political agreement
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Political agreement'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sự đồng thuận đạt được giữa các đảng phái chính trị hoặc quốc gia về một vấn đề hoặc chính sách cụ thể.
Definition (English Meaning)
A consensus reached between political parties or nations on a particular issue or policy.
Ví dụ Thực tế với 'Political agreement'
-
"The political agreement between the two countries aims to reduce trade barriers."
"Thỏa thuận chính trị giữa hai quốc gia nhằm mục đích giảm bớt các rào cản thương mại."
-
"The fragile political agreement is constantly threatened by internal divisions."
"Thỏa thuận chính trị mong manh liên tục bị đe dọa bởi sự chia rẽ nội bộ."
-
"Achieving a lasting political agreement requires compromise from all sides."
"Để đạt được một thỏa thuận chính trị lâu dài đòi hỏi sự thỏa hiệp từ tất cả các bên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Political agreement'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: agreement
- Adjective: political
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Political agreement'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thỏa thuận chính thức hoặc không chính thức nhằm giải quyết xung đột, hợp tác trong các vấn đề chung hoặc thiết lập các quy tắc và chuẩn mực quốc tế. Sắc thái của 'agreement' nhấn mạnh sự thỏa hiệp và chấp nhận lẫn nhau, khác với 'treaty' thường mang tính ràng buộc pháp lý cao hơn, hoặc 'ceasefire' chỉ đơn thuần là ngừng bắn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘On’ được dùng khi thỏa thuận liên quan đến một chủ đề cụ thể (ví dụ: political agreement on climate change). ‘About’ có nghĩa tương tự như ‘on’ nhưng có thể mang tính khái quát hơn (ví dụ: political agreement about economic reforms). ‘Over’ dùng để chỉ vấn đề hoặc nguyên nhân gây ra thỏa thuận (ví dụ: political agreement over disputed territory).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Political agreement'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.