put in maximum effort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exert as much energy or ability as possible in order to accomplish a task.
Vietnamese Meaning
Dốc hết sức lực, năng lượng hoặc khả năng có thể để hoàn thành một nhiệm vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If we all put in maximum effort, we can finish the project on time."
"Nếu tất cả chúng ta dốc hết sức lực, chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"She put in maximum effort to prepare for the exam."
"Cô ấy đã dốc hết sức lực để chuẩn bị cho kỳ thi."
-
"The team needs to put in maximum effort if they want to win the championship."
"Đội cần dốc hết sức nếu muốn giành chức vô địch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effort | nỗ lực, sự cố gắng |
| Adjective | effortless | không cần nỗ lực, dễ dàng |
| Adverb | effortlessly | một cách dễ dàng |
| Verb | maximize | tối đa hóa, phát huy tối đa |
| Noun | maximization | sự tối đa hóa |
| Adjective | maximal | tối đa, cao nhất |
| Adverb | maximally | một cách tối đa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc sử dụng nguồn lực một cách tối đa để đạt được mục tiêu. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi sự quyết tâm và nỗ lực cao độ. Khác với 'try hard' (cố gắng), 'put in maximum effort' thể hiện sự cam kết toàn diện hơn và thường liên quan đến kết quả cụ thể.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây là một phần không thể thiếu của cụm động từ 'put in'. Nó liên kết động từ 'put' với danh từ 'effort', tạo thành một hành động cụ thể: 'đặt' hoặc 'đầu tư' nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always put in maximum effort (luôn luôn dốc hết sức)
-
consistently consistently put in maximum effort (liên tục nỗ lực tối đa)
-
truly truly put in maximum effort (thực sự nỗ lực hết mình)
-
try to try to put in maximum effort (cố gắng nỗ lực tối đa)
-
need to need to put in maximum effort (cần phải nỗ lực hết mình)
-
decide to decide to put in maximum effort (quyết định dốc hết sức)
-
for the project put in maximum effort for the project (dốc hết sức cho dự án)
-
to succeed put in maximum effort to succeed (nỗ lực hết mình để thành công)
Idioms
-
It's essential to put in maximum effort.
Điều cần thiết là phải nỗ lực hết mình.
"To achieve such ambitious goals, it's essential to put in maximum effort."
(Để đạt được những mục tiêu đầy tham vọng như vậy, điều cần thiết là phải nỗ lực hết mình.)
-
You have to put in maximum effort to achieve that.
Bạn phải nỗ lực tối đa để đạt được điều đó.
"The coach told his team, "You have to put in maximum effort to achieve that victory.""
(Huấn luyện viên nói với đội của mình, "Các bạn phải nỗ lực tối đa để giành được chiến thắng đó.")
-
Always put in maximum effort, no matter what.
Hãy luôn nỗ lực hết mình, bất kể điều gì xảy ra.
"My philosophy in life is: always put in maximum effort, no matter what challenges arise."
(Triết lý sống của tôi là: hãy luôn nỗ lực hết mình, bất kể thách thức nào phát sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
put in maximum effort
Cụm động từDốc hết sức lực, năng lượng hoặc khả năng có thể để hoàn thành một nhiệm vụ.
"If we all put in maximum effort, we can finish the project on time."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was putting in maximum effort to finish the project on time. |
Cô ấy đã nỗ lực tối đa để hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định | They were not putting in enough effort, which is why they were falling behind. |
Họ đã không nỗ lực đủ, đó là lý do tại sao họ bị tụt lại phía sau. |
| Nghi vấn | Was he putting in maximum effort to improve his grades? |
Có phải anh ấy đã nỗ lực tối đa để cải thiện điểm số của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "put in maximum effort".
