(Top Banner Ad)
bad opportunity
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh doanh/Chung

bad opportunity

UK: /bæd ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /bæd ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội tồi cơ hội không tốt cơ hội dở cơ hội rủi ro
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opportunity that is unfavorable, risky, or likely to lead to negative outcomes.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội không thuận lợi, rủi ro hoặc có khả năng dẫn đến những kết quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in that company turned out to be a bad opportunity."

    "Đầu tư vào công ty đó hóa ra lại là một cơ hội tồi tệ."

  • "Taking that job was a bad opportunity; I ended up working long hours for little pay."

    "Nhận công việc đó là một cơ hội tồi tệ; cuối cùng tôi đã phải làm việc nhiều giờ với mức lương ít ỏi."

  • "She realized that joining that partnership would be a bad opportunity for her career."

    "Cô nhận ra rằng việc tham gia vào mối quan hệ đối tác đó sẽ là một cơ hội tồi tệ cho sự nghiệp của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb badly một cách tồi tệ, kém cỏi
Noun badness sự tồi tệ, điều xấu xa
Adjective opportunistic cơ hội chủ nghĩa, lợi dụng cơ hội
Adverb opportunistically một cách cơ hội, có tính lợi dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhad- (Bad)
Latin
ob portu- (Opportunity)
Old French
opportunité
Middle English
badde opportunite

Nguồn gốc 'Bad' (Tệ)

Từ 'bad' có nguồn gốc không chắc chắn, nhưng nó bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh cổ (Old English). Một giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến từ chỉ 'ái nam ái nữ' (bæddel), sau đó mở rộng nghĩa để chỉ những thứ không tốt, tồi tệ về mặt đạo đức hoặc chất lượng.

Nguồn gốc 'Opportunity' (Cơ hội)

Từ 'opportunity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ob portus', có nghĩa đen là 'hướng tới bến cảng'. Nó được dùng để chỉ điều kiện thời tiết hoặc thủy triều thuận lợi cho tàu thuyền vào cảng. Điều này hình thành nên ý nghĩa hiện đại: một thời điểm thuận lợi để hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tình huống mà thoạt nhìn có vẻ là một cơ hội, nhưng khi xem xét kỹ hơn, nó lại có nhiều nhược điểm hoặc rủi ro tiềm ẩn. Nó khác với 'missed opportunity', chỉ một cơ hội đã trôi qua. 'Bad opportunity' nhấn mạnh vào bản chất tiêu cực của cơ hội đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad opportunity
  • avoid avoid a bad opportunity
    (tránh một cơ hội tồi tệ/cơ hội xấu)
  • spot spot a bad opportunity
    (nhận ra một cơ hội tồi tệ (trước khi tham gia))
  • pass up pass up a bad opportunity
    (bỏ qua/từ chối một cơ hội tồi tệ (ngụ ý hành động đúng đắn))
Adverb + bad opportunity
  • truly a truly bad opportunity
    (một cơ hội thực sự tồi tệ)
  • potentially a potentially bad opportunity
    (một cơ hội có khả năng trở nên tồi tệ)

Idioms

  • A poisoned chalice (figurative)

    Một cơ hội hoặc vị trí hấp dẫn nhưng mang lại hậu quả tồi tệ (chén thuốc độc)

    "The promotion was a poisoned chalice; it came with immense pressure and no extra pay."

    (Việc thăng chức là một chén thuốc độc; nó đi kèm với áp lực khủng khiếp mà không có thêm lương.)

  • A slippery slope

    Một con đường dễ dàng ban đầu nhưng chắc chắn dẫn đến kết quả tồi tệ/một sự sa ngã

    "Gambling started as a small bet, but it became a slippery slope toward financial ruin."

    (Cờ bạc bắt đầu chỉ bằng một khoản đặt cược nhỏ, nhưng nó đã trở thành một con dốc trơn trượt dẫn đến sự phá sản tài chính.)

  • Look a gift horse in the mouth

    Soi xét quá kỹ một món quà hoặc cơ hội nhận được miễn phí (thường dùng trong thể phủ định, ngụ ý không nên bỏ lỡ cơ hội dù nó không hoàn hảo)

    "I know the terms are strict, but don't look a gift horse in the mouth."

    (Tôi biết các điều khoản rất nghiêm ngặt, nhưng đừng quá xét nét một cơ hội có sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad opportunity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cơ hội không thuận lợi, rủi ro hoặc có khả năng dẫn đến những kết quả tiêu cực.

"Investing in that company turned out to be a bad opportunity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you consistently make bad choices, you experience bad opportunity.
Nếu bạn liên tục đưa ra những lựa chọn tồi tệ, bạn sẽ gặp phải những cơ hội tồi tệ.
Phủ định
When a company has a bad reputation, it does not attract good opportunity.
Khi một công ty có danh tiếng xấu, nó không thu hút được những cơ hội tốt.
Nghi vấn
If a student skips class, does he create bad opportunity for himself?
Nếu một học sinh trốn học, cậu ấy có tạo ra cơ hội tồi tệ cho chính mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad opportunity".

Ngựa gỗ thành Troy (The Trojan Horse)

Trong văn hóa phương Tây, 'Ngựa gỗ thành Troy' là biểu tượng của một cơ hội (món quà) có vẻ ngoài tuyệt vời nhưng lại che giấu sự nguy hiểm hoặc ý đồ xấu xa. Nó nhắc nhở rằng một 'cơ hội tồi tệ' có thể đến dưới lớp vỏ bọc của điều tốt đẹp.

Phân tích Rủi ro và Lợi ích

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc phân tích rủi ro và lợi ích (Risk-Benefit Analysis) là tiêu chuẩn. Khi đối diện với một 'bad opportunity', người ta phải đánh giá mức độ rủi ro (Risk) so với lợi ích tiềm năng (Reward) để đảm bảo không sa vào một giao dịch có hậu quả tiêu cực.