unrealistic example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not realistic; impractical or impossible to achieve or accomplish.
Vietnamese Meaning
Không thực tế; không khả thi hoặc không thể đạt được hoặc hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's unrealistic to expect such a quick solution."
"Thật không thực tế khi mong đợi một giải pháp nhanh chóng như vậy."
-
"Giving everyone a raise during a recession is an unrealistic example of economic policy."
"Việc tăng lương cho tất cả mọi người trong thời kỳ suy thoái là một ví dụ không thực tế về chính sách kinh tế."
-
"Expecting to finish the project in a single day is an unrealistic example of time management."
"Mong đợi hoàn thành dự án trong một ngày duy nhất là một ví dụ không thực tế về quản lý thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | real | thật, thực tế, có thật |
| N | reality | thực tế, hiện thực |
| N | realism | chủ nghĩa hiện thực |
| N | realist | người theo chủ nghĩa hiện thực |
| Adj | realistic | có tính thực tế, khả thi |
| Adj | unreal | không thật, siêu thực |
| N | unreality | sự không thật, phi thực tế |
| N | example | ví dụ, gương mẫu, điển hình |
| V | exemplify | làm gương, minh họa, làm mẫu |
| Adj | exemplary | gương mẫu, kiểu mẫu, đáng học hỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unrealistic' thường được dùng để mô tả các kế hoạch, mục tiêu, kỳ vọng hoặc ý tưởng mà không dựa trên thực tế hoặc khả năng thực hiện được. Nó khác với 'impractical' ở chỗ 'unrealistic' nhấn mạnh vào việc thiếu tính khả thi, trong khi 'impractical' nhấn mạnh vào việc khó sử dụng hoặc thực hiện trong thực tế. So với 'idealistic', 'unrealistic' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự ngây thơ hoặc thiếu kinh nghiệm, trong khi 'idealistic' có thể mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự theo đuổi những lý tưởng cao đẹp.
Khi kết hợp với 'example', 'unrealistic' mô tả một ví dụ hoặc tình huống giả định không thể xảy ra hoặc không đại diện cho thực tế thường thấy. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc bác bỏ một lập luận hoặc ý tưởng.
Prepositions
'Unrealistic about' được dùng khi ai đó không có cái nhìn thực tế về một vấn đề hoặc tình huống. 'Unrealistic in' được dùng khi ai đó không thực tế trong một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly unrealistic example (một ví dụ cực kỳ phi thực tế)
-
clearly clearly unrealistic example (một ví dụ rõ ràng là phi thực tế)
-
completely completely unrealistic example (một ví dụ hoàn toàn phi thực tế)
-
a perfect a perfect unrealistic example (một ví dụ điển hình về sự phi thực tế)
-
give give an unrealistic example (đưa ra một ví dụ phi thực tế)
-
provide provide an unrealistic example (cung cấp một ví dụ phi thực tế)
-
cite cite an unrealistic example (trích dẫn một ví dụ phi thực tế)
-
use use an unrealistic example (sử dụng một ví dụ phi thực tế)
-
avoid avoid unrealistic examples (tránh những ví dụ phi thực tế)
-
set set an unrealistic example (đặt ra một ví dụ/tiêu chuẩn phi thực tế)
-
a series of a series of unrealistic examples (một chuỗi các ví dụ phi thực tế)
-
the danger of the danger of unrealistic examples (nguy cơ từ những ví dụ phi thực tế)
Idioms
-
To set an unrealistic example
Đặt ra một tiêu chuẩn hoặc tấm gương quá cao, không thể đạt được, phi thực tế.
"Parents should be careful not to set an unrealistic example of perfection for their children."
(Cha mẹ nên cẩn thận đừng đặt ra một tấm gương hoàn hảo phi thực tế cho con cái của họ.)
-
A textbook unrealistic example
Một ví dụ phi thực tế điển hình, rõ ràng, dễ nhận thấy (như trong sách giáo khoa).
"His proposal for solving the budget deficit was a textbook unrealistic example of wishful thinking."
(Đề xuất của anh ấy để giải quyết thâm hụt ngân sách là một ví dụ phi thực tế điển hình của việc suy nghĩ viển vông.)
-
To rely on unrealistic examples
Dựa vào những ví dụ không thực tế, không có cơ sở.
"Many startups fail because they rely on unrealistic examples of quick success."
(Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại vì họ dựa vào những ví dụ phi thực tế về thành công nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrealistic example
Tính từ (adjective)Không thực tế; không khả thi hoặc không thể đạt được hoặc hoàn thành.
"It's unrealistic to expect such a quick solution."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His plan was unrealistic: he expected to become a millionaire in a month. |
Kế hoạch của anh ấy thật phi thực tế: anh ấy mong đợi trở thành triệu phú trong một tháng. |
| Phủ định | The manager's expectations weren't unrealistic: she only asked the team to complete the project on time and within budget. |
Kỳ vọng của người quản lý không hề phi thực tế: cô ấy chỉ yêu cầu nhóm hoàn thành dự án đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách. |
| Nghi vấn | Was her goal unrealistic: to travel the world with only $1000? |
Mục tiêu của cô ấy có phi thực tế không: đi du lịch vòng quanh thế giới chỉ với 1000 đô la? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrealistic example".
