(Top Banner Ad)
public community
B1
Cụm danh từ B1 Xã hội học, Chính trị học, Truyền thông

public community

UK: /ˈpʌblɪk kəˈmjuːnəti/ • US: /ˈpʌblɪk kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng công cộng cộng đồng mở cộng đồng chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people living in the same place or having a particular characteristic in common and accessible to or shared by all people.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người sống cùng một nơi hoặc có chung một đặc điểm cụ thể và có thể tiếp cận hoặc được chia sẻ bởi tất cả mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local government is investing in the development of a public community garden."

    "Chính quyền địa phương đang đầu tư vào việc phát triển một khu vườn cộng đồng công cộng."

  • "The public community center offers various programs for all ages."

    "Trung tâm cộng đồng công cộng cung cấp nhiều chương trình khác nhau cho mọi lứa tuổi."

  • "Online forums have become a significant form of public community."

    "Các diễn đàn trực tuyến đã trở thành một hình thức quan trọng của cộng đồng công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, của chung, thuộc về công chúng
Adverb publicly một cách công khai, công khai
Noun publication sự công bố, ấn phẩm (ví dụ: sách, báo)
Verb publish công bố, xuất bản (sách, báo)
Noun community cộng đồng
Adjective communal thuộc về cộng đồng, chung (ví dụ: tài sản chung)
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communication sự giao tiếp, phương tiện truyền thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Latin
communitas
Old French
communité
English
community

Cội nguồn của 'Public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về nhân dân' hoặc 'thuộc về nhà nước'. Gốc từ này là 'populus', tức là 'người dân'. Do đó, 'public' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa về sự chung, công cộng và liên quan đến tất cả mọi người trong một xã hội.

Câu chuyện về 'Community'

Từ 'community' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communitas', nghĩa là 'tình bằng hữu' hoặc 'sở hữu chung'. Từ này phát triển từ 'communis', mang ý nghĩa 'chung, công cộng'. Điều này thể hiện rõ bản chất của một 'cộng đồng' là nơi mọi người có những điểm chung, cùng chia sẻ và gắn kết với nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cộng đồng rộng lớn, mở cửa cho tất cả mọi người, không giới hạn thành viên. 'Public' nhấn mạnh tính chất công cộng, phổ biến của cộng đồng đó. Nó khác với 'private community', là một cộng đồng giới hạn thành viên.

Prepositions

of in for

- 'of': thường dùng để chỉ thành phần hoặc lĩnh vực mà cộng đồng liên quan đến. Ví dụ: 'public community of artists' (cộng đồng nghệ sĩ công khai).
- 'in': thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc lĩnh vực hoạt động của cộng đồng. Ví dụ: 'public community in Hanoi' (cộng đồng công khai ở Hà Nội).
- 'for': thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cộng đồng phục vụ. Ví dụ: 'public community for environmental protection' (cộng đồng công khai vì bảo vệ môi trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public community
  • local local public community
    (cộng đồng công chúng địa phương)
  • broader broader public community
    (cộng đồng công chúng rộng lớn hơn)
  • diverse diverse public community
    (cộng đồng công chúng đa dạng)
  • engaged engaged public community
    (cộng đồng công chúng tích cực tham gia)
Verb + public community
  • serve serve the public community
    (phục vụ cộng đồng công chúng)
  • engage with engage with the public community
    (tương tác/giao lưu với cộng đồng công chúng)
  • benefit benefit the public community
    (mang lại lợi ích cho cộng đồng công chúng)
  • inform inform the public community
    (thông báo cho cộng đồng công chúng)
Noun + public community
  • members of members of the public community
    (các thành viên của cộng đồng công chúng)
  • needs of needs of the public community
    (nhu cầu của cộng đồng công chúng)

Idioms

  • Engage with the public community

    Tương tác với cộng đồng công chúng

    "The local government strives to engage with the public community on new urban development plans."

    (Chính quyền địa phương nỗ lực tương tác với cộng đồng công chúng về các kế hoạch phát triển đô thị mới.)

  • Serve the public community

    Phục vụ cộng đồng công chúng

    "Our organization is dedicated to serving the public community through various outreach programs."

    (Tổ chức của chúng tôi tận tâm phục vụ cộng đồng công chúng thông qua các chương trình tiếp cận đa dạng.)

  • A sense of public community

    Ý thức cộng đồng công chúng

    "Volunteer activities often help foster a stronger sense of public community among residents."

    (Các hoạt động tình nguyện thường giúp nuôi dưỡng ý thức cộng đồng công chúng mạnh mẽ hơn giữa các cư dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public community

Cụm danh từ
Lật mặt

Một nhóm người sống cùng một nơi hoặc có chung một đặc điểm cụ thể và có thể tiếp cận hoặc được chia sẻ bởi tất cả mọi người.

"The local government is investing in the development of a public community garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public community".

Tầm quan trọng của sự tham gia công dân

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'cộng đồng công chúng' (public community) thường gắn liền với sự tham gia tích cực của công dân vào đời sống xã hội và chính trị. Mọi người được khuyến khích đóng góp vào các hoạt động tình nguyện, tham gia vào các quyết định địa phương và thể hiện trách nhiệm công dân để xây dựng một xã hội đoàn kết và phát triển.

Không gian và Dịch vụ Chung

Khái niệm này cũng bao hàm ý tưởng về các không gian chung và dịch vụ công cộng. Ví dụ, công viên, thư viện, trường học công lập và hệ thống y tế công cộng là những tài sản được cộng đồng chia sẻ và hưởng lợi. Chúng là nơi mọi người từ mọi tầng lớp xã hội có thể tiếp cận, góp phần tạo nên sự bình đẳng và gắn kết xã hội.