receiving area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated space in a business or warehouse for the intake and processing of incoming goods or materials.
Vietnamese Meaning
Một khu vực được chỉ định trong một doanh nghiệp hoặc nhà kho để tiếp nhận và xử lý hàng hóa hoặc vật liệu đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All deliveries must be processed through the receiving area."
"Tất cả các lô hàng phải được xử lý thông qua khu vực tiếp nhận."
-
"The forklift is used to move pallets of goods in the receiving area."
"Xe nâng được sử dụng để di chuyển các pallet hàng hóa trong khu vực tiếp nhận."
-
"The receiving area is equipped with scales for weighing incoming shipments."
"Khu vực tiếp nhận được trang bị cân để cân các lô hàng đến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khu vực này thường được trang bị các phương tiện để dỡ hàng, kiểm tra, và sắp xếp hàng hóa trước khi chúng được đưa vào kho hoặc khu vực sản xuất. Nó khác với 'shipping area' là nơi hàng hóa được chuẩn bị để vận chuyển đi.
Prepositions
‘In’ thường được sử dụng khi nói về các hoạt động diễn ra bên trong khu vực đó (e.g., 'Goods are inspected in the receiving area'). ‘At’ có thể dùng để chỉ vị trí (e.g., 'Deliveries should be made at the receiving area').
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated designated receiving area (khu vực tiếp nhận được chỉ định)
-
main main receiving area (khu vực tiếp nhận chính)
-
goods goods receiving area (khu vực tiếp nhận hàng hóa)
-
patient patient receiving area (khu vực tiếp nhận bệnh nhân)
-
central central receiving area (khu vực tiếp nhận trung tâm)
-
loading loading receiving area (khu vực tiếp nhận hàng lên/xuống (liên quan đến vận chuyển))
-
access access the receiving area (vào khu vực tiếp nhận)
-
enter enter the receiving area (đi vào khu vực tiếp nhận)
-
use use the receiving area (sử dụng khu vực tiếp nhận)
-
manage manage the receiving area (quản lý khu vực tiếp nhận)
-
deliver to deliver to the receiving area (giao hàng đến khu vực tiếp nhận)
-
direct to direct to the receiving area (hướng dẫn đến khu vực tiếp nhận)
-
handles The receiving area handles all incoming deliveries. (Khu vực tiếp nhận xử lý tất cả các lô hàng đến.)
-
processes The receiving area processes packages quickly. (Khu vực tiếp nhận xử lý các gói hàng nhanh chóng.)
-
accommodates The receiving area accommodates large shipments. (Khu vực tiếp nhận chứa được các lô hàng lớn.)
-
is located The receiving area is located at the back of the building. (Khu vực tiếp nhận nằm ở phía sau tòa nhà.)
Idioms
-
goods receiving area
khu vực tiếp nhận hàng hóa
"All deliveries should go directly to the goods receiving area."
(Tất cả các lô hàng phải được chuyển thẳng đến khu vực tiếp nhận hàng hóa.)
-
patient receiving area
khu vực tiếp nhận bệnh nhân
"The patient receiving area is often the emergency room entrance."
(Khu vực tiếp nhận bệnh nhân thường là lối vào phòng cấp cứu.)
-
mail receiving area
khu vực tiếp nhận thư/bưu phẩm
"Please drop off outgoing mail at the designated mail receiving area."
(Vui lòng để thư đi tại khu vực tiếp nhận thư được chỉ định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
receiving area
Danh từMột khu vực được chỉ định trong một doanh nghiệp hoặc nhà kho để tiếp nhận và xử lý hàng hóa hoặc vật liệu đến.
"All deliveries must be processed through the receiving area."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had more space, they would design a better receiving area for deliveries. |
Nếu họ có nhiều không gian hơn, họ sẽ thiết kế một khu vực tiếp nhận hàng tốt hơn cho việc giao hàng. |
| Phủ định | If we didn't need to process so many returns, we wouldn't need such a large receiving area. |
Nếu chúng tôi không cần xử lý quá nhiều hàng trả lại, chúng tôi sẽ không cần một khu vực tiếp nhận lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Would they install new lighting if the receiving area were brighter? |
Liệu họ có lắp đèn mới nếu khu vực tiếp nhận sáng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receiving area".
