(Top Banner Ad)
plain statement
B1
Tính từ (plain) + Danh từ (statement) B1 Chung

plain statement

UK: /pleɪn ˈsteɪtmənt/ • US: /pleɪn ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố rõ ràng tuyên bố thẳng thắn tuyên bố đơn giản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement that is clear, simple, and easy to understand; a statement without embellishment or hidden meaning.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố rõ ràng, đơn giản và dễ hiểu; một tuyên bố không có sự tô điểm hoặc ý nghĩa ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness gave a plain statement of the facts."

    "Nhân chứng đã đưa ra một tuyên bố rõ ràng về các sự kiện."

  • "The report contained a plain statement of the company's financial situation."

    "Báo cáo chứa một tuyên bố rõ ràng về tình hình tài chính của công ty."

  • "She made a plain statement of her intentions."

    "Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố rõ ràng về ý định của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plain rõ ràng, đơn giản, không kiểu cách
Adverb plainly một cách rõ ràng, thẳng thắn
Noun plainness sự rõ ràng, sự đơn giản
Verb state phát biểu, tuyên bố
Noun state lời phát biểu, tuyên bố; tình trạng, trạng thái
Noun statement bản tuyên bố, lời phát biểu
Noun understatement lời nói giảm nhẹ, sự nói khiêm tốn
Noun overstatement lời nói phóng đại, sự cường điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plain
English
plain
Latin
status
Old French
estat
English
state
English
statement

Nguồn gốc 'Plain Statement'

Từ 'plain' mang ý nghĩa 'bằng phẳng, rõ ràng, đơn giản' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus'. Còn 'statement' nghĩa là 'lời tuyên bố, phát biểu' xuất phát từ 'state' (phát biểu, tuyên bố), với gốc Latin là 'status' (tình trạng, sự đứng). Khi kết hợp, 'plain statement' tạo nên một cụm từ diễn tả một tuyên bố, một lời phát biểu rõ ràng, đơn giản, không vòng vo hay che đậy, nhấn mạnh sự minh bạch và thẳng thắn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính trực tiếp và minh bạch của thông tin được trình bày. Nó thường được sử dụng để chỉ những tuyên bố không cố gắng che giấu sự thật hoặc gây nhầm lẫn cho người nghe/đọc. So sánh với 'complex statement' (tuyên bố phức tạp), 'ambiguous statement' (tuyên bố mơ hồ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plain statement
  • clear clear plain statement
    (lời tuyên bố rõ ràng)
  • simple simple plain statement
    (lời tuyên bố đơn giản)
  • direct direct plain statement
    (lời tuyên bố trực tiếp)
  • blunt blunt plain statement
    (lời tuyên bố thẳng thừng)
  • honest honest plain statement
    (lời tuyên bố chân thật)
  • straightforward straightforward plain statement
    (lời tuyên bố thẳng thắn, dễ hiểu)
Verb + plain statement
  • make make a plain statement
    (đưa ra một tuyên bố rõ ràng)
  • issue issue a plain statement
    (ban hành một tuyên bố rõ ràng (thường dùng trong văn bản chính thức))
  • give give a plain statement
    (đưa ra một tuyên bố rõ ràng (trong giao tiếp))
  • present present a plain statement
    (trình bày một tuyên bố rõ ràng)
Prepositional phrase
  • in in a plain statement
    (trong một tuyên bố rõ ràng)

Idioms

  • a plain statement of fact

    một lời tuyên bố rõ ràng về sự thật/thực tế (không thêm bớt, không che giấu)

    "The scientist provided a plain statement of fact, presenting the raw data without interpretation."

    (Nhà khoa học đã đưa ra một lời tuyên bố rõ ràng về sự thật, trình bày dữ liệu thô mà không giải thích thêm.)

  • to make plain statements

    đưa ra những tuyên bố/phát biểu rõ ràng, thẳng thắn (không dùng từ ngữ phức tạp hay mơ hồ)

    "The CEO is known for making plain statements, which employees appreciate for their clarity."

    (Vị CEO nổi tiếng là người hay đưa ra những tuyên bố rõ ràng, điều mà nhân viên đánh giá cao vì sự minh bạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plain statement

Tính từ (plain) + Danh từ (statement)
Lật mặt

Một tuyên bố rõ ràng, đơn giản và dễ hiểu; một tuyên bố không có sự tô điểm hoặc ý nghĩa ẩn.

"The witness gave a plain statement of the facts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he offered a plain statement of his intentions was a relief to everyone.
Việc anh ấy đưa ra một tuyên bố rõ ràng về ý định của mình là một sự nhẹ nhõm cho tất cả mọi người.
Phủ định
It's not true that she gave a plain statement of the facts; she embellished them considerably.
Không đúng là cô ấy đã đưa ra một tuyên bố rõ ràng về sự thật; cô ấy đã tô điểm chúng lên rất nhiều.
Nghi vấn
Is it important whether the witness provides a plain statement, or is some interpretation allowed?
Liệu có quan trọng việc nhân chứng đưa ra một tuyên bố rõ ràng, hay là một số diễn giải được cho phép?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had understood the plain statement, he would be succeeding now.
Nếu anh ấy đã hiểu rõ tuyên bố thẳng thắn đó, thì giờ anh ấy đã thành công rồi.
Phủ định
If she hadn't received the plain statement, she wouldn't be so informed now.
Nếu cô ấy đã không nhận được tuyên bố rõ ràng đó, thì giờ cô ấy đã không có nhiều thông tin đến vậy.
Nghi vấn
If they had read the plain statement, would they be acting differently now?
Nếu họ đã đọc tuyên bố rõ ràng đó, thì giờ họ có hành động khác đi không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Make a plain statement about your intentions.
Hãy đưa ra một tuyên bố rõ ràng về ý định của bạn.
Phủ định
Don't make plain statements when diplomacy is required.
Đừng đưa ra những tuyên bố thẳng thắn khi cần đến sự ngoại giao.
Nghi vấn
Please provide a plain statement of the facts, please.
Vui lòng cung cấp một tuyên bố rõ ràng về các sự kiện.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain statement".

Tính trực tiếp trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, pháp lý và khoa học, việc giao tiếp trực tiếp và rõ ràng ('plain statement') được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện sự minh bạch, trung thực và giúp tránh hiểu lầm, khuyến khích sự tin cậy và hiệu quả trong trao đổi thông tin.

Sự khác biệt trong phong cách giao tiếp

Đối với người học tiếng Việt, khái niệm 'plain statement' có thể cần được chú ý do sự khác biệt văn hóa. Trong một số bối cảnh giao tiếp ở Việt Nam, việc sử dụng lời lẽ gián tiếp, uyển chuyển hoặc 'vòng vo' có thể được coi là lịch sự hoặc để 'giữ thể diện'. Tuy nhiên, khi sử dụng tiếng Anh, đặc biệt là khi muốn truyền tải thông tin chính xác, không mơ hồ và hiệu quả, việc đưa ra 'plain statement' thường là cách tiếp cận được khuyến khích và đánh giá cao.