public assembly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gathering of people for a common purpose, often involving expression of views or political action.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tụ tập của mọi người vì một mục đích chung, thường liên quan đến việc bày tỏ quan điểm hoặc hành động chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police monitored the public assembly to ensure it remained peaceful."
"Cảnh sát giám sát cuộc tụ tập công cộng để đảm bảo nó diễn ra ôn hòa."
-
"The government must respect the right to public assembly."
"Chính phủ phải tôn trọng quyền hội họp công cộng."
-
"The new law restricts public assemblies in certain areas."
"Luật mới hạn chế các cuộc tụ tập công cộng ở một số khu vực nhất định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public assembly' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các từ như 'gathering' hay 'meeting'. Nó đặc biệt liên quan đến các quyền tự do ngôn luận và hội họp được bảo vệ trong nhiều hệ thống pháp luật. 'Public assembly' nhấn mạnh tính công khai và quyền tự do của người dân khi tập hợp.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc thành phần của cuộc tụ tập (ví dụ: 'an assembly of citizens'). 'For' được dùng để chỉ mục đích của cuộc tụ tập (ví dụ: 'an assembly for peace').
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a public assembly (tổ chức một cuộc tụ họp công cộng)
-
attend attend a public assembly (tham dự một cuộc tụ họp công cộng)
-
disrupt disrupt a public assembly (phá hoại/làm gián đoạn một cuộc tụ họp công cộng)
-
ban ban a public assembly (cấm một cuộc tụ họp công cộng)
-
peaceful peaceful public assembly (cuộc tụ họp công cộng ôn hòa)
-
large large public assembly (cuộc tụ họp công cộng lớn)
-
unlawful unlawful public assembly (cuộc tụ họp công cộng bất hợp pháp)
-
right right to public assembly (quyền tụ họp công cộng)
-
freedom freedom of public assembly (tự do tụ họp công cộng)
Idioms
-
Freedom of public assembly
Quyền tự do tụ họp, tập trung ở nơi công cộng
"The constitution guarantees freedom of public assembly for its citizens."
(Hiến pháp đảm bảo quyền tự do tụ họp công cộng cho công dân của mình.)
-
Right to public assembly
Quyền hợp pháp để tổ chức hoặc tham gia tụ họp công cộng
"Under democratic principles, everyone has the right to public assembly."
(Theo các nguyên tắc dân chủ, mọi người đều có quyền tụ họp công cộng.)
-
Hold a public assembly
Tổ chức một cuộc tụ họp công cộng
"Activists planned to hold a public assembly to protest the new tax."
(Các nhà hoạt động đã lên kế hoạch tổ chức một cuộc tụ họp công cộng để phản đối thuế mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public assembly
Danh từMột cuộc tụ tập của mọi người vì một mục đích chung, thường liên quan đến việc bày tỏ quan điểm hoặc hành động chính trị.
"The police monitored the public assembly to ensure it remained peaceful."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Organizing a public assembly requires careful planning and coordination. |
Tổ chức một cuộc tụ tập công cộng đòi hỏi sự lên kế hoạch và phối hợp cẩn thận. |
| Phủ định | Avoiding public assembly was a key strategy during the pandemic. |
Tránh tụ tập công cộng là một chiến lược quan trọng trong suốt đại dịch. |
| Nghi vấn | Is requesting permission for a public assembly mandatory in this city? |
Việc xin phép cho một cuộc tụ tập công cộng có bắt buộc ở thành phố này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the activists will have been protesting the public assembly laws for over a year. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, các nhà hoạt động sẽ đã biểu tình phản đối luật về tụ tập công cộng được hơn một năm. |
| Phủ định | The police won't have been monitoring the public assembly for very long when the riot starts. |
Cảnh sát sẽ không theo dõi cuộc tụ tập công cộng được lâu khi cuộc bạo loạn bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will the organizers have been planning the public assembly for months before they finally get the permit? |
Liệu những người tổ chức đã lên kế hoạch cho cuộc tụ tập công cộng trong nhiều tháng trước khi họ cuối cùng nhận được giấy phép? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public assembly".
