unforeseeable event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that could not have been anticipated or predicted beforehand.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện không thể lường trước hoặc dự đoán được trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company went bankrupt due to an unforeseeable event in the financial market."
"Công ty đã phá sản do một sự kiện không thể lường trước trên thị trường tài chính."
-
"The insurance policy covers damages caused by unforeseeable events."
"Chính sách bảo hiểm chi trả các thiệt hại gây ra bởi các sự kiện không thể lường trước."
-
"The project was delayed due to an unforeseeable event: a major earthquake."
"Dự án bị trì hoãn do một sự kiện không thể lường trước: một trận động đất lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foreseeability | Khả năng dự đoán |
| Noun | unforeseeability | Sự không thể dự đoán được |
| Noun | event | Sự kiện, biến cố |
| Noun | eventuality | Khả năng xảy ra, biến cố tiềm tàng |
| Verb | foresee | Nhìn thấy trước, dự đoán |
| Adjective | foreseeable | Có thể nhìn thấy trước, có thể dự đoán được |
| Adjective | unforeseeable | Không thể nhìn thấy trước, không thể dự đoán được |
| Adjective | eventful | Nhiều sự kiện, đầy biến cố |
| Adverb | unforeseeably | Một cách không thể dự đoán được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh rủi ro, bảo hiểm, và luật pháp để chỉ những sự kiện bất ngờ và nằm ngoài tầm kiểm soát. Nó nhấn mạnh tính không thể đoán trước và thường gây ra những hậu quả đáng kể. So sánh với 'unexpected event' (sự kiện bất ngờ), 'unforeseeable event' mang sắc thái mạnh hơn về tính không thể dự đoán.
Prepositions
'Of' thường được dùng để chỉ bản chất của sự kiện: 'an unforeseeable event of nature'. 'In' thường đi kèm với ngữ cảnh: 'unforeseeable event in the market'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden a sudden unforeseeable event (một sự kiện bất ngờ không lường trước)
-
catastrophic a catastrophic unforeseeable event (một sự kiện thảm khốc không lường trước)
-
major a major unforeseeable event (một sự kiện lớn không lường trước)
-
adverse an adverse unforeseeable event (một sự kiện bất lợi không lường trước)
-
prepare for prepare for an unforeseeable event (chuẩn bị cho một sự kiện không lường trước)
-
respond to respond to an unforeseeable event (phản ứng với một sự kiện không lường trước)
-
mitigate mitigate an unforeseeable event (giảm thiểu tác động của một sự kiện không lường trước)
-
occur due to occur due to an unforeseeable event (xảy ra do một sự kiện không lường trước)
-
in case of in case of an unforeseeable event (trong trường hợp có một sự kiện không lường trước)
-
beyond control beyond one's control due to an unforeseeable event (ngoài tầm kiểm soát của ai đó do một sự kiện không lường trước)
Idioms
-
an unforeseeable event beyond one's control
Một sự kiện không lường trước nằm ngoài tầm kiểm soát của ai đó.
"The project delay was caused by an unforeseeable event beyond our control."
(Sự chậm trễ của dự án là do một sự kiện không lường trước nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.)
-
prepare for any unforeseeable event
Chuẩn bị cho bất kỳ sự kiện không lường trước nào.
"It's wise to have an emergency fund to prepare for any unforeseeable event."
(Thật khôn ngoan khi có quỹ khẩn cấp để chuẩn bị cho bất kỳ sự kiện không lường trước nào.)
-
to guard against unforeseeable events
Đề phòng, chống lại những sự kiện không lường trước.
"Many companies invest in robust security systems to guard against unforeseeable events."
(Nhiều công ty đầu tư vào hệ thống an ninh mạnh mẽ để đề phòng những sự kiện không lường trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unforeseeable event
Danh từMột sự kiện không thể lường trước hoặc dự đoán được trước đó.
"The company went bankrupt due to an unforeseeable event in the financial market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforeseeable event".
