(Top Banner Ad)
primary driver
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Công nghệ, Tâm lý học, v.v.)

primary driver

UK: /ˈpraɪməri ˈdraɪvə(r)/ • US: /ˈpraɪmeri ˈdraɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

động lực chính yếu tố chính nguyên nhân chủ yếu nhân tố quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main factor or influence that causes something to happen or develop.

Vietnamese Meaning

Yếu tố hoặc ảnh hưởng chính gây ra điều gì đó xảy ra hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased consumer demand is a primary driver of the company's expansion."

    "Nhu cầu tiêu dùng tăng cao là động lực chính thúc đẩy sự mở rộng của công ty."

  • "Customer satisfaction is a primary driver for our business success."

    "Sự hài lòng của khách hàng là động lực chính cho sự thành công trong kinh doanh của chúng tôi."

  • "Fear of failure can be a primary driver of procrastination."

    "Nỗi sợ thất bại có thể là nguyên nhân chính gây ra sự trì hoãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính yếu, sơ cấp, cơ bản
Noun primacy tính ưu việt, quyền tối cao, vị trí hàng đầu
Noun prime thời kỳ hoàng kim; số nguyên tố; điều tốt nhất
Adverb primarily chủ yếu, trước hết, trước tiên
Noun driver người lái xe, yếu tố thúc đẩy, động lực
Verb drive lái xe, thúc đẩy, điều khiển, vận hành
Noun drive sự lái xe, động lực, nỗ lực
Adjective driving mang tính thúc đẩy, mạnh mẽ, chủ yếu (như trong driving force)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Công nghệ, Tâm lý học, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₃-
Latin
primus (first)
Latin
primarius (of the first rank, principal)
Old French
primaire
Middle English
primary (first, principal)
Proto-Germanic
*dreibanan (to drive, push)
Old English
drīfan (to drive, compel)
Middle English
driver (one who drives; an agent that causes motion)
Modern English
primary driver (main cause/factor)

Nguồn Gốc của 'Primary Driver'

Cụm từ 'primary driver' ghép từ hai từ có lịch sử lâu đời. 'Primary' có gốc từ tiếng Latin 'primus' (nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'chính yếu'). Còn 'driver' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'drīfan', nghĩa là 'lái, đẩy, thúc đẩy'. Khi kết hợp lại, 'primary driver' đã phát triển thành một thuật ngữ hiện đại, đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực phân tích, kinh tế và khoa học, để chỉ một yếu tố, nguyên nhân, hoặc lực lượng quan trọng nhất, có ảnh hưởng quyết định đến một sự việc, quá trình hay kết quả nào đó. Nó giống như 'trái tim' hay 'động cơ chính' của một hệ thống, khiến mọi thứ vận hành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân quan trọng nhất, yếu tố quyết định, hoặc động lực thúc đẩy chính. Nó nhấn mạnh vai trò dẫn đầu và tầm quan trọng của yếu tố đó so với các yếu tố khác. Khác với 'main reason' (lý do chính) ở chỗ 'primary driver' mang tính chủ động và thúc đẩy hơn, trong khi 'main reason' chỉ đơn thuần là nguyên nhân.

Prepositions

of for

'primary driver of' được dùng để chỉ điều gì là nguyên nhân chính của một sự vật/sự việc. Ví dụ: 'Technology is a primary driver of economic growth.' ('primary driver for' ít phổ biến hơn và thường liên quan đến mục tiêu hoặc động lực. Ví dụ: 'Profit is a primary driver for this company.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + primary driver
  • be the be the primary driver of change
    (là động lực chính của sự thay đổi)
  • become the become the primary driver for innovation
    (trở thành động lực chính cho sự đổi mới)
  • identify the identify the primary driver of growth
    (xác định động lực chính của tăng trưởng)
  • serve as a serve as a primary driver of success
    (đóng vai trò là động lực chính của thành công)
Adjective + primary driver
  • key key primary driver of the economy
    (động lực chính yếu của nền kinh tế)
  • main main primary driver behind the trend
    (động lực chính yếu đằng sau xu hướng)
  • economic economic primary driver
    (động lực kinh tế chính)
  • technological technological primary driver
    (động lực công nghệ chính)
primary driver + Prepositional Phrase
  • of the primary driver of inflation
    (động lực chính của lạm phát)
  • for the primary driver for job creation
    (động lực chính cho việc tạo ra việc làm)
  • behind the primary driver behind the shift
    (động lực chính đằng sau sự thay đổi)

Idioms

  • be the primary driver of something

    là động lực chính, yếu tố chủ chốt của/cho điều gì đó

    "Consumer spending is often considered the primary driver of economic growth."

    (Chi tiêu của người tiêu dùng thường được coi là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)

  • serve as a primary driver for something

    đóng vai trò là động lực chính, yếu tố chủ chốt cho điều gì đó

    "Education serves as a primary driver for social mobility and personal development."

    (Giáo dục đóng vai trò là động lực chính cho sự dịch chuyển xã hội và phát triển cá nhân.)

  • recognize something as the primary driver

    công nhận/nhận ra điều gì đó là động lực chính/yếu tố chủ chốt

    "Many companies now recognize sustainability as the primary driver for long-term brand value."

    (Nhiều công ty hiện nay công nhận tính bền vững là động lực chính cho giá trị thương hiệu dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary driver

Noun
Lật mặt

Yếu tố hoặc ảnh hưởng chính gây ra điều gì đó xảy ra hoặc phát triển.

"Increased consumer demand is a primary driver of the company's expansion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary driver".

Tư duy Nhân Quả và Giải Quyết Vấn Đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực phân tích như kinh doanh, khoa học và hoạch định chính sách, việc xác định 'primary driver' (động lực chính) là một kỹ năng tư duy cốt lõi. Nó thể hiện nỗ lực tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ hoặc yếu tố ảnh hưởng nhất để hiểu, giải thích và tác động đến các hệ thống phức tạp. Việc này rất quan trọng để đưa ra các giải pháp hiệu quả, bởi vì nếu không xác định đúng động lực chính, mọi nỗ lực can thiệp có thể không mang lại kết quả mong muốn.

Ẩn Dụ về 'Động Lực' và 'Lực Đẩy'

Khái niệm 'primary driver' thường gợi lên hình ảnh một động cơ, một trái tim hoặc một lực đẩy chủ chốt của một hệ thống. Trong nhiều nền văn hóa nói tiếng Anh, việc sử dụng các ẩn dụ liên quan đến máy móc hay vật lý để mô tả các quá trình xã hội, kinh tế là khá phổ biến. 'Primary driver' phản ánh ý tưởng về một nguồn năng lượng hoặc yếu tố chính tạo ra và duy trì chuyển động, phát triển cho một hệ thống hay hiện tượng nào đó, giúp người nghe dễ dàng hình dung được vai trò trung tâm và tầm quan trọng của nó.