(Top Banner Ad)
product management
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin

product management

UK: /ˈprɒdʌkt ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈprɑːdʌkt ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý sản phẩm điều hành sản phẩm quản trị sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organizational function that guides every step of a product's lifecycle – from ideation to development to go-to-market strategy.

Vietnamese Meaning

Chức năng tổ chức hướng dẫn từng bước trong vòng đời của sản phẩm – từ ý tưởng đến phát triển đến chiến lược tiếp thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Product management is crucial for the success of any tech company."

    "Quản lý sản phẩm là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ công ty công nghệ nào."

  • "She has years of experience in product management."

    "Cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong quản lý sản phẩm."

  • "The product management team is responsible for defining the product strategy."

    "Đội ngũ quản lý sản phẩm chịu trách nhiệm xác định chiến lược sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Noun manager người quản lý
Noun production sự sản xuất
Noun management sự quản lý
Verb produce sản xuất
Verb manage quản lý
Adjective productive năng suất
Adjective manageable có thể quản lý được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
productus
English
product
Old French
ménagement
English
management
Modern English
product management

Nguồn gốc hiện đại của 'Product Management'

Thuật ngữ 'product management' (quản lý sản phẩm) hiện đại được cho là xuất hiện lần đầu tiên tại công ty Procter & Gamble (P&G) vào những năm 1930. Một quản lý tên Neil McElroy đã đề xuất ý tưởng về một 'brand man' (người quản lý thương hiệu) chịu trách nhiệm hoàn toàn về một sản phẩm cụ thể. Mô hình này đã phát triển thành vai trò Product Manager ngày nay, người điều hành 'sản phẩm' như một 'doanh nghiệp' nhỏ của riêng mình, từ ý tưởng đến ra mắt thị trường và vòng đời sau đó.

Usage Note

Product management liên quan đến việc xác định, ưu tiên và quản lý các tính năng của sản phẩm để tối đa hóa giá trị kinh doanh. Nó bao gồm sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu của khách hàng, bối cảnh cạnh tranh và khả năng công nghệ.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về vai trò trong một công ty (ví dụ: He works in product management). Sử dụng 'of' khi nói về các khía cạnh của product management (ví dụ: Aspects of product management).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product management
  • strategic strategic product management
    (quản lý sản phẩm chiến lược)
  • effective effective product management
    (quản lý sản phẩm hiệu quả)
  • agile agile product management
    (quản lý sản phẩm linh hoạt)
  • digital digital product management
    (quản lý sản phẩm kỹ thuật số)
Verb + product management
  • lead lead product management
    (dẫn dắt quản lý sản phẩm)
  • implement implement product management
    (triển khai quản lý sản phẩm)
  • oversee oversee product management
    (giám sát quản lý sản phẩm)
  • practice practice product management
    (thực hành quản lý sản phẩm)
Product management + Noun
  • team product management team
    (đội ngũ quản lý sản phẩm)
  • role product management role
    (vai trò quản lý sản phẩm)
  • strategy product management strategy
    (chiến lược quản lý sản phẩm)
  • process product management process
    (quy trình quản lý sản phẩm)

Idioms

  • A career in product management

    Một sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý sản phẩm

    "She decided to pursue a career in product management after graduating."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong quản lý sản phẩm sau khi tốt nghiệp.)

  • The core principles of product management

    Các nguyên tắc cốt lõi của quản lý sản phẩm

    "Understanding the core principles of product management is essential for success."

    (Hiểu các nguyên tắc cốt lõi của quản lý sản phẩm là điều cần thiết để thành công.)

  • The future of product management

    Tương lai của quản lý sản phẩm

    "Many experts are discussing the future of product management in the age of AI."

    (Nhiều chuyên gia đang thảo luận về tương lai của quản lý sản phẩm trong kỷ nguyên AI.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product management

Danh từ
Lật mặt

Chức năng tổ chức hướng dẫn từng bước trong vòng đời của sản phẩm – từ ý tưởng đến phát triển đến chiến lược tiếp thị.

"Product management is crucial for the success of any tech company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product management".

Người quản lý sản phẩm là 'CEO thu nhỏ'

Trong nhiều công ty công nghệ, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, người quản lý sản phẩm (Product Manager) thường được ví như 'CEO thu nhỏ' của sản phẩm. Điều này phản ánh trách nhiệm rộng lớn của họ, bao gồm việc định hình tầm nhìn, chiến lược, thiết kế, phát triển và tiếp thị sản phẩm, tương tự như một CEO điều hành một doanh nghiệp độc lập. Họ phải cân bằng giữa nhu cầu của khách hàng, khả năng kỹ thuật và mục tiêu kinh doanh.

Vai trò chiến lược trong đổi mới công nghệ

Quản lý sản phẩm đã trở thành một chức năng cực kỳ quan trọng trong ngành công nghệ hiện đại. Vai trò này là cầu nối giữa kinh doanh, công nghệ và người dùng, đảm bảo rằng các sản phẩm được phát triển không chỉ khả thi về mặt kỹ thuật mà còn đáp ứng được nhu cầu thị trường và tạo ra giá trị kinh doanh. Sự thành công của nhiều sản phẩm công nghệ đột phá thường gắn liền với chiến lược quản lý sản phẩm xuất sắc.