primary driver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main factor or influence that causes something to happen or develop.
Vietnamese Meaning
Yếu tố hoặc ảnh hưởng chính gây ra điều gì đó xảy ra hoặc phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Increased consumer demand is a primary driver of the company's expansion."
"Nhu cầu tiêu dùng tăng cao là động lực chính thúc đẩy sự mở rộng của công ty."
-
"Customer satisfaction is a primary driver for our business success."
"Sự hài lòng của khách hàng là động lực chính cho sự thành công trong kinh doanh của chúng tôi."
-
"Fear of failure can be a primary driver of procrastination."
"Nỗi sợ thất bại có thể là nguyên nhân chính gây ra sự trì hoãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | primary | chính yếu, sơ cấp, cơ bản |
| Noun | primacy | tính ưu việt, quyền tối cao, vị trí hàng đầu |
| Noun | prime | thời kỳ hoàng kim; số nguyên tố; điều tốt nhất |
| Adverb | primarily | chủ yếu, trước hết, trước tiên |
| Noun | driver | người lái xe, yếu tố thúc đẩy, động lực |
| Verb | drive | lái xe, thúc đẩy, điều khiển, vận hành |
| Noun | drive | sự lái xe, động lực, nỗ lực |
| Adjective | driving | mang tính thúc đẩy, mạnh mẽ, chủ yếu (như trong driving force) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân quan trọng nhất, yếu tố quyết định, hoặc động lực thúc đẩy chính. Nó nhấn mạnh vai trò dẫn đầu và tầm quan trọng của yếu tố đó so với các yếu tố khác. Khác với 'main reason' (lý do chính) ở chỗ 'primary driver' mang tính chủ động và thúc đẩy hơn, trong khi 'main reason' chỉ đơn thuần là nguyên nhân.
Prepositions
'primary driver of' được dùng để chỉ điều gì là nguyên nhân chính của một sự vật/sự việc. Ví dụ: 'Technology is a primary driver of economic growth.' ('primary driver for' ít phổ biến hơn và thường liên quan đến mục tiêu hoặc động lực. Ví dụ: 'Profit is a primary driver for this company.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
be the be the primary driver of change (là động lực chính của sự thay đổi)
-
become the become the primary driver for innovation (trở thành động lực chính cho sự đổi mới)
-
identify the identify the primary driver of growth (xác định động lực chính của tăng trưởng)
-
serve as a serve as a primary driver of success (đóng vai trò là động lực chính của thành công)
-
key key primary driver of the economy (động lực chính yếu của nền kinh tế)
-
main main primary driver behind the trend (động lực chính yếu đằng sau xu hướng)
-
economic economic primary driver (động lực kinh tế chính)
-
technological technological primary driver (động lực công nghệ chính)
-
of the primary driver of inflation (động lực chính của lạm phát)
-
for the primary driver for job creation (động lực chính cho việc tạo ra việc làm)
-
behind the primary driver behind the shift (động lực chính đằng sau sự thay đổi)
Idioms
-
be the primary driver of something
là động lực chính, yếu tố chủ chốt của/cho điều gì đó
"Consumer spending is often considered the primary driver of economic growth."
(Chi tiêu của người tiêu dùng thường được coi là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
-
serve as a primary driver for something
đóng vai trò là động lực chính, yếu tố chủ chốt cho điều gì đó
"Education serves as a primary driver for social mobility and personal development."
(Giáo dục đóng vai trò là động lực chính cho sự dịch chuyển xã hội và phát triển cá nhân.)
-
recognize something as the primary driver
công nhận/nhận ra điều gì đó là động lực chính/yếu tố chủ chốt
"Many companies now recognize sustainability as the primary driver for long-term brand value."
(Nhiều công ty hiện nay công nhận tính bền vững là động lực chính cho giá trị thương hiệu dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary driver
NounYếu tố hoặc ảnh hưởng chính gây ra điều gì đó xảy ra hoặc phát triển.
"Increased consumer demand is a primary driver of the company's expansion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary driver".
