(Top Banner Ad)
potential customer
B1
Danh từ B1 Kinh tế

potential customer

UK: /pəˈtenʃəl ˈkʌstəmər/ • US: /pəˈtenʃəl ˈkʌstəmər/

Nghĩa tiếng Việt

khách hàng tiềm năng người mua tiềm năng khách hàng triển vọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that is not currently a customer but has the possibility of becoming one in the future.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức hiện tại không phải là khách hàng nhưng có khả năng trở thành khách hàng trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is targeting potential customers through online advertising."

    "Công ty đang nhắm mục tiêu đến các khách hàng tiềm năng thông qua quảng cáo trực tuyến."

  • "Understanding the needs of potential customers is crucial for business success."

    "Hiểu nhu cầu của khách hàng tiềm năng là yếu tố then chốt cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "The marketing campaign aims to convert potential customers into paying clients."

    "Chiến dịch marketing nhằm mục đích chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng trả tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potential tiềm năng, khả năng
Noun potency hiệu lực, sức mạnh
Adjective potential tiềm năng, có khả năng
Adverb potentially một cách tiềm năng, có thể xảy ra
Noun customer khách hàng
Noun custom phong tục, thói quen; hàng đặt riêng
Verb customize tùy chỉnh, đặt làm theo yêu cầu
Adjective customary thông lệ, theo phong tục

Synonyms

prospective customer (khách hàng triển vọng)lead (khách hàng tiềm năng (giai đoạn đầu))

Antonyms

current customer (khách hàng hiện tại)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potentia
Latin
potens
Old French
potentiel
English
potential
Latin
consuetudo
Old French
custumier
English
customer

Nguồn gốc của 'Potential'

Từ 'potential' có gốc từ tiếng Latin 'potentia' (sức mạnh, quyền năng) và 'potens' (có khả năng). Nó mô tả điều gì đó đang tồn tại ở dạng tiềm ẩn, có thể phát triển thành hiện thực. Hãy nghĩ về một hạt giống nhỏ, nó có 'potential' để trở thành một cái cây lớn!

Nguồn gốc của 'Customer'

Từ 'customer' xuất phát từ tiếng Latin 'consuetudo' nghĩa là 'thói quen, tập quán'. Ở thời Trung Cổ, một 'custumier' là người thường xuyên giao dịch hoặc có 'thói quen' mua hàng ở một cửa hàng cụ thể. Sau này, nó phát triển thành nghĩa 'khách hàng' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh doanh và marketing để chỉ những đối tượng có thể được chuyển đổi thành khách hàng thực sự. Nó nhấn mạnh vào khả năng và cơ hội để tiếp cận và thuyết phục họ mua sản phẩm hoặc dịch vụ. So sánh với 'prospect', 'potential customer' thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người chưa thể hiện rõ sự quan tâm nhưng vẫn có khả năng trở thành khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potential customer
  • new new potential customer
    (khách hàng tiềm năng mới)
  • prospective prospective potential customer
    (khách hàng tiềm năng trong tương lai)
  • target target potential customer
    (khách hàng tiềm năng mục tiêu)
  • qualified qualified potential customer
    (khách hàng tiềm năng đủ điều kiện)
Verb + potential customer
  • attract attract potential customers
    (thu hút khách hàng tiềm năng)
  • identify identify potential customers
    (xác định khách hàng tiềm năng)
  • convert convert potential customers
    (chuyển đổi khách hàng tiềm năng (thành người mua))
  • engage engage potential customers
    (tương tác với khách hàng tiềm năng)
  • reach reach potential customers
    (tiếp cận khách hàng tiềm năng)
Noun phrase with potential customer
  • a list of a list of potential customers
    (một danh sách khách hàng tiềm năng)
  • a database of a database of potential customers
    (một cơ sở dữ liệu khách hàng tiềm năng)

Idioms

  • nurture a potential customer

    chăm sóc, vun đắp mối quan hệ với một khách hàng tiềm năng để khuyến khích họ mua hàng

    "Our marketing strategy focuses on how to nurture a potential customer through personalized content."

    (Chiến lược tiếp thị của chúng tôi tập trung vào cách chăm sóc khách hàng tiềm năng thông qua nội dung cá nhân hóa.)

  • convert a potential customer into a buyer

    biến một khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực sự (người mua hàng)

    "The main goal of our sales team is to convert a potential customer into a buyer by addressing their needs."

    (Mục tiêu chính của đội ngũ bán hàng là chuyển đổi một khách hàng tiềm năng thành người mua bằng cách đáp ứng nhu cầu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potential customer

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức hiện tại không phải là khách hàng nhưng có khả năng trở thành khách hàng trong tương lai.

"The company is targeting potential customers through online advertising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potential customer".

Phễu Bán Hàng (Sales Funnel)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'phễu bán hàng' (sales funnel) là một phép ẩn dụ quan trọng. Khách hàng tiềm năng (potential customers) ở trên cùng của phễu, và qua các giai đoạn tiếp thị, họ dần được 'lọc' xuống, với mục tiêu cuối cùng là trở thành khách hàng thực sự ở đáy phễu. Việc nhận diện và chăm sóc khách hàng tiềm năng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình này.

Hệ thống Quản lý Quan hệ Khách hàng (CRM)

Hệ thống CRM (Customer Relationship Management) là công cụ không thể thiếu trong nhiều doanh nghiệp phương Tây. Nó giúp các công ty theo dõi thông tin, lịch sử tương tác và hành vi của khách hàng, bao gồm cả khách hàng tiềm năng. Mục tiêu là xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài, cá nhân hóa trải nghiệm và tối đa hóa giá trị từ mỗi 'potential customer' theo thời gian.