(Top Banner Ad)
impractical goal
B2
Danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Tâm lý học

impractical goal

UK: /ɪmˈpræktɪkəl ɡəʊl/ • US: /ɪmˈpræktɪkəl ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu không thực tế mục tiêu thiếu thực tế mục tiêu viển vông mục tiêu bất khả thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A desired outcome that is not likely to be achieved due to various factors, such as being unrealistic, lacking resources, or not being feasible.

Vietnamese Meaning

Một kết quả mong muốn khó có khả năng đạt được do nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như không thực tế, thiếu nguồn lực hoặc không khả thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Setting an impractical goal can lead to frustration and disappointment."

    "Đặt một mục tiêu không thực tế có thể dẫn đến sự thất vọng và chán nản."

  • "Trying to lose 20 pounds in a week is an impractical goal."

    "Cố gắng giảm 20 cân trong một tuần là một mục tiêu không thực tế."

  • "His impractical goal of becoming a millionaire overnight led to disappointment."

    "Mục tiêu không thực tế của anh ấy là trở thành triệu phú chỉ sau một đêm đã dẫn đến sự thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impracticality Tính không thực tế, điều phi thực tế
Adjective practical Thực tế, có tính ứng dụng
Noun practicality Tính thực tế, sự khả thi
Verb practice Thực hành, luyện tập
Noun goal Mục tiêu, bàn thắng
Adjective goal-oriented Có định hướng mục tiêu, tập trung vào mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρακτικός (praktikos)
Late Latin
practicus
Old French
practique
English
practical
Latin prefix
in-
Old English/Norse
gāl
English
goal

Nguồn gốc của 'impractical'

'Impractical' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'im-' (từ tiếng Latin 'in-', nghĩa là 'không') và từ 'practical' (thực tế). 'Practical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'praktikos', mô tả thứ gì đó 'có ích' hoặc 'phù hợp để làm'. Như vậy, 'impractical' có nghĩa đen là 'không thực tế' hoặc 'không thể thực hiện được'.

Nguồn gốc của 'goal'

Từ 'goal' trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa 'mục tiêu' hoặc 'đích đến'. Nguồn gốc của nó có thể từ tiếng Anh cổ 'gāl' (nghĩa là 'ranh giới, giới hạn') hoặc tiếng Bắc Âu cổ 'gāll' (nghĩa là 'khoảng trống, lỗ hổng'). Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển từ một ranh giới vật lý sang một mục tiêu hoặc đích đến trừu tượng mà người ta hướng tới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi mục tiêu được đặt ra quá xa vời so với khả năng thực tế hoặc điều kiện hiện tại. Nó khác với 'unrealistic goal' ở chỗ 'impractical' nhấn mạnh hơn vào sự không khả thi về mặt thực tiễn, trong khi 'unrealistic' nhấn mạnh vào sự không phù hợp với thực tế nói chung. Ví dụ, một mục tiêu 'unrealistic' có thể là trở thành người giàu nhất thế giới, trong khi một mục tiêu 'impractical' có thể là đi bộ từ Việt Nam đến Mỹ trong một tuần.
'Impractical' describes something that is not sensible or realistic. It's about being unable to achieve the desired outcome due to practical constraints or limitations. For instance, 'impractical shoes' are shoes that look good but are not comfortable to wear for long periods.

Prepositions

of for

'Goal of' thường được dùng khi nói về mục đích của một hành động. Ví dụ: 'The goal of this project is...' ('Mục tiêu của dự án này là...'). 'Goal for' thường được dùng để chỉ mục tiêu được đặt ra cho một cá nhân hoặc nhóm. Ví dụ: 'My goal for this year is...' ('Mục tiêu của tôi cho năm nay là...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impractical goal
  • wildly wildly impractical goal
    (mục tiêu cực kỳ phi thực tế)
  • utterly utterly impractical goal
    (mục tiêu hoàn toàn phi thực tế)
  • clearly clearly impractical goal
    (mục tiêu rõ ràng là phi thực tế)
Verb + impractical goal
  • set set an impractical goal
    (đặt ra một mục tiêu phi thực tế)
  • pursue pursue an impractical goal
    (theo đuổi một mục tiêu phi thực tế)
  • abandon abandon an impractical goal
    (từ bỏ một mục tiêu phi thực tế)

Idioms

  • An impractical goal is nothing more than a pipe dream.

    Một mục tiêu phi thực tế chẳng khác nào một giấc mơ hão huyền.

    "His plan to build a commercial space elevator within five years was an impractical goal, nothing more than a pipe dream."

    (Kế hoạch xây dựng thang máy không gian thương mại trong vòng năm năm của anh ấy là một mục tiêu phi thực tế, chẳng khác nào một giấc mơ hão huyền.)

  • Pursuing an impractical goal is like chasing the wind.

    Theo đuổi một mục tiêu phi thực tế giống như đuổi bắt gió (ý nói vô ích, không thể đạt được).

    "Spending all their resources on that unproven technology felt like pursuing an impractical goal, like chasing the wind."

    (Dồn hết nguồn lực vào công nghệ chưa được kiểm chứng đó cảm giác như đang theo đuổi một mục tiêu phi thực tế, giống như đuổi bắt gió.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impractical goal

Danh từ
Lật mặt

Một kết quả mong muốn khó có khả năng đạt được do nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như không thực tế, thiếu nguồn lực hoặc không khả thi.

"Setting an impractical goal can lead to frustration and disappointment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving an impractical goal, a dream once deemed impossible, became her life's defining moment.
Việc đạt được một mục tiêu phi thực tế, một giấc mơ từng được cho là không thể, đã trở thành khoảnh khắc định nghĩa cuộc đời cô.
Phủ định
He didn't abandon his aspirations, even when faced with an impractical goal, but he did adjust his strategies significantly.
Anh ấy đã không từ bỏ khát vọng của mình, ngay cả khi đối mặt với một mục tiêu phi thực tế, nhưng anh ấy đã điều chỉnh đáng kể các chiến lược của mình.
Nghi vấn
Is pursuing an impractical goal, a challenge few dare to undertake, truly worth the immense effort?
Theo đuổi một mục tiêu phi thực tế, một thử thách mà ít ai dám thực hiện, có thực sự xứng đáng với nỗ lực to lớn hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impractical goal".

Mục tiêu SMART và tính thực tế

Trong quản lý và phát triển cá nhân ở văn hóa phương Tây, khái niệm 'Mục tiêu SMART' (Specific - Cụ thể, Measurable - Đo lường được, Achievable - Có thể đạt được, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn) rất phổ biến. Một 'impractical goal' (mục tiêu phi thực tế) rõ ràng vi phạm yếu tố 'Achievable', nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt ra các mục tiêu khả thi để tránh thất vọng và lãng phí nguồn lực.

Ước mơ 'Moonshot' và sự đổi mới

Mặc dù 'impractical goal' thường bị coi là tiêu cực, nhưng một số nền văn hóa, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và khoa học, lại trân trọng khái niệm 'moonshot' – những mục tiêu cực kỳ táo bạo và dường như phi thực tế nhưng có khả năng tạo ra đột phá lớn nếu thành công (ví dụ: đưa người lên mặt trăng). Điều này cho thấy ranh giới giữa 'phi thực tế' và 'tham vọng đột phá' đôi khi rất mong manh.