potential customer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or organization that is not currently a customer but has the possibility of becoming one in the future.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc tổ chức hiện tại không phải là khách hàng nhưng có khả năng trở thành khách hàng trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is targeting potential customers through online advertising."
"Công ty đang nhắm mục tiêu đến các khách hàng tiềm năng thông qua quảng cáo trực tuyến."
-
"Understanding the needs of potential customers is crucial for business success."
"Hiểu nhu cầu của khách hàng tiềm năng là yếu tố then chốt cho sự thành công của doanh nghiệp."
-
"The marketing campaign aims to convert potential customers into paying clients."
"Chiến dịch marketing nhằm mục đích chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng trả tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | potential | tiềm năng, khả năng |
| Noun | potency | hiệu lực, sức mạnh |
| Adjective | potential | tiềm năng, có khả năng |
| Adverb | potentially | một cách tiềm năng, có thể xảy ra |
| Noun | customer | khách hàng |
| Noun | custom | phong tục, thói quen; hàng đặt riêng |
| Verb | customize | tùy chỉnh, đặt làm theo yêu cầu |
| Adjective | customary | thông lệ, theo phong tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh doanh và marketing để chỉ những đối tượng có thể được chuyển đổi thành khách hàng thực sự. Nó nhấn mạnh vào khả năng và cơ hội để tiếp cận và thuyết phục họ mua sản phẩm hoặc dịch vụ. So sánh với 'prospect', 'potential customer' thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người chưa thể hiện rõ sự quan tâm nhưng vẫn có khả năng trở thành khách hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new potential customer (khách hàng tiềm năng mới)
-
prospective prospective potential customer (khách hàng tiềm năng trong tương lai)
-
target target potential customer (khách hàng tiềm năng mục tiêu)
-
qualified qualified potential customer (khách hàng tiềm năng đủ điều kiện)
-
attract attract potential customers (thu hút khách hàng tiềm năng)
-
identify identify potential customers (xác định khách hàng tiềm năng)
-
convert convert potential customers (chuyển đổi khách hàng tiềm năng (thành người mua))
-
engage engage potential customers (tương tác với khách hàng tiềm năng)
-
reach reach potential customers (tiếp cận khách hàng tiềm năng)
-
a list of a list of potential customers (một danh sách khách hàng tiềm năng)
-
a database of a database of potential customers (một cơ sở dữ liệu khách hàng tiềm năng)
Idioms
-
nurture a potential customer
chăm sóc, vun đắp mối quan hệ với một khách hàng tiềm năng để khuyến khích họ mua hàng
"Our marketing strategy focuses on how to nurture a potential customer through personalized content."
(Chiến lược tiếp thị của chúng tôi tập trung vào cách chăm sóc khách hàng tiềm năng thông qua nội dung cá nhân hóa.)
-
convert a potential customer into a buyer
biến một khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực sự (người mua hàng)
"The main goal of our sales team is to convert a potential customer into a buyer by addressing their needs."
(Mục tiêu chính của đội ngũ bán hàng là chuyển đổi một khách hàng tiềm năng thành người mua bằng cách đáp ứng nhu cầu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potential customer
Danh từMột người hoặc tổ chức hiện tại không phải là khách hàng nhưng có khả năng trở thành khách hàng trong tương lai.
"The company is targeting potential customers through online advertising."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potential customer".
