(Top Banner Ad)
real environment
B1
Tính từ + Danh từ B1 Khoa học môi trường, Công nghệ, Kinh doanh

real environment

UK: /rɪəl ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /riːəl ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường thực môi trường thực tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment that is not simulated or artificial, but exists in the physical world and is directly experienced.

Vietnamese Meaning

Một môi trường không được mô phỏng hoặc nhân tạo, mà tồn tại trong thế giới vật chất và được trải nghiệm trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study was conducted in a real environment to observe the participants' natural behavior."

    "Nghiên cứu được thực hiện trong một môi trường thực tế để quan sát hành vi tự nhiên của những người tham gia."

  • "We need to test the software in a real environment before releasing it to the public."

    "Chúng ta cần kiểm tra phần mềm trong một môi trường thực tế trước khi phát hành nó cho công chúng."

  • "The training program provides hands-on experience in a real environment."

    "Chương trình đào tạo cung cấp kinh nghiệm thực tế trong một môi trường thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality thực tế, sự thật
Verb realize nhận ra, thực hiện
Adverb really thực sự, thật sự
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Adverb environmentally về mặt môi trường

Synonyms

actual environment (môi trường thực tế)natural environment (môi trường tự nhiên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Công nghệ, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realis
Old French
reel
Middle English
real
Old French
environ
English
environment
English
real environment (combination)

Nguồn gốc của 'real'

Từ 'real' xuất phát từ tiếng Latin 'realis', có nghĩa là 'thuộc về sự vật, có thật'. Nó nhấn mạnh tính chân thực và sự tồn tại khách quan của một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'environment'

Từ 'environment' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'environ', mang ý nghĩa 'xung quanh'. Ban đầu, nó chỉ một vòng tròn hoặc vùng đất xung quanh, sau này phát triển thành nghĩa 'môi trường' như chúng ta biết ngày nay.

Khi 'real' gặp 'environment'

Khi kết hợp, 'real environment' tạo thành một cụm từ mô tả một bối cảnh hoặc điều kiện vật chất, tự nhiên, không phải là mô phỏng, ảo hay thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Nó đối lập với 'virtual environment' (môi trường ảo) hoặc 'simulated environment' (môi trường mô phỏng).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với môi trường ảo (virtual environment) hoặc môi trường mô phỏng (simulated environment). Nó nhấn mạnh tính xác thực và trải nghiệm thực tế của môi trường đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real environment
  • complex complex real environment
    (môi trường thực tế phức tạp)
  • challenging challenging real environment
    (môi trường thực tế đầy thách thức)
  • dynamic dynamic real environment
    (môi trường thực tế năng động)
  • physical physical real environment
    (môi trường thực tế vật lý)
Verb + real environment
  • operate in operate in a real environment
    (vận hành trong môi trường thực tế)
  • test in test in a real environment
    (thử nghiệm trong môi trường thực tế)
  • adapt to adapt to the real environment
    (thích nghi với môi trường thực tế)
  • deploy in deploy in a real environment
    (triển khai trong môi trường thực tế)
Preposition + real environment
  • in in the real environment
    (trong môi trường thực tế)
  • into into the real environment
    (đi vào môi trường thực tế)
  • from from the real environment
    (từ môi trường thực tế)

Idioms

  • in a real environment

    trong một môi trường thực tế (không phải mô phỏng hay ảo)

    "The prototype was finally tested in a real environment."

    (Nguyên mẫu cuối cùng đã được thử nghiệm trong một môi trường thực tế.)

  • test/deploy in a real environment

    thử nghiệm/triển khai trong môi trường thực tế (để kiểm tra hiệu quả thực sự)

    "We need to test the new software in a real environment with actual users."

    (Chúng ta cần thử nghiệm phần mềm mới trong môi trường thực tế với người dùng thật.)

  • adapt to the real environment

    thích nghi với môi trường thực tế (để tồn tại hoặc hoạt động hiệu quả)

    "The new species must adapt quickly to the real environment to survive."

    (Loài mới phải nhanh chóng thích nghi với môi trường thực tế để tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường không được mô phỏng hoặc nhân tạo, mà tồn tại trong thế giới vật chất và được trải nghiệm trực tiếp.

"The study was conducted in a real environment to observe the participants' natural behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real environment".

Sự đối lập giữa thực tế và ảo

Trong bối cảnh công nghệ hiện đại, cụm từ 'real environment' thường được sử dụng để phân biệt với 'virtual environment' (môi trường ảo) hoặc 'simulated environment' (môi trường mô phỏng). Nó nhấn mạnh sự trải nghiệm trực tiếp, vật lý, không qua trung gian kỹ thuật số.

Giá trị của trải nghiệm thực tế

'Real environment' cũng gắn liền với quan niệm về tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế (real-world experience) so với kiến thức lý thuyết hay học tập trong môi trường được kiểm soát. Nhiều lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, y học đều đề cao việc thử nghiệm và áp dụng trong môi trường thực tế để đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy.