bad opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An opportunity that is unfavorable, risky, or likely to lead to negative outcomes.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội không thuận lợi, rủi ro hoặc có khả năng dẫn đến những kết quả tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investing in that company turned out to be a bad opportunity."
"Đầu tư vào công ty đó hóa ra lại là một cơ hội tồi tệ."
-
"Taking that job was a bad opportunity; I ended up working long hours for little pay."
"Nhận công việc đó là một cơ hội tồi tệ; cuối cùng tôi đã phải làm việc nhiều giờ với mức lương ít ỏi."
-
"She realized that joining that partnership would be a bad opportunity for her career."
"Cô nhận ra rằng việc tham gia vào mối quan hệ đối tác đó sẽ là một cơ hội tồi tệ cho sự nghiệp của cô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | badly | một cách tồi tệ, kém cỏi |
| Noun | badness | sự tồi tệ, điều xấu xa |
| Adjective | opportunistic | cơ hội chủ nghĩa, lợi dụng cơ hội |
| Adverb | opportunistically | một cách cơ hội, có tính lợi dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tình huống mà thoạt nhìn có vẻ là một cơ hội, nhưng khi xem xét kỹ hơn, nó lại có nhiều nhược điểm hoặc rủi ro tiềm ẩn. Nó khác với 'missed opportunity', chỉ một cơ hội đã trôi qua. 'Bad opportunity' nhấn mạnh vào bản chất tiêu cực của cơ hội đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid a bad opportunity (tránh một cơ hội tồi tệ/cơ hội xấu)
-
spot spot a bad opportunity (nhận ra một cơ hội tồi tệ (trước khi tham gia))
-
pass up pass up a bad opportunity (bỏ qua/từ chối một cơ hội tồi tệ (ngụ ý hành động đúng đắn))
-
truly a truly bad opportunity (một cơ hội thực sự tồi tệ)
-
potentially a potentially bad opportunity (một cơ hội có khả năng trở nên tồi tệ)
Idioms
-
A poisoned chalice (figurative)
Một cơ hội hoặc vị trí hấp dẫn nhưng mang lại hậu quả tồi tệ (chén thuốc độc)
"The promotion was a poisoned chalice; it came with immense pressure and no extra pay."
(Việc thăng chức là một chén thuốc độc; nó đi kèm với áp lực khủng khiếp mà không có thêm lương.)
-
A slippery slope
Một con đường dễ dàng ban đầu nhưng chắc chắn dẫn đến kết quả tồi tệ/một sự sa ngã
"Gambling started as a small bet, but it became a slippery slope toward financial ruin."
(Cờ bạc bắt đầu chỉ bằng một khoản đặt cược nhỏ, nhưng nó đã trở thành một con dốc trơn trượt dẫn đến sự phá sản tài chính.)
-
Look a gift horse in the mouth
Soi xét quá kỹ một món quà hoặc cơ hội nhận được miễn phí (thường dùng trong thể phủ định, ngụ ý không nên bỏ lỡ cơ hội dù nó không hoàn hảo)
"I know the terms are strict, but don't look a gift horse in the mouth."
(Tôi biết các điều khoản rất nghiêm ngặt, nhưng đừng quá xét nét một cơ hội có sẵn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad opportunity
Tính từ + Danh từMột cơ hội không thuận lợi, rủi ro hoặc có khả năng dẫn đến những kết quả tiêu cực.
"Investing in that company turned out to be a bad opportunity."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you consistently make bad choices, you experience bad opportunity. |
Nếu bạn liên tục đưa ra những lựa chọn tồi tệ, bạn sẽ gặp phải những cơ hội tồi tệ. |
| Phủ định | When a company has a bad reputation, it does not attract good opportunity. |
Khi một công ty có danh tiếng xấu, nó không thu hút được những cơ hội tốt. |
| Nghi vấn | If a student skips class, does he create bad opportunity for himself? |
Nếu một học sinh trốn học, cậu ấy có tạo ra cơ hội tồi tệ cho chính mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad opportunity".
