production management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The planning, organization, direction, and control of the production process, ensuring efficient resource utilization and cost-effective output.
Vietnamese Meaning
Quản lý sản xuất là việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát quy trình sản xuất, đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn lực và tạo ra sản phẩm đầu ra hiệu quả về chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective production management is crucial for a company's profitability."
"Quản lý sản xuất hiệu quả là rất quan trọng đối với lợi nhuận của một công ty."
-
"The company implemented new production management techniques to improve efficiency."
"Công ty đã triển khai các kỹ thuật quản lý sản xuất mới để cải thiện hiệu quả."
-
"A strong production management team can help reduce costs and increase output."
"Một đội ngũ quản lý sản xuất mạnh có thể giúp giảm chi phí và tăng sản lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | produce | |
| Noun | product | |
| Noun | producer | |
| Adjective | productive | |
| Verb | manage | |
| Noun | manager | |
| Adjective | manageable |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc chuyển đổi nguyên liệu thô thành hàng hóa thành phẩm. Nó tập trung vào việc tối ưu hóa các quy trình sản xuất để đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả.
Prepositions
‘In production management’ thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực cụ thể hoặc vai trò trong quản lý sản xuất. Ví dụ: 'He works in production management.' ‘Of production management’ thường được sử dụng để mô tả một khía cạnh hoặc thành phần của quản lý sản xuất. Ví dụ: 'The principles of production management'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective production management (quản lý sản xuất hiệu quả)
-
efficient efficient production management (quản lý sản xuất năng suất)
-
lean lean production management (quản lý sản xuất tinh gọn)
-
strategic strategic production management (quản lý sản xuất chiến lược)
-
implement implement production management (triển khai quản lý sản xuất)
-
optimize optimize production management (tối ưu hóa quản lý sản xuất)
-
oversee oversee production management (giám sát quản lý sản xuất)
-
improve improve production management (cải thiện quản lý sản xuất)
-
system a production management system (một hệ thống quản lý sản xuất)
-
team a production management team (một đội ngũ quản lý sản xuất)
-
principles principles of production management (các nguyên tắc quản lý sản xuất)
Idioms
-
optimize production management
tối ưu hóa quản lý sản xuất
"The company aims to optimize production management to reduce waste and increase output."
(Công ty đặt mục tiêu tối ưu hóa quản lý sản xuất để giảm lãng phí và tăng sản lượng.)
-
challenges in production management
những thách thức trong quản lý sản xuất
"One of the biggest challenges in production management is adapting to rapid technological changes."
(Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý sản xuất là thích ứng với sự thay đổi công nghệ nhanh chóng.)
-
strategic production management
quản lý sản xuất chiến lược
"Strategic production management helps align operational goals with overall business objectives."
(Quản lý sản xuất chiến lược giúp điều chỉnh các mục tiêu hoạt động với các mục tiêu kinh doanh tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
production management
Danh từQuản lý sản xuất là việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát quy trình sản xuất, đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn lực và tạo ra sản phẩm đầu ra hiệu quả về chi phí.
"Effective production management is crucial for a company's profitability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production management".
