impractical goal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A desired outcome that is not likely to be achieved due to various factors, such as being unrealistic, lacking resources, or not being feasible.
Vietnamese Meaning
Một kết quả mong muốn khó có khả năng đạt được do nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như không thực tế, thiếu nguồn lực hoặc không khả thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Setting an impractical goal can lead to frustration and disappointment."
"Đặt một mục tiêu không thực tế có thể dẫn đến sự thất vọng và chán nản."
-
"Trying to lose 20 pounds in a week is an impractical goal."
"Cố gắng giảm 20 cân trong một tuần là một mục tiêu không thực tế."
-
"His impractical goal of becoming a millionaire overnight led to disappointment."
"Mục tiêu không thực tế của anh ấy là trở thành triệu phú chỉ sau một đêm đã dẫn đến sự thất vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impracticality | Tính không thực tế, điều phi thực tế |
| Adjective | practical | Thực tế, có tính ứng dụng |
| Noun | practicality | Tính thực tế, sự khả thi |
| Verb | practice | Thực hành, luyện tập |
| Noun | goal | Mục tiêu, bàn thắng |
| Adjective | goal-oriented | Có định hướng mục tiêu, tập trung vào mục tiêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi mục tiêu được đặt ra quá xa vời so với khả năng thực tế hoặc điều kiện hiện tại. Nó khác với 'unrealistic goal' ở chỗ 'impractical' nhấn mạnh hơn vào sự không khả thi về mặt thực tiễn, trong khi 'unrealistic' nhấn mạnh vào sự không phù hợp với thực tế nói chung. Ví dụ, một mục tiêu 'unrealistic' có thể là trở thành người giàu nhất thế giới, trong khi một mục tiêu 'impractical' có thể là đi bộ từ Việt Nam đến Mỹ trong một tuần.
'Impractical' describes something that is not sensible or realistic. It's about being unable to achieve the desired outcome due to practical constraints or limitations. For instance, 'impractical shoes' are shoes that look good but are not comfortable to wear for long periods.
Prepositions
'Goal of' thường được dùng khi nói về mục đích của một hành động. Ví dụ: 'The goal of this project is...' ('Mục tiêu của dự án này là...'). 'Goal for' thường được dùng để chỉ mục tiêu được đặt ra cho một cá nhân hoặc nhóm. Ví dụ: 'My goal for this year is...' ('Mục tiêu của tôi cho năm nay là...').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wildly wildly impractical goal (mục tiêu cực kỳ phi thực tế)
-
utterly utterly impractical goal (mục tiêu hoàn toàn phi thực tế)
-
clearly clearly impractical goal (mục tiêu rõ ràng là phi thực tế)
-
set set an impractical goal (đặt ra một mục tiêu phi thực tế)
-
pursue pursue an impractical goal (theo đuổi một mục tiêu phi thực tế)
-
abandon abandon an impractical goal (từ bỏ một mục tiêu phi thực tế)
Idioms
-
An impractical goal is nothing more than a pipe dream.
Một mục tiêu phi thực tế chẳng khác nào một giấc mơ hão huyền.
"His plan to build a commercial space elevator within five years was an impractical goal, nothing more than a pipe dream."
(Kế hoạch xây dựng thang máy không gian thương mại trong vòng năm năm của anh ấy là một mục tiêu phi thực tế, chẳng khác nào một giấc mơ hão huyền.)
-
Pursuing an impractical goal is like chasing the wind.
Theo đuổi một mục tiêu phi thực tế giống như đuổi bắt gió (ý nói vô ích, không thể đạt được).
"Spending all their resources on that unproven technology felt like pursuing an impractical goal, like chasing the wind."
(Dồn hết nguồn lực vào công nghệ chưa được kiểm chứng đó cảm giác như đang theo đuổi một mục tiêu phi thực tế, giống như đuổi bắt gió.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impractical goal
Danh từMột kết quả mong muốn khó có khả năng đạt được do nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như không thực tế, thiếu nguồn lực hoặc không khả thi.
"Setting an impractical goal can lead to frustration and disappointment."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Achieving an impractical goal, a dream once deemed impossible, became her life's defining moment. |
Việc đạt được một mục tiêu phi thực tế, một giấc mơ từng được cho là không thể, đã trở thành khoảnh khắc định nghĩa cuộc đời cô. |
| Phủ định | He didn't abandon his aspirations, even when faced with an impractical goal, but he did adjust his strategies significantly. |
Anh ấy đã không từ bỏ khát vọng của mình, ngay cả khi đối mặt với một mục tiêu phi thực tế, nhưng anh ấy đã điều chỉnh đáng kể các chiến lược của mình. |
| Nghi vấn | Is pursuing an impractical goal, a challenge few dare to undertake, truly worth the immense effort? |
Theo đuổi một mục tiêu phi thực tế, một thử thách mà ít ai dám thực hiện, có thực sự xứng đáng với nỗ lực to lớn hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impractical goal".
