public community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people living in the same place or having a particular characteristic in common and accessible to or shared by all people.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người sống cùng một nơi hoặc có chung một đặc điểm cụ thể và có thể tiếp cận hoặc được chia sẻ bởi tất cả mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local government is investing in the development of a public community garden."
"Chính quyền địa phương đang đầu tư vào việc phát triển một khu vườn cộng đồng công cộng."
-
"The public community center offers various programs for all ages."
"Trung tâm cộng đồng công cộng cung cấp nhiều chương trình khác nhau cho mọi lứa tuổi."
-
"Online forums have become a significant form of public community."
"Các diễn đàn trực tuyến đã trở thành một hình thức quan trọng của cộng đồng công khai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | public | công cộng, của chung, thuộc về công chúng |
| Adverb | publicly | một cách công khai, công khai |
| Noun | publication | sự công bố, ấn phẩm (ví dụ: sách, báo) |
| Verb | publish | công bố, xuất bản (sách, báo) |
| Noun | community | cộng đồng |
| Adjective | communal | thuộc về cộng đồng, chung (ví dụ: tài sản chung) |
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt |
| Noun | communication | sự giao tiếp, phương tiện truyền thông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cộng đồng rộng lớn, mở cửa cho tất cả mọi người, không giới hạn thành viên. 'Public' nhấn mạnh tính chất công cộng, phổ biến của cộng đồng đó. Nó khác với 'private community', là một cộng đồng giới hạn thành viên.
Prepositions
- 'of': thường dùng để chỉ thành phần hoặc lĩnh vực mà cộng đồng liên quan đến. Ví dụ: 'public community of artists' (cộng đồng nghệ sĩ công khai).
- 'in': thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc lĩnh vực hoạt động của cộng đồng. Ví dụ: 'public community in Hanoi' (cộng đồng công khai ở Hà Nội).
- 'for': thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cộng đồng phục vụ. Ví dụ: 'public community for environmental protection' (cộng đồng công khai vì bảo vệ môi trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local public community (cộng đồng công chúng địa phương)
-
broader broader public community (cộng đồng công chúng rộng lớn hơn)
-
diverse diverse public community (cộng đồng công chúng đa dạng)
-
engaged engaged public community (cộng đồng công chúng tích cực tham gia)
-
serve serve the public community (phục vụ cộng đồng công chúng)
-
engage with engage with the public community (tương tác/giao lưu với cộng đồng công chúng)
-
benefit benefit the public community (mang lại lợi ích cho cộng đồng công chúng)
-
inform inform the public community (thông báo cho cộng đồng công chúng)
-
members of members of the public community (các thành viên của cộng đồng công chúng)
-
needs of needs of the public community (nhu cầu của cộng đồng công chúng)
Idioms
-
Engage with the public community
Tương tác với cộng đồng công chúng
"The local government strives to engage with the public community on new urban development plans."
(Chính quyền địa phương nỗ lực tương tác với cộng đồng công chúng về các kế hoạch phát triển đô thị mới.)
-
Serve the public community
Phục vụ cộng đồng công chúng
"Our organization is dedicated to serving the public community through various outreach programs."
(Tổ chức của chúng tôi tận tâm phục vụ cộng đồng công chúng thông qua các chương trình tiếp cận đa dạng.)
-
A sense of public community
Ý thức cộng đồng công chúng
"Volunteer activities often help foster a stronger sense of public community among residents."
(Các hoạt động tình nguyện thường giúp nuôi dưỡng ý thức cộng đồng công chúng mạnh mẽ hơn giữa các cư dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public community
Cụm danh từMột nhóm người sống cùng một nơi hoặc có chung một đặc điểm cụ thể và có thể tiếp cận hoặc được chia sẻ bởi tất cả mọi người.
"The local government is investing in the development of a public community garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public community".
