real environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An environment that is not simulated or artificial, but exists in the physical world and is directly experienced.
Vietnamese Meaning
Một môi trường không được mô phỏng hoặc nhân tạo, mà tồn tại trong thế giới vật chất và được trải nghiệm trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study was conducted in a real environment to observe the participants' natural behavior."
"Nghiên cứu được thực hiện trong một môi trường thực tế để quan sát hành vi tự nhiên của những người tham gia."
-
"We need to test the software in a real environment before releasing it to the public."
"Chúng ta cần kiểm tra phần mềm trong một môi trường thực tế trước khi phát hành nó cho công chúng."
-
"The training program provides hands-on experience in a real environment."
"Chương trình đào tạo cung cấp kinh nghiệm thực tế trong một môi trường thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reality | thực tế, sự thật |
| Verb | realize | nhận ra, thực hiện |
| Adverb | really | thực sự, thật sự |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học |
| Adverb | environmentally | về mặt môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với môi trường ảo (virtual environment) hoặc môi trường mô phỏng (simulated environment). Nó nhấn mạnh tính xác thực và trải nghiệm thực tế của môi trường đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex real environment (môi trường thực tế phức tạp)
-
challenging challenging real environment (môi trường thực tế đầy thách thức)
-
dynamic dynamic real environment (môi trường thực tế năng động)
-
physical physical real environment (môi trường thực tế vật lý)
-
operate in operate in a real environment (vận hành trong môi trường thực tế)
-
test in test in a real environment (thử nghiệm trong môi trường thực tế)
-
adapt to adapt to the real environment (thích nghi với môi trường thực tế)
-
deploy in deploy in a real environment (triển khai trong môi trường thực tế)
-
in in the real environment (trong môi trường thực tế)
-
into into the real environment (đi vào môi trường thực tế)
-
from from the real environment (từ môi trường thực tế)
Idioms
-
in a real environment
trong một môi trường thực tế (không phải mô phỏng hay ảo)
"The prototype was finally tested in a real environment."
(Nguyên mẫu cuối cùng đã được thử nghiệm trong một môi trường thực tế.)
-
test/deploy in a real environment
thử nghiệm/triển khai trong môi trường thực tế (để kiểm tra hiệu quả thực sự)
"We need to test the new software in a real environment with actual users."
(Chúng ta cần thử nghiệm phần mềm mới trong môi trường thực tế với người dùng thật.)
-
adapt to the real environment
thích nghi với môi trường thực tế (để tồn tại hoặc hoạt động hiệu quả)
"The new species must adapt quickly to the real environment to survive."
(Loài mới phải nhanh chóng thích nghi với môi trường thực tế để tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real environment
Tính từ + Danh từMột môi trường không được mô phỏng hoặc nhân tạo, mà tồn tại trong thế giới vật chất và được trải nghiệm trực tiếp.
"The study was conducted in a real environment to observe the participants' natural behavior."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real environment".
