(Top Banner Ad)
profusion of innovation
C1
Danh từ (profusion) C1 Kinh tế, Kinh doanh, Công nghệ

profusion of innovation

UK: /prəˈfjuːʒən əv ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /prəˈfjuːʒən əv ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bùng nổ đổi mới một rừng đổi mới vô số sáng kiến sự phong phú các cải tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abundance or large quantity of something.

Vietnamese Meaning

Sự dồi dào, phong phú, số lượng lớn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was filled with a profusion of colorful flowers."

    "Khu vườn tràn ngập một rừng hoa đầy màu sắc."

  • "The company experienced a profusion of innovation after investing in research and development."

    "Công ty đã trải qua một sự bùng nổ đổi mới sau khi đầu tư vào nghiên cứu và phát triển."

  • "A profusion of innovation is needed to solve the world's most pressing problems."

    "Cần có một sự bùng nổ đổi mới để giải quyết những vấn đề cấp bách nhất của thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profuseness sự dồi dào, sự phong phú
Adjective profuse dồi dào, phong phú, nhiều
Adverb profusely một cách dồi dào, phong phú
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Noun innovator người đổi mới, nhà sáng tạo
Adjective innovative mang tính đổi mới, sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profusio
Old French
profusion
English
profusion
Latin
innovatio
Old French
innovation
English
innovation

Nguồn gốc của 'profusion' và 'innovation'

Từ 'profusion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'profusio', có nghĩa là 'sự đổ ra, sự tuôn chảy dồi dào'. Nó gợi hình ảnh về một lượng lớn cái gì đó tràn ra, lan tỏa. Trong khi đó, 'innovation' cũng có gốc từ tiếng Latin 'innovatio', mang ý nghĩa 'sự làm mới, sự đổi mới'. Khi kết hợp lại, 'profusion of innovation' diễn tả một tình trạng có rất nhiều sự đổi mới, sáng tạo xuất hiện liên tục và dồi dào.

Usage Note

Từ 'profusion' nhấn mạnh số lượng rất lớn và thường có ý nghĩa tích cực, ám chỉ sự giàu có, dư thừa. Nó khác với 'abundance' ở chỗ 'abundance' chỉ đơn giản là có đủ hoặc nhiều hơn cần thiết, trong khi 'profusion' mang ý nghĩa về sự vô cùng nhiều, đôi khi có thể hơi quá.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', 'profusion' thường mô tả số lượng lớn của một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a profusion of flowers' (một rừng hoa). Trong cụm 'profusion of innovation', nó chỉ một số lượng lớn các sáng kiến, cải tiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profusion of innovation
  • remarkable a remarkable profusion of innovation
    (một sự đổi mới dồi dào đáng kể/đáng chú ý)
  • unprecedented an unprecedented profusion of innovation
    (một sự đổi mới dồi dào chưa từng có)
  • continuous a continuous profusion of innovation
    (một sự đổi mới dồi dào liên tục)
Verb + profusion of innovation
  • spur spur a profusion of innovation
    (thúc đẩy sự đổi mới dồi dào)
  • witness witness a profusion of innovation
    (chứng kiến sự đổi mới dồi dào)
  • lead to lead to a profusion of innovation
    (dẫn đến sự đổi mới dồi dào)
Prepositional Phrase
  • amidst amidst a profusion of innovation
    (giữa một sự đổi mới dồi dào)

Idioms

  • in a profusion of innovation

    trong một sự đổi mới dồi dào, trong một thời kỳ bùng nổ sáng tạo

    "The tech industry is currently operating in a profusion of innovation, with new products emerging daily."

    (Ngành công nghệ hiện đang hoạt động trong một sự đổi mới dồi dào, với các sản phẩm mới xuất hiện hàng ngày.)

  • a period marked by a profusion of innovation

    một giai đoạn được đánh dấu bằng sự đổi mới dồi dào

    "The early 21st century was a period marked by a profusion of innovation in communication technology."

    (Đầu thế kỷ 21 là một giai đoạn được đánh dấu bằng sự đổi mới dồi dào trong công nghệ truyền thông.)

  • unleash a profusion of innovation

    giải phóng/kích hoạt một sự đổi mới dồi dào

    "Government policies designed to support startups can unleash a profusion of innovation."

    (Các chính sách của chính phủ nhằm hỗ trợ các công ty khởi nghiệp có thể kích hoạt một sự đổi mới dồi dào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profusion of innovation

Danh từ (profusion)
Lật mặt

Sự dồi dào, phong phú, số lượng lớn của một cái gì đó.

"The garden was filled with a profusion of colorful flowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tech conference showcased a profusion of innovation: attendees were amazed by the diverse range of groundbreaking ideas, from AI-powered solutions to sustainable energy initiatives.
Hội nghị công nghệ đã giới thiệu một sự bùng nổ của đổi mới: những người tham dự đã rất ngạc nhiên bởi sự đa dạng của các ý tưởng đột phá, từ các giải pháp do AI cung cấp đến các sáng kiến năng lượng bền vững.
Phủ định
There wasn't a profusion of innovation at the design fair: many exhibits seemed to rehash old ideas, lacking the spark of originality.
Không có sự bùng nổ của đổi mới tại hội chợ thiết kế: nhiều triển lãm dường như xào xáo lại những ý tưởng cũ, thiếu đi sự sáng tạo.
Nghi vấn
Was there a real profusion of innovation in their research lab: or were they just repackaging existing technologies to appear new?
Có sự bùng nổ thực sự của đổi mới trong phòng thí nghiệm nghiên cứu của họ không: hay họ chỉ đóng gói lại các công nghệ hiện có để trông mới mẻ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profusion of innovation".

Thung lũng Silicon và Văn hóa Đổi mới

Thung lũng Silicon ở California, Mỹ, là một ví dụ điển hình cho nơi có 'a profusion of innovation'. Nơi đây nổi tiếng với văn hóa khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và không ngừng tạo ra những công nghệ, sản phẩm đột phá. Sự cạnh tranh và hợp tác giữa các công ty, cùng với nguồn vốn đầu tư mạo hiểm dồi dào, đã thúc đẩy một dòng chảy không ngừng của các ý tưởng mới.

Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0

Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (Công nghiệp 4.0) là một khái niệm hiện đại mô tả một kỷ nguyên được đặc trưng bởi 'a profusion of innovation' trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), robot, và công nghệ sinh học. Nó phản ánh sự tích hợp sâu rộng của công nghệ vào mọi mặt của đời sống, tạo ra những thay đổi chưa từng có tiền lệ trong sản xuất, giao tiếp và xã hội.