(Top Banner Ad)
promotional price
B1
Danh từ B1 Kinh tế

promotional price

UK: /prəˈməʊʃənəl praɪs/ • US: /prəˈmoʊʃənəl praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá khuyến mãi giá ưu đãi giá giảm giá đặc biệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price that is reduced for a limited time in order to attract more customers and increase sales.

Vietnamese Meaning

Giá khuyến mãi, giá được giảm trong một khoảng thời gian giới hạn nhằm thu hút nhiều khách hàng hơn và tăng doanh số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store is offering a promotional price on its new line of laptops."

    "Cửa hàng đang cung cấp giá khuyến mãi cho dòng máy tính xách tay mới của mình."

  • "We're offering a promotional price to celebrate our 10th anniversary."

    "Chúng tôi đang cung cấp giá khuyến mãi để kỷ niệm 10 năm thành lập."

  • "The promotional price is only valid for this weekend."

    "Giá khuyến mãi chỉ có hiệu lực vào cuối tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promotion sự quảng bá, sự khuyến mãi
Verb promote quảng bá, xúc tiến, thăng chức
Adj. promotional mang tính khuyến mãi, thuộc về quảng bá
Noun price giá, chi phí
Verb price định giá
Adj. priceless vô giá, không thể định giá được
Noun pricing sự định giá, chính sách giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promovere
Latin
promotio
English
promotion
English
promotional
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
price
Modern English
promotional price

Nguồn gốc của 'Promotional Price'

Cụm từ 'promotional price' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành marketing và quảng cáo. 'Promotional' bắt nguồn từ 'promotion' (quảng bá) có gốc Latin là 'promotio', nghĩa là 'đẩy lên phía trước'. 'Price' (giá) cũng có gốc Latin là 'pretium', nghĩa là 'giá trị' hoặc 'tiền công'. Khi các doanh nghiệp bắt đầu sử dụng giá cả như một công cụ chiến lược để thu hút khách hàng và thúc đẩy doanh số, cụm từ 'promotional price' đã ra đời để mô tả mức giá ưu đãi đặc biệt này.

Usage Note

Giá khuyến mãi thường được sử dụng trong các chiến dịch marketing ngắn hạn. Nó khác với 'discounted price' (giá chiết khấu) ở chỗ thường gắn liền với một chương trình khuyến mãi cụ thể và có thời hạn. 'Sale price' (giá giảm giá) là một thuật ngữ chung hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại giảm giá khác nhau.

Prepositions

on for

'Promotional price on' được dùng để chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể đang được giảm giá. Ví dụ: 'Promotional price on all summer items.' 'Promotional price for' được dùng để chỉ lý do giảm giá hoặc đối tượng được hưởng. Ví dụ: 'Promotional price for students.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + promotional price
  • special special promotional price
    (giá khuyến mãi đặc biệt)
  • discounted discounted promotional price
    (giá khuyến mãi đã giảm)
  • reduced reduced promotional price
    (giá khuyến mãi đã hạ)
  • limited limited promotional price
    (giá khuyến mãi có giới hạn)
  • exclusive exclusive promotional price
    (giá khuyến mãi độc quyền)
Verb + promotional price
  • offer offer a promotional price
    (đưa ra/chào giá khuyến mãi)
  • set set a promotional price
    (thiết lập mức giá khuyến mãi)
  • get get a promotional price
    (nhận được giá khuyến mãi)
  • apply apply a promotional price
    (áp dụng giá khuyến mãi)
Prepositional Phrase
  • at a at a promotional price
    (với một mức giá khuyến mãi)
  • for a for a promotional price
    (dành cho một mức giá khuyến mãi)

Idioms

  • offer something at a promotional price

    chào bán/cung cấp thứ gì đó với giá khuyến mãi

    "They are offering their new phone at a promotional price for a limited time."

    (Họ đang chào bán điện thoại mới của mình với giá khuyến mãi trong thời gian giới hạn.)

  • available at a promotional price

    có sẵn với giá khuyến mãi

    "This software is available at a promotional price for all new subscribers."

    (Phần mềm này có sẵn với giá khuyến mãi cho tất cả người đăng ký mới.)

  • introduce at a promotional price

    giới thiệu sản phẩm với giá khuyến mãi

    "The company decided to introduce the new product at a promotional price to attract early adopters."

    (Công ty quyết định giới thiệu sản phẩm mới với giá khuyến mãi để thu hút những người dùng đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promotional price

Danh từ
Lật mặt

Giá khuyến mãi, giá được giảm trong một khoảng thời gian giới hạn nhằm thu hút nhiều khách hàng hơn và tăng doanh số.

"The store is offering a promotional price on its new line of laptops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had known about the promotional price earlier, we would have bought more items.
Nếu chúng tôi biết về giá khuyến mãi sớm hơn, chúng tôi đã mua nhiều mặt hàng hơn.
Phủ định
If they had not offered a promotional price, we wouldn't have considered buying their product.
Nếu họ không đưa ra giá khuyến mãi, chúng tôi đã không cân nhắc mua sản phẩm của họ.
Nghi vấn
Would you have bought the car if they had offered a promotional discount?
Bạn có mua chiếc xe đó không nếu họ đưa ra một mức giảm giá khuyến mãi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promotional price".

Văn hóa mua sắm và các sự kiện giảm giá lớn

Giá khuyến mãi là một phần không thể thiếu trong văn hóa mua sắm hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Nó là trọng tâm của các sự kiện giảm giá lớn như Black Friday (Thứ Sáu Đen), Cyber Monday (Thứ Hai Điện Tử), hoặc các đợt sale cuối mùa, khi người tiêu dùng chờ đợi để mua sắm với mức giá cực kỳ ưu đãi. Các doanh nghiệp sử dụng 'promotional price' để tạo ra sự phấn khích, thúc đẩy nhu cầu và cạnh tranh trên thị trường.

Chiến lược 'Giá Mồi' (Loss Leader)

Trong marketing, 'promotional price' thường được sử dụng như một chiến lược 'giá mồi' (loss leader). Cửa hàng sẽ bán một sản phẩm phổ biến với giá rất thấp (thậm chí chấp nhận lỗ) để thu hút khách hàng đến cửa hàng. Ý tưởng là khi đã vào cửa hàng, khách hàng sẽ có xu hướng mua thêm các mặt hàng khác có lợi nhuận cao hơn, bù đắp vào phần lỗ của sản phẩm 'mồi'. Đây là một chiến thuật tâm lý hiệu quả để tăng doanh số tổng thể.