practical study
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to experience, real situations, or actions rather than ideas or imagination.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến kinh nghiệm, tình huống thực tế hoặc hành động hơn là ý tưởng hoặc trí tưởng tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This course provides practical study and experience in computer programming."
"Khóa học này cung cấp việc học tập và kinh nghiệm thực tế về lập trình máy tính."
-
"The university offers practical study programs in engineering."
"Trường đại học cung cấp các chương trình học tập thực tế trong ngành kỹ thuật."
-
"This practical study will equip you with the skills needed for the job."
"Việc học tập thực tế này sẽ trang bị cho bạn những kỹ năng cần thiết cho công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | sự thực hành, luyện tập |
| Verb | practice | thực hành, luyện tập |
| Adverb | practically | hầu như, thực tế là |
| Noun | practitioner | người hành nghề, người thực hành chuyên nghiệp |
| Noun | practicality | tính thực tiễn, khả năng thực hiện |
| Noun | student | học sinh, sinh viên |
| Verb | study | học, nghiên cứu |
| Noun | studies | các môn học, những nghiên cứu (số nhiều) |
| Adjective | studied | có chủ ý, được cân nhắc kỹ lưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'practical' nhấn mạnh tính hữu dụng, khả năng ứng dụng vào thực tế. Khác với 'theoretical' (mang tính lý thuyết). 'Realistic' cũng gần nghĩa, nhưng 'practical' thiên về tính khả thi và hiệu quả.
Prepositions
Practical in (ví dụ: practical in engineering) - hữu ích, phù hợp trong lĩnh vực gì. Practical for (ví dụ: practical for everyday use) - hữu ích cho mục đích gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intensive intensive practical study (nghiên cứu thực tiễn chuyên sâu)
-
rigorous rigorous practical study (nghiên cứu thực tiễn nghiêm ngặt)
-
thorough thorough practical study (nghiên cứu thực tiễn kỹ lưỡng)
-
in-depth in-depth practical study (nghiên cứu thực tiễn sâu rộng)
-
extensive extensive practical study (nghiên cứu thực tiễn quy mô lớn/rộng khắp)
-
conduct conduct practical study (tiến hành nghiên cứu thực tiễn)
-
undertake undertake practical study (thực hiện nghiên cứu thực tiễn)
-
involve involve practical study (bao gồm nghiên cứu thực tiễn)
-
require require practical study (yêu cầu nghiên cứu thực tiễn)
-
emphasize emphasize practical study (nhấn mạnh nghiên cứu thực tiễn)
Idioms
-
hands-on practical study
nghiên cứu thực hành trực tiếp (có sự tham gia của bản thân)
"The engineering program includes extensive hands-on practical study in the lab."
(Chương trình kỹ thuật bao gồm nghiên cứu thực hành trực tiếp sâu rộng trong phòng thí nghiệm.)
-
practical study in the field
nghiên cứu thực tiễn tại hiện trường/trong lĩnh vực chuyên môn
"Anthropology students often engage in practical study in the field to observe cultures firsthand."
(Sinh viên nhân loại học thường tham gia nghiên cứu thực tiễn tại hiện trường để quan sát các nền văn hóa trực tiếp.)
-
the importance of practical study
tầm quan trọng của nghiên cứu thực tiễn
"Educators increasingly highlight the importance of practical study in preparing students for real-world challenges."
(Các nhà giáo dục ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu thực tiễn trong việc chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với những thách thức trong thế giới thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practical study
Tính từ (practical)Liên quan đến kinh nghiệm, tình huống thực tế hoặc hành động hơn là ý tưởng hoặc trí tưởng tượng.
"This course provides practical study and experience in computer programming."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical study".
