(Top Banner Ad)
put in maximum effort
B2
Cụm động từ B2 Chung

put in maximum effort

Nghĩa tiếng Việt

dốc hết sức lực cố gắng hết mình nỗ lực tối đa phấn đấu hết sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exert as much energy or ability as possible in order to accomplish a task.

Vietnamese Meaning

Dốc hết sức lực, năng lượng hoặc khả năng có thể để hoàn thành một nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If we all put in maximum effort, we can finish the project on time."

    "Nếu tất cả chúng ta dốc hết sức lực, chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "She put in maximum effort to prepare for the exam."

    "Cô ấy đã dốc hết sức lực để chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "The team needs to put in maximum effort if they want to win the championship."

    "Đội cần dốc hết sức nếu muốn giành chức vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effort nỗ lực, sự cố gắng
Adjective effortless không cần nỗ lực, dễ dàng
Adverb effortlessly một cách dễ dàng
Verb maximize tối đa hóa, phát huy tối đa
Noun maximization sự tối đa hóa
Adjective maximal tối đa, cao nhất
Adverb maximally một cách tối đa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
putian (put)
Old English
in (in)
Latin
maximum (maximum)
Old French
effort (effort)

Nguồn gốc của một cụm từ hiện đại

Cụm từ 'put in maximum effort' là một sự kết hợp trực tiếp và rõ ràng của các từ tiếng Anh. Nó không có một câu chuyện lịch sử phức tạp như các từ cổ điển, mà là một cách diễn đạt thẳng thắn, được hình thành từ ý nghĩa của từng thành tố. 'Put' (đặt, bỏ vào) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'putian' (đẩy). 'In' (vào) cũng từ tiếng Anh cổ. 'Maximum' (tối đa) đến từ tiếng Latinh 'maximum' (lớn nhất). 'Effort' (nỗ lực) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'effort' (sự gắng sức) và gốc Latinh 'ex-fortis' (ra khỏi sức mạnh). Khi ghép lại, chúng tạo nên một cụm từ có nghĩa đen là 'bỏ vào nỗ lực tối đa', thể hiện rõ ràng hành động dốc toàn bộ sức lực.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc sử dụng nguồn lực một cách tối đa để đạt được mục tiêu. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi sự quyết tâm và nỗ lực cao độ. Khác với 'try hard' (cố gắng), 'put in maximum effort' thể hiện sự cam kết toàn diện hơn và thường liên quan đến kết quả cụ thể.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây là một phần không thể thiếu của cụm động từ 'put in'. Nó liên kết động từ 'put' với danh từ 'effort', tạo thành một hành động cụ thể: 'đặt' hoặc 'đầu tư' nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho hành động
  • always always put in maximum effort
    (luôn luôn dốc hết sức)
  • consistently consistently put in maximum effort
    (liên tục nỗ lực tối đa)
  • truly truly put in maximum effort
    (thực sự nỗ lực hết mình)
Động từ đứng trước hành động
  • try to try to put in maximum effort
    (cố gắng nỗ lực tối đa)
  • need to need to put in maximum effort
    (cần phải nỗ lực hết mình)
  • decide to decide to put in maximum effort
    (quyết định dốc hết sức)
Ngữ cảnh hoặc mục đích
  • for the project put in maximum effort for the project
    (dốc hết sức cho dự án)
  • to succeed put in maximum effort to succeed
    (nỗ lực hết mình để thành công)

Idioms

  • It's essential to put in maximum effort.

    Điều cần thiết là phải nỗ lực hết mình.

    "To achieve such ambitious goals, it's essential to put in maximum effort."

    (Để đạt được những mục tiêu đầy tham vọng như vậy, điều cần thiết là phải nỗ lực hết mình.)

  • You have to put in maximum effort to achieve that.

    Bạn phải nỗ lực tối đa để đạt được điều đó.

    "The coach told his team, "You have to put in maximum effort to achieve that victory.""

    (Huấn luyện viên nói với đội của mình, "Các bạn phải nỗ lực tối đa để giành được chiến thắng đó.")

  • Always put in maximum effort, no matter what.

    Hãy luôn nỗ lực hết mình, bất kể điều gì xảy ra.

    "My philosophy in life is: always put in maximum effort, no matter what challenges arise."

    (Triết lý sống của tôi là: hãy luôn nỗ lực hết mình, bất kể thách thức nào phát sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

put in maximum effort

Cụm động từ
Lật mặt

Dốc hết sức lực, năng lượng hoặc khả năng có thể để hoàn thành một nhiệm vụ.

"If we all put in maximum effort, we can finish the project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was putting in maximum effort to finish the project on time.
Cô ấy đã nỗ lực tối đa để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
They were not putting in enough effort, which is why they were falling behind.
Họ đã không nỗ lực đủ, đó là lý do tại sao họ bị tụt lại phía sau.
Nghi vấn
Was he putting in maximum effort to improve his grades?
Có phải anh ấy đã nỗ lực tối đa để cải thiện điểm số của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "put in maximum effort".

Tôn vinh nỗ lực và sự xuất sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc 'nỗ lực hết mình' (putting in maximum effort) được coi là một giá trị cốt lõi, gắn liền với đạo đức làm việc (work ethic) và niềm tin rằng sự chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công và sự xuất sắc. Khái niệm này thường xuất hiện trong các câu chuyện về 'giấc mơ Mỹ' hoặc hành trình tự thân lập nghiệp, nơi thành công được coi là kết quả trực tiếp của sự cống hiến không ngừng.

Văn hóa thể thao và tinh thần 'cho đi tất cả'

Trong thể thao, việc 'nỗ lực tối đa' là điều kiện tiên quyết để đạt được thành tích cao. Các cụm từ như 'cho đi 110%' (give 110%) hay 'để lại tất cả trên sân' (leave it all on the field) là những biểu hiện mạnh mẽ của tinh thần này. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cống hiến hết mình, không bỏ cuộc, và vượt qua giới hạn của bản thân để đạt được chiến thắng hoặc mục tiêu đề ra, ngay cả khi đối mặt với thất bại.