product management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The organizational function that guides every step of a product's lifecycle – from ideation to development to go-to-market strategy.
Vietnamese Meaning
Chức năng tổ chức hướng dẫn từng bước trong vòng đời của sản phẩm – từ ý tưởng đến phát triển đến chiến lược tiếp thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Product management is crucial for the success of any tech company."
"Quản lý sản phẩm là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ công ty công nghệ nào."
-
"She has years of experience in product management."
"Cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong quản lý sản phẩm."
-
"The product management team is responsible for defining the product strategy."
"Đội ngũ quản lý sản phẩm chịu trách nhiệm xác định chiến lược sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | product | sản phẩm |
| Noun | manager | người quản lý |
| Noun | production | sự sản xuất |
| Noun | management | sự quản lý |
| Verb | produce | sản xuất |
| Verb | manage | quản lý |
| Adjective | productive | năng suất |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Product management liên quan đến việc xác định, ưu tiên và quản lý các tính năng của sản phẩm để tối đa hóa giá trị kinh doanh. Nó bao gồm sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu của khách hàng, bối cảnh cạnh tranh và khả năng công nghệ.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về vai trò trong một công ty (ví dụ: He works in product management). Sử dụng 'of' khi nói về các khía cạnh của product management (ví dụ: Aspects of product management).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic strategic product management (quản lý sản phẩm chiến lược)
-
effective effective product management (quản lý sản phẩm hiệu quả)
-
agile agile product management (quản lý sản phẩm linh hoạt)
-
digital digital product management (quản lý sản phẩm kỹ thuật số)
-
lead lead product management (dẫn dắt quản lý sản phẩm)
-
implement implement product management (triển khai quản lý sản phẩm)
-
oversee oversee product management (giám sát quản lý sản phẩm)
-
practice practice product management (thực hành quản lý sản phẩm)
-
team product management team (đội ngũ quản lý sản phẩm)
-
role product management role (vai trò quản lý sản phẩm)
-
strategy product management strategy (chiến lược quản lý sản phẩm)
-
process product management process (quy trình quản lý sản phẩm)
Idioms
-
A career in product management
Một sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý sản phẩm
"She decided to pursue a career in product management after graduating."
(Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong quản lý sản phẩm sau khi tốt nghiệp.)
-
The core principles of product management
Các nguyên tắc cốt lõi của quản lý sản phẩm
"Understanding the core principles of product management is essential for success."
(Hiểu các nguyên tắc cốt lõi của quản lý sản phẩm là điều cần thiết để thành công.)
-
The future of product management
Tương lai của quản lý sản phẩm
"Many experts are discussing the future of product management in the age of AI."
(Nhiều chuyên gia đang thảo luận về tương lai của quản lý sản phẩm trong kỷ nguyên AI.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
product management
Danh từChức năng tổ chức hướng dẫn từng bước trong vòng đời của sản phẩm – từ ý tưởng đến phát triển đến chiến lược tiếp thị.
"Product management is crucial for the success of any tech company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product management".
