(Top Banner Ad)
production management
B2
Danh từ B2 Kinh tế

production management

UK: /prəˈdʌkʃən ˈmænɪdʒmənt/ • US: /prəˈdʌkʃən ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý sản xuất điều hành sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The planning, organization, direction, and control of the production process, ensuring efficient resource utilization and cost-effective output.

Vietnamese Meaning

Quản lý sản xuất là việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát quy trình sản xuất, đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn lực và tạo ra sản phẩm đầu ra hiệu quả về chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective production management is crucial for a company's profitability."

    "Quản lý sản xuất hiệu quả là rất quan trọng đối với lợi nhuận của một công ty."

  • "The company implemented new production management techniques to improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai các kỹ thuật quản lý sản xuất mới để cải thiện hiệu quả."

  • "A strong production management team can help reduce costs and increase output."

    "Một đội ngũ quản lý sản xuất mạnh có thể giúp giảm chi phí và tăng sản lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce
Noun product
Noun producer
Adjective productive
Verb manage
Noun manager
Adjective manageable

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcere
Old French
production
English
production
Latin
manus
Old French
ménagement
English
management

Nguồn gốc của 'Quản lý sản xuất'

Cụm từ 'production management' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Production' (sản xuất) bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōdūcere', có nghĩa là 'đưa ra phía trước, tạo ra'. 'Management' (quản lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay) qua tiếng Pháp cổ 'ménagement', ám chỉ hành động điều khiển hoặc hướng dẫn. Khi ghép lại, 'production management' mô tả việc điều khiển và tổ chức toàn bộ quá trình tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc chuyển đổi nguyên liệu thô thành hàng hóa thành phẩm. Nó tập trung vào việc tối ưu hóa các quy trình sản xuất để đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả.

Prepositions

in of

‘In production management’ thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực cụ thể hoặc vai trò trong quản lý sản xuất. Ví dụ: 'He works in production management.' ‘Of production management’ thường được sử dụng để mô tả một khía cạnh hoặc thành phần của quản lý sản xuất. Ví dụ: 'The principles of production management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + production management
  • effective effective production management
    (quản lý sản xuất hiệu quả)
  • efficient efficient production management
    (quản lý sản xuất năng suất)
  • lean lean production management
    (quản lý sản xuất tinh gọn)
  • strategic strategic production management
    (quản lý sản xuất chiến lược)
Verb + production management
  • implement implement production management
    (triển khai quản lý sản xuất)
  • optimize optimize production management
    (tối ưu hóa quản lý sản xuất)
  • oversee oversee production management
    (giám sát quản lý sản xuất)
  • improve improve production management
    (cải thiện quản lý sản xuất)
Noun + production management
  • system a production management system
    (một hệ thống quản lý sản xuất)
  • team a production management team
    (một đội ngũ quản lý sản xuất)
  • principles principles of production management
    (các nguyên tắc quản lý sản xuất)

Idioms

  • optimize production management

    tối ưu hóa quản lý sản xuất

    "The company aims to optimize production management to reduce waste and increase output."

    (Công ty đặt mục tiêu tối ưu hóa quản lý sản xuất để giảm lãng phí và tăng sản lượng.)

  • challenges in production management

    những thách thức trong quản lý sản xuất

    "One of the biggest challenges in production management is adapting to rapid technological changes."

    (Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý sản xuất là thích ứng với sự thay đổi công nghệ nhanh chóng.)

  • strategic production management

    quản lý sản xuất chiến lược

    "Strategic production management helps align operational goals with overall business objectives."

    (Quản lý sản xuất chiến lược giúp điều chỉnh các mục tiêu hoạt động với các mục tiêu kinh doanh tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

production management

Danh từ
Lật mặt

Quản lý sản xuất là việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát quy trình sản xuất, đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn lực và tạo ra sản phẩm đầu ra hiệu quả về chi phí.

"Effective production management is crucial for a company's profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production management".

Sự ra đời của Quản lý sản xuất hiện đại

Quản lý sản xuất trở thành một lĩnh vực quan trọng với cuộc Cách mạng Công nghiệp, khi các nhà máy lớn đòi hỏi sự tổ chức và tối ưu hóa phức tạp. Các triết lý như 'sản xuất tinh gọn' (Lean Manufacturing) của Hệ thống sản xuất Toyota (Toyota Production System) đã cách mạng hóa cách các công ty tiếp cận hiệu quả và giảm thiểu lãng phí, định hình ngành công nghiệp toàn cầu.

Tầm quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu

Trong một nền kinh tế toàn cầu hóa, quản lý sản xuất không chỉ là về việc tạo ra sản phẩm mà còn liên quan đến chuỗi cung ứng, logistics và chất lượng sản phẩm trên phạm vi quốc tế. Nó là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp cạnh tranh hiệu quả trên thị trường thế giới và đáp ứng nhu cầu khách hàng toàn cầu.