(Top Banner Ad)
practical example
B1
Noun Phrase B1 General

practical example

UK: /ˈpræktɪkəl ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /ˈpræktɪkəl ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ thực tế ví dụ mang tính ứng dụng ví dụ có tính thực tiễn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific instance or case that demonstrates or illustrates a general principle, concept, or theory and is also useful or effective.

Vietnamese Meaning

Một trường hợp hoặc ví dụ cụ thể minh họa hoặc chứng minh một nguyên tắc, khái niệm hoặc lý thuyết chung, đồng thời hữu ích và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This exercise provides a practical example of how the theory works in practice."

    "Bài tập này cung cấp một ví dụ thực tế về cách lý thuyết hoạt động trong thực tế."

  • "The teacher provided a practical example to illustrate the concept of supply and demand."

    "Giáo viên đã cung cấp một ví dụ thực tế để minh họa khái niệm cung và cầu."

  • "This tutorial offers practical examples of how to use the software."

    "Hướng dẫn này cung cấp các ví dụ thực tế về cách sử dụng phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice Sự thực hành, luyện tập; thói quen
Verb practice Thực hành, luyện tập
Adverb practically Một cách thực tế; hầu như, gần như
Noun practicality Tính thực tế, sự thiết thực
Noun practitioner Người hành nghề (chuyên môn), người thực hành
Verb exemplify Làm gương, minh họa bằng ví dụ
Adjective exemplary Gương mẫu, điển hình, mẫu mực

Synonyms

real-world example (ví dụ thực tế)working example (ví dụ hoạt động)applied example (ví dụ ứng dụng)

Antonyms

theoretical example (ví dụ lý thuyết)hypothetical example (ví dụ giả định)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πράσσειν (prassein) 'to do, act'
Greek
πρακτικός (praktikos) 'concerned with action, practical'
Latin
exemplum 'a sample, specimen, copy, precedent'
Late Latin
practicus
Old French
exemple, practique
English
example (c. 13th), practical (c. 14th)

Nguồn gốc của 'practical example'

Cụm từ 'practical example' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Practical' (thực tế) đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'prassein' nghĩa là 'làm, hành động', qua tiếng Latin 'practicus' để chỉ những gì liên quan đến hành động và ứng dụng. Trong khi đó, 'example' (ví dụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exemplum', ban đầu có nghĩa là 'mẫu vật, bản sao, tiền lệ'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành 'practical example', mang ý nghĩa là một minh chứng, một ví dụ được rút ra từ thực tế hoặc có thể áp dụng vào thực tế, rất hữu ích trong việc giải thích và học hỏi.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh tính ứng dụng và hiệu quả của ví dụ được đưa ra. Nó không chỉ là một ví dụ đơn thuần mà còn có giá trị thực tiễn, giúp người học dễ dàng hình dung và áp dụng kiến thức vào thực tế. 'Practical' nhấn mạnh rằng ví dụ này không chỉ mang tính lý thuyết suông mà còn có thể được sử dụng trong các tình huống thực tế.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a practical example of how to...' (một ví dụ thực tế về cách...), 'a practical example in the real world' (một ví dụ thực tế trong thế giới thực). 'Of' thường được dùng để chỉ thứ mà ví dụ minh họa. 'In' thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà ví dụ xuất hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practical example
  • clear a clear practical example
    (một ví dụ thực tế rõ ràng)
  • concrete a concrete practical example
    (một ví dụ thực tế cụ thể)
  • good a good practical example
    (một ví dụ thực tế hay/tốt)
  • excellent an excellent practical example
    (một ví dụ thực tế xuất sắc)
  • relevant a relevant practical example
    (một ví dụ thực tế liên quan)
  • useful a useful practical example
    (một ví dụ thực tế hữu ích)
  • real-world a real-world practical example
    (một ví dụ thực tế trong đời sống/thực tế)
Verb + practical example
  • give to give a practical example
    (đưa ra một ví dụ thực tế)
  • provide to provide a practical example
    (cung cấp một ví dụ thực tế)
  • offer to offer a practical example
    (đề xuất/cung cấp một ví dụ thực tế)
  • illustrate with to illustrate with a practical example
    (minh họa bằng một ví dụ thực tế)
  • use to use a practical example
    (sử dụng một ví dụ thực tế)
  • show to show a practical example
    (chỉ ra một ví dụ thực tế)
  • present to present a practical example
    (trình bày một ví dụ thực tế)

Idioms

  • To give a practical example

    Đưa ra một ví dụ thực tế; dùng ví dụ thực tế để minh họa

    "Can you give me a practical example of how this theory works?"

    (Bạn có thể cho tôi một ví dụ thực tế về cách lý thuyết này hoạt động không?)

  • To serve as a practical example

    Đóng vai trò/làm một ví dụ thực tế

    "This project serves as a practical example of successful teamwork."

    (Dự án này đóng vai trò là một ví dụ thực tế về làm việc nhóm thành công.)

  • A prime practical example of [something]

    Một ví dụ thực tế tiêu biểu/điển hình về [cái gì đó]

    "The charity's work is a prime practical example of community spirit."

    (Công việc của tổ chức từ thiện là một ví dụ thực tế tiêu biểu về tinh thần cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical example

Noun Phrase
Lật mặt

Một trường hợp hoặc ví dụ cụ thể minh họa hoặc chứng minh một nguyên tắc, khái niệm hoặc lý thuyết chung, đồng thời hữu ích và hiệu quả.

"This exercise provides a practical example of how the theory works in practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical example".

Học thông qua trải nghiệm và ví dụ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, việc sử dụng 'practical example' (ví dụ thực tế) được đánh giá rất cao. Người ta tin rằng việc học sẽ hiệu quả hơn khi lý thuyết được minh họa bằng các tình huống cụ thể, dễ hình dung và có thể áp dụng vào đời sống. Điều này khuyến khích tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề.

Minh họa trong giao tiếp và trình bày

Trong giao tiếp kinh doanh, khoa học hoặc giáo dục ở các nước phương Tây, việc trình bày các ý tưởng phức tạp thường đi kèm với các ví dụ thực tế. Điều này giúp khán giả hoặc người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin, xác nhận tính khả thi của ý tưởng và thấy được giá trị ứng dụng của nó. Một bài thuyết trình không có ví dụ thực tế có thể bị coi là quá lý thuyết và khó hiểu.