lẽ bắt nguồn từ tiếng Latin "pica", nghĩa là chim ác là. Có hai giả thuyết: một là do chim ác là nổi tiếng với việc thu thập nhiều thứ linh tinh, giống như nhân bánh pie thường đa dạng; hai là do màu sắc loang lổ của chim ác là (đen trắng) gợi liên tưởng đến vỏ bánh pie có thể có nhiều mảng màu hoặc kết cấu khác nhau.

Usage Note

Từ 'pies' đơn giản là dạng số nhiều của 'pie'. 'Pie' thường chỉ các loại bánh có lớp vỏ giòn bên ngoài và nhân bên trong. Có nhiều loại pie khác nhau, ví dụ như apple pie (bánh táo), meat pie (bánh thịt), chicken pot pie (bánh gà hầm).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pies
  • delicious delicious pies
    (những chiếc bánh pie ngon tuyệt)
  • sweet sweet pies
    (bánh pie ngọt)
  • savory savory pies
    (bánh pie mặn)
  • hot hot pies
    (những chiếc bánh pie nóng hổi)
  • apple apple pies
    (bánh táo)
Động từ + pies
  • bake bake pies
    (nướng bánh pie)
  • eat eat pies
    (ăn bánh pie)
  • make make pies
    (làm bánh pie)
  • serve serve pies
    (phục vụ bánh pie)

Idioms

  • easy as pie

    rất dễ dàng, dễ ợt

    "Don't worry, the exam will be easy as pie."

    (Đừng lo, bài kiểm tra sẽ dễ ợt thôi.)

  • eat humble pie

    phải thừa nhận mình sai lầm và xin lỗi/chịu nhục

    "After her prediction was wrong, she had to eat humble pie."

    (Sau khi dự đoán của cô ấy sai, cô ấy đã phải chấp nhận chịu nhục/thừa nhận lỗi.)

  • pie in the sky

    điều viển vông, hão huyền, không thực tế

    "His promises of quick riches were just pie in the sky."

    (Những lời hứa làm giàu nhanh chóng của anh ta chỉ là điều hão huyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pies

danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'pie': Món nướng bao gồm một lớp nhân (như trái cây hoặc thịt) được nướng trong lớp vỏ bánh ngọt hoặc được phủ bằng bánh ngọt.

"She baked three apple pies for the bake sale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pies".

Bánh táo - Biểu tượng của nước Mỹ

Bánh táo (apple pie) là một món tráng miệng rất phổ biến ở Hoa Kỳ và thường được coi là biểu tượng của nền văn hóa Mỹ. Cụm từ 'as American as apple pie' (Mỹ như bánh táo) được dùng để mô tả một thứ gì đó rất điển hình của Mỹ.

Bánh mince pie dịp Giáng sinh

Ở Vương quốc Anh và một số nước phương Tây, mince pie là loại bánh ngọt nhỏ có nhân trái cây khô, gia vị và mỡ động vật (ngày nay thường thay bằng bơ thực vật), thường được ăn vào dịp Giáng sinh. Đây là một truyền thống ẩm thực lâu đời.