practical example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific instance or case that demonstrates or illustrates a general principle, concept, or theory and is also useful or effective.
Vietnamese Meaning
Một trường hợp hoặc ví dụ cụ thể minh họa hoặc chứng minh một nguyên tắc, khái niệm hoặc lý thuyết chung, đồng thời hữu ích và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This exercise provides a practical example of how the theory works in practice."
"Bài tập này cung cấp một ví dụ thực tế về cách lý thuyết hoạt động trong thực tế."
-
"The teacher provided a practical example to illustrate the concept of supply and demand."
"Giáo viên đã cung cấp một ví dụ thực tế để minh họa khái niệm cung và cầu."
-
"This tutorial offers practical examples of how to use the software."
"Hướng dẫn này cung cấp các ví dụ thực tế về cách sử dụng phần mềm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | Sự thực hành, luyện tập; thói quen |
| Verb | practice | Thực hành, luyện tập |
| Adverb | practically | Một cách thực tế; hầu như, gần như |
| Noun | practicality | Tính thực tế, sự thiết thực |
| Noun | practitioner | Người hành nghề (chuyên môn), người thực hành |
| Verb | exemplify | Làm gương, minh họa bằng ví dụ |
| Adjective | exemplary | Gương mẫu, điển hình, mẫu mực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh tính ứng dụng và hiệu quả của ví dụ được đưa ra. Nó không chỉ là một ví dụ đơn thuần mà còn có giá trị thực tiễn, giúp người học dễ dàng hình dung và áp dụng kiến thức vào thực tế. 'Practical' nhấn mạnh rằng ví dụ này không chỉ mang tính lý thuyết suông mà còn có thể được sử dụng trong các tình huống thực tế.
Prepositions
Ví dụ: 'a practical example of how to...' (một ví dụ thực tế về cách...), 'a practical example in the real world' (một ví dụ thực tế trong thế giới thực). 'Of' thường được dùng để chỉ thứ mà ví dụ minh họa. 'In' thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà ví dụ xuất hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear practical example (một ví dụ thực tế rõ ràng)
-
concrete a concrete practical example (một ví dụ thực tế cụ thể)
-
good a good practical example (một ví dụ thực tế hay/tốt)
-
excellent an excellent practical example (một ví dụ thực tế xuất sắc)
-
relevant a relevant practical example (một ví dụ thực tế liên quan)
-
useful a useful practical example (một ví dụ thực tế hữu ích)
-
real-world a real-world practical example (một ví dụ thực tế trong đời sống/thực tế)
-
give to give a practical example (đưa ra một ví dụ thực tế)
-
provide to provide a practical example (cung cấp một ví dụ thực tế)
-
offer to offer a practical example (đề xuất/cung cấp một ví dụ thực tế)
-
illustrate with to illustrate with a practical example (minh họa bằng một ví dụ thực tế)
-
use to use a practical example (sử dụng một ví dụ thực tế)
-
show to show a practical example (chỉ ra một ví dụ thực tế)
-
present to present a practical example (trình bày một ví dụ thực tế)
Idioms
-
To give a practical example
Đưa ra một ví dụ thực tế; dùng ví dụ thực tế để minh họa
"Can you give me a practical example of how this theory works?"
(Bạn có thể cho tôi một ví dụ thực tế về cách lý thuyết này hoạt động không?)
-
To serve as a practical example
Đóng vai trò/làm một ví dụ thực tế
"This project serves as a practical example of successful teamwork."
(Dự án này đóng vai trò là một ví dụ thực tế về làm việc nhóm thành công.)
-
A prime practical example of [something]
Một ví dụ thực tế tiêu biểu/điển hình về [cái gì đó]
"The charity's work is a prime practical example of community spirit."
(Công việc của tổ chức từ thiện là một ví dụ thực tế tiêu biểu về tinh thần cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practical example
Noun PhraseMột trường hợp hoặc ví dụ cụ thể minh họa hoặc chứng minh một nguyên tắc, khái niệm hoặc lý thuyết chung, đồng thời hữu ích và hiệu quả.
"This exercise provides a practical example of how the theory works in practice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical example".
