(Top Banner Ad)
political agreement
B2
Danh từ B2 Chính trị

political agreement

UK: /pəˈlɪtɪkəl əˈɡriːmənt/ • US: /pəˈlɪtɪkəl əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận chính trị hiệp định chính trị sự đồng thuận chính trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consensus reached between political parties or nations on a particular issue or policy.

Vietnamese Meaning

Một sự đồng thuận đạt được giữa các đảng phái chính trị hoặc quốc gia về một vấn đề hoặc chính sách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political agreement between the two countries aims to reduce trade barriers."

    "Thỏa thuận chính trị giữa hai quốc gia nhằm mục đích giảm bớt các rào cản thương mại."

  • "The fragile political agreement is constantly threatened by internal divisions."

    "Thỏa thuận chính trị mong manh liên tục bị đe dọa bởi sự chia rẽ nội bộ."

  • "Achieving a lasting political agreement requires compromise from all sides."

    "Để đạt được một thỏa thuận chính trị lâu dài đòi hỏi sự thỏa hiệp từ tất cả các bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective politic khôn ngoan, thận trọng (trong cách hành xử chính trị)
Adverb politically về mặt chính trị, một cách chính trị
Verb agree đồng ý, thỏa thuận
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận (danh từ)
Adjective agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement sự bất đồng

Synonyms

political accord (sự hòa hợp chính trị)political understanding (sự hiểu biết chính trị)political settlement (sự dàn xếp chính trị)

Antonyms

political disagreement (sự bất đồng chính trị)political conflict (xung đột chính trị)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
English
political

Nguồn gốc 'chính trị' và 'thỏa thuận'

Từ 'political' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước', liên quan đến việc quản lý công việc của một cộng đồng. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Latin 'politicus' và tiếng Pháp cổ 'politique' trước khi trở thành 'political' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Từ 'agreement' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'agrément', mang ý nghĩa 'sự chấp thuận' hoặc 'sự hài lòng'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'political agreement', nó miêu tả một sự đồng thuận hoặc thỏa thuận đạt được trong lĩnh vực chính trị, thường là giữa các bên có ảnh hưởng trong quản lý nhà nước hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thỏa thuận chính thức hoặc không chính thức nhằm giải quyết xung đột, hợp tác trong các vấn đề chung hoặc thiết lập các quy tắc và chuẩn mực quốc tế. Sắc thái của 'agreement' nhấn mạnh sự thỏa hiệp và chấp nhận lẫn nhau, khác với 'treaty' thường mang tính ràng buộc pháp lý cao hơn, hoặc 'ceasefire' chỉ đơn thuần là ngừng bắn.

Prepositions

on about over

‘On’ được dùng khi thỏa thuận liên quan đến một chủ đề cụ thể (ví dụ: political agreement on climate change). ‘About’ có nghĩa tương tự như ‘on’ nhưng có thể mang tính khái quát hơn (ví dụ: political agreement about economic reforms). ‘Over’ dùng để chỉ vấn đề hoặc nguyên nhân gây ra thỏa thuận (ví dụ: political agreement over disputed territory).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political agreement
  • comprehensive comprehensive political agreement
    (thỏa thuận chính trị toàn diện)
  • fragile fragile political agreement
    (thỏa thuận chính trị mong manh)
  • historic historic political agreement
    (thỏa thuận chính trị lịch sử)
  • bipartisan bipartisan political agreement
    (thỏa thuận chính trị lưỡng đảng (giữa hai đảng))
  • international international political agreement
    (thỏa thuận chính trị quốc tế)
Verb + political agreement
  • reach reach a political agreement
    (đạt được một thỏa thuận chính trị)
  • forge forge a political agreement
    (tạo dựng/đúc kết một thỏa thuận chính trị)
  • secure secure a political agreement
    (đảm bảo một thỏa thuận chính trị)
  • sign sign a political agreement
    (ký kết một thỏa thuận chính trị)
  • violate violate a political agreement
    (vi phạm một thỏa thuận chính trị)

Idioms

  • come to a political agreement

    đi đến một thỏa thuận chính trị

    "After long negotiations, the parties finally came to a political agreement."

    (Sau những cuộc đàm phán kéo dài, các bên cuối cùng đã đi đến một thỏa thuận chính trị.)

  • break down a political agreement

    làm đổ vỡ/phá vỡ một thỏa thuận chính trị

    "Disputes over funding threatened to break down the fragile political agreement."

    (Tranh chấp về tài chính đe dọa làm đổ vỡ thỏa thuận chính trị mong manh.)

  • a framework for political agreement

    một khuôn khổ cho thỏa thuận chính trị

    "The UN proposed a framework for political agreement to resolve the conflict."

    (Liên Hợp Quốc đã đề xuất một khuôn khổ cho thỏa thuận chính trị nhằm giải quyết xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political agreement

Danh từ
Lật mặt

Một sự đồng thuận đạt được giữa các đảng phái chính trị hoặc quốc gia về một vấn đề hoặc chính sách cụ thể.

"The political agreement between the two countries aims to reduce trade barriers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the two countries reached a political agreement signals a positive step towards regional stability.
Việc hai quốc gia đạt được một thỏa thuận chính trị báo hiệu một bước tiến tích cực hướng tới sự ổn định khu vực.
Phủ định
It isn't clear whether a political agreement will be sufficient to resolve all outstanding issues.
Không rõ liệu một thỏa thuận chính trị có đủ để giải quyết tất cả các vấn đề còn tồn đọng hay không.
Nghi vấn
Why the political agreement failed to address human rights concerns is something many activists are questioning.
Tại sao thỏa thuận chính trị không giải quyết được những lo ngại về nhân quyền là điều mà nhiều nhà hoạt động đang đặt câu hỏi.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the two countries reach a political agreement, trade relations will improve significantly.
Nếu hai quốc gia đạt được một thỏa thuận chính trị, quan hệ thương mại sẽ được cải thiện đáng kể.
Phủ định
If the government doesn't pursue a political agreement with the rebels, the conflict may escalate.
Nếu chính phủ không theo đuổi một thỏa thuận chính trị với phiến quân, xung đột có thể leo thang.
Nghi vấn
Will the international community support the peace process if a political agreement is reached?
Liệu cộng đồng quốc tế có ủng hộ tiến trình hòa bình nếu một thỏa thuận chính trị được đạt được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political agreement".

Thỏa hiệp trong Dân chủ

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'thỏa thuận chính trị' thường là kết quả của sự thỏa hiệp giữa các đảng phái hoặc nhóm lợi ích khác nhau. Việc đạt được thỏa thuận đòi hỏi các bên phải từ bỏ một phần yêu sách của mình để tìm kiếm tiếng nói chung, điều này rất quan trọng để duy trì ổn định và tiến bộ xã hội. Nó thể hiện khả năng làm việc cùng nhau mặc dù có những khác biệt.

Hiệp ước Quốc tế và Hợp tác Toàn cầu

Trên bình diện quốc tế, 'thỏa thuận chính trị' thường xuất hiện dưới dạng các hiệp ước, công ước hoặc nghị quyết giữa các quốc gia. Những thỏa thuận này, ví dụ như Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu hay các nghị quyết của Liên Hợp Quốc, đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu như hòa bình, an ninh, môi trường và thúc đẩy hợp tác đa phương.