(Top Banner Ad)
present oneself professionally
B2
Verb phrase B2 Kinh doanh/Nghề nghiệp

present oneself professionally

UK: /prɪˈzent wʌnˈself prəˈfeʃənəli/ • US: /prɪˈzent wʌnˈself prəˈfeʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp cư xử chuyên nghiệp ăn mặc/giao tiếp/hành xử chuyên nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To conduct oneself in a manner that is appropriate and competent for a professional setting, conveying competence, respect, and reliability.

Vietnamese Meaning

Thể hiện bản thân một cách phù hợp và có năng lực trong môi trường chuyên nghiệp, truyền tải sự thành thạo, tôn trọng và đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to present oneself professionally during a job interview."

    "Điều quan trọng là thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp trong một cuộc phỏng vấn xin việc."

  • "She always presents herself professionally, which has helped her advance in her career."

    "Cô ấy luôn thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp, điều này đã giúp cô ấy thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "Employees are expected to present themselves professionally at all times."

    "Nhân viên được yêu cầu thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp mọi lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun present món quà, hiện tại
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Noun profession nghề nghiệp, lĩnh vực chuyên môn
Noun professional chuyên gia, người có chuyên môn
Noun professionalism tính chuyên nghiệp
Verb present trình bày, giới thiệu, đưa ra
Adjective presentable tươm tất, dễ nhìn, có thể chấp nhận được
Adjective professional chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp

Synonyms

conduct oneself professionally (cư xử chuyên nghiệp)behave professionally (hành xử chuyên nghiệp)carry oneself professionally (thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp (tương tự như 'present'))

Antonyms

behave unprofessionally (hành xử thiếu chuyên nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentare
Old French
presenter
Middle English
presenten
English
present

Nguồn gốc của 'present' và 'professional'

Cụm từ 'present oneself professionally' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Present' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesentare' (đặt trước, trưng ra) qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'giới thiệu' hoặc 'trình bày'. 'Professional' đến từ tiếng Latin 'professio' (sự tuyên bố công khai về một kỹ năng hoặc nghề nghiệp). Khi ghép lại, cụm từ này không chỉ là 'giới thiệu bản thân' mà còn nhấn mạnh cách thức giới thiệu phải thật 'chuyên nghiệp', phù hợp với tiêu chuẩn công việc và lĩnh vực mà một người theo đuổi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ấn tượng tốt thông qua cách ăn mặc, giao tiếp, hành vi và thái độ. Nó bao gồm cả việc thể hiện sự tự tin, tôn trọng người khác và tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying the act of presenting
  • effectively effectively present oneself professionally
    (thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp và hiệu quả)
  • appropriately appropriately present oneself professionally
    (thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp và phù hợp)
  • consistently consistently present oneself professionally
    (thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp và nhất quán)
  • impeccably impeccably present oneself professionally
    (thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp không tì vết)
Verbs that precede the action
  • learn to learn to present oneself professionally
    (học cách thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp)
  • strive to strive to present oneself professionally
    (phấn đấu thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp)
  • aim to aim to present oneself professionally
    (hướng tới việc thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp)

Idioms

  • It is crucial to present oneself professionally.

    Điều quan trọng là phải thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp.

    "In a job interview, it is crucial to present oneself professionally."

    (Trong một buổi phỏng vấn xin việc, điều quan trọng là phải thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp.)

  • Failing to present oneself professionally can hinder one's career.

    Việc không thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp có thể cản trở sự nghiệp của một người.

    "Failing to present oneself professionally during client meetings can hinder one's career progression."

    (Việc không thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp trong các cuộc họp với khách hàng có thể cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp.)

  • The ability to present oneself professionally is a key soft skill.

    Khả năng thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp là một kỹ năng mềm quan trọng.

    "Employers often look for candidates whose ability to present oneself professionally stands out."

    (Các nhà tuyển dụng thường tìm kiếm những ứng viên có khả năng thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp nổi bật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present oneself professionally

Verb phrase
Lật mặt

Thể hiện bản thân một cách phù hợp và có năng lực trong môi trường chuyên nghiệp, truyền tải sự thành thạo, tôn trọng và đáng tin cậy.

"It's important to present oneself professionally during a job interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present oneself professionally".

Tầm quan trọng của Ấn tượng đầu tiên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và kinh doanh, ấn tượng đầu tiên đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Cách một người 'present oneself professionally' (thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp) trong vài phút đầu tiên gặp gỡ, tại một buổi phỏng vấn hay trong một buổi thuyết trình, có thể quyết định thành công hay thất bại. Điều này bao gồm trang phục, ngôn ngữ cơ thể, cách giao tiếp và sự tự tin.

Thương hiệu cá nhân (Personal Branding)

Khái niệm 'thương hiệu cá nhân' ngày càng phổ biến, đặc biệt trong thời đại số. 'Present oneself professionally' không chỉ giới hạn ở vẻ ngoài mà còn mở rộng sang cách một người xây dựng và duy trì hình ảnh của mình trên mạng xã hội, hồ sơ LinkedIn, email và mọi tương tác trực tuyến. Một thương hiệu cá nhân chuyên nghiệp giúp tạo dựng uy tín và cơ hội trong sự nghiệp.