profusion of innovation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abundance or large quantity of something.
Vietnamese Meaning
Sự dồi dào, phong phú, số lượng lớn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden was filled with a profusion of colorful flowers."
"Khu vườn tràn ngập một rừng hoa đầy màu sắc."
-
"The company experienced a profusion of innovation after investing in research and development."
"Công ty đã trải qua một sự bùng nổ đổi mới sau khi đầu tư vào nghiên cứu và phát triển."
-
"A profusion of innovation is needed to solve the world's most pressing problems."
"Cần có một sự bùng nổ đổi mới để giải quyết những vấn đề cấp bách nhất của thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profuseness | sự dồi dào, sự phong phú |
| Adjective | profuse | dồi dào, phong phú, nhiều |
| Adverb | profusely | một cách dồi dào, phong phú |
| Verb | innovate | đổi mới, sáng tạo |
| Noun | innovator | người đổi mới, nhà sáng tạo |
| Adjective | innovative | mang tính đổi mới, sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'profusion' nhấn mạnh số lượng rất lớn và thường có ý nghĩa tích cực, ám chỉ sự giàu có, dư thừa. Nó khác với 'abundance' ở chỗ 'abundance' chỉ đơn giản là có đủ hoặc nhiều hơn cần thiết, trong khi 'profusion' mang ý nghĩa về sự vô cùng nhiều, đôi khi có thể hơi quá.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'of', 'profusion' thường mô tả số lượng lớn của một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a profusion of flowers' (một rừng hoa). Trong cụm 'profusion of innovation', nó chỉ một số lượng lớn các sáng kiến, cải tiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarkable a remarkable profusion of innovation (một sự đổi mới dồi dào đáng kể/đáng chú ý)
-
unprecedented an unprecedented profusion of innovation (một sự đổi mới dồi dào chưa từng có)
-
continuous a continuous profusion of innovation (một sự đổi mới dồi dào liên tục)
-
spur spur a profusion of innovation (thúc đẩy sự đổi mới dồi dào)
-
witness witness a profusion of innovation (chứng kiến sự đổi mới dồi dào)
-
lead to lead to a profusion of innovation (dẫn đến sự đổi mới dồi dào)
-
amidst amidst a profusion of innovation (giữa một sự đổi mới dồi dào)
Idioms
-
in a profusion of innovation
trong một sự đổi mới dồi dào, trong một thời kỳ bùng nổ sáng tạo
"The tech industry is currently operating in a profusion of innovation, with new products emerging daily."
(Ngành công nghệ hiện đang hoạt động trong một sự đổi mới dồi dào, với các sản phẩm mới xuất hiện hàng ngày.)
-
a period marked by a profusion of innovation
một giai đoạn được đánh dấu bằng sự đổi mới dồi dào
"The early 21st century was a period marked by a profusion of innovation in communication technology."
(Đầu thế kỷ 21 là một giai đoạn được đánh dấu bằng sự đổi mới dồi dào trong công nghệ truyền thông.)
-
unleash a profusion of innovation
giải phóng/kích hoạt một sự đổi mới dồi dào
"Government policies designed to support startups can unleash a profusion of innovation."
(Các chính sách của chính phủ nhằm hỗ trợ các công ty khởi nghiệp có thể kích hoạt một sự đổi mới dồi dào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
profusion of innovation
Danh từ (profusion)Sự dồi dào, phong phú, số lượng lớn của một cái gì đó.
"The garden was filled with a profusion of colorful flowers."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tech conference showcased a profusion of innovation: attendees were amazed by the diverse range of groundbreaking ideas, from AI-powered solutions to sustainable energy initiatives. |
Hội nghị công nghệ đã giới thiệu một sự bùng nổ của đổi mới: những người tham dự đã rất ngạc nhiên bởi sự đa dạng của các ý tưởng đột phá, từ các giải pháp do AI cung cấp đến các sáng kiến năng lượng bền vững. |
| Phủ định | There wasn't a profusion of innovation at the design fair: many exhibits seemed to rehash old ideas, lacking the spark of originality. |
Không có sự bùng nổ của đổi mới tại hội chợ thiết kế: nhiều triển lãm dường như xào xáo lại những ý tưởng cũ, thiếu đi sự sáng tạo. |
| Nghi vấn | Was there a real profusion of innovation in their research lab: or were they just repackaging existing technologies to appear new? |
Có sự bùng nổ thực sự của đổi mới trong phòng thí nghiệm nghiên cứu của họ không: hay họ chỉ đóng gói lại các công nghệ hiện có để trông mới mẻ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profusion of innovation".
