(Top Banner Ad)
receiving area
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Kho vận, Hậu cần

receiving area

UK: /rɪˈsiːvɪŋ ˈeəriə/ • US: /rɪˈsiːvɪŋ ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực tiếp nhận hàng khu vực nhận hàng nơi tiếp nhận hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated space in a business or warehouse for the intake and processing of incoming goods or materials.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được chỉ định trong một doanh nghiệp hoặc nhà kho để tiếp nhận và xử lý hàng hóa hoặc vật liệu đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All deliveries must be processed through the receiving area."

    "Tất cả các lô hàng phải được xử lý thông qua khu vực tiếp nhận."

  • "The forklift is used to move pallets of goods in the receiving area."

    "Xe nâng được sử dụng để di chuyển các pallet hàng hóa trong khu vực tiếp nhận."

  • "The receiving area is equipped with scales for weighing incoming shipments."

    "Khu vực tiếp nhận được trang bị cân để cân các lô hàng đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, tiếp nhận
Noun receiver người nhận, máy thu, thiết bị nhận
Noun reception sự tiếp nhận, lễ tân, tiệc chiêu đãi
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận
Noun area khu vực, diện tích
Adjective areal thuộc về khu vực, có tính chất diện tích

Synonyms

loading dock (bến bốc dỡ hàng)delivery area (khu vực giao hàng)intake area (khu vực tiếp nhận)

Antonyms

shipping area (khu vực xuất hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Kho vận, Hậu cần

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Old French
receivre
Middle English
receiven
English
receive
Latin
area
English
area
English
receiving area

Nguồn gốc 'Receive': Từ nắm giữ đến tiếp nhận

Từ 'receive' bắt nguồn từ động từ 'recipere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nắm lấy', 'giữ lại', hoặc 'chào đón'. Qua thời gian, khi du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'receivre' rồi tiếng Anh trung đại, nghĩa của nó dần chuyển thành 'nhận', 'tiếp nhận' một vật gì đó hoặc một người nào đó.

Câu chuyện 'Area': Từ không gian trống đến khu vực

Danh từ 'area' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'area', ban đầu dùng để chỉ một 'khoảng đất trống', 'sân', 'khu đất nông nghiệp', hoặc 'sân phơi thóc'. Khi tiếng Anh hiện đại hình thành, 'area' mở rộng ý nghĩa để chỉ bất kỳ một 'khu vực' hay 'diện tích' cụ thể nào.

'Receiving Area': Nơi đón nhận mọi thứ

Cụm từ 'receiving area' là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp động từ 'receive' (tiếp nhận) và danh từ 'area' (khu vực). Nó mô tả một không gian chuyên biệt được thiết kế để tiếp nhận hàng hóa, người, hoặc thông tin, phản ánh rõ ràng chức năng cốt lõi của nó.

Usage Note

Khu vực này thường được trang bị các phương tiện để dỡ hàng, kiểm tra, và sắp xếp hàng hóa trước khi chúng được đưa vào kho hoặc khu vực sản xuất. Nó khác với 'shipping area' là nơi hàng hóa được chuẩn bị để vận chuyển đi.

Prepositions

in at

‘In’ thường được sử dụng khi nói về các hoạt động diễn ra bên trong khu vực đó (e.g., 'Goods are inspected in the receiving area'). ‘At’ có thể dùng để chỉ vị trí (e.g., 'Deliveries should be made at the receiving area').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + receiving area
  • designated designated receiving area
    (khu vực tiếp nhận được chỉ định)
  • main main receiving area
    (khu vực tiếp nhận chính)
  • goods goods receiving area
    (khu vực tiếp nhận hàng hóa)
  • patient patient receiving area
    (khu vực tiếp nhận bệnh nhân)
  • central central receiving area
    (khu vực tiếp nhận trung tâm)
  • loading loading receiving area
    (khu vực tiếp nhận hàng lên/xuống (liên quan đến vận chuyển))
Verb + receiving area
  • access access the receiving area
    (vào khu vực tiếp nhận)
  • enter enter the receiving area
    (đi vào khu vực tiếp nhận)
  • use use the receiving area
    (sử dụng khu vực tiếp nhận)
  • manage manage the receiving area
    (quản lý khu vực tiếp nhận)
  • deliver to deliver to the receiving area
    (giao hàng đến khu vực tiếp nhận)
  • direct to direct to the receiving area
    (hướng dẫn đến khu vực tiếp nhận)
Receiving area + Verb
  • handles The receiving area handles all incoming deliveries.
    (Khu vực tiếp nhận xử lý tất cả các lô hàng đến.)
  • processes The receiving area processes packages quickly.
    (Khu vực tiếp nhận xử lý các gói hàng nhanh chóng.)
  • accommodates The receiving area accommodates large shipments.
    (Khu vực tiếp nhận chứa được các lô hàng lớn.)
  • is located The receiving area is located at the back of the building.
    (Khu vực tiếp nhận nằm ở phía sau tòa nhà.)

Idioms

  • goods receiving area

    khu vực tiếp nhận hàng hóa

    "All deliveries should go directly to the goods receiving area."

    (Tất cả các lô hàng phải được chuyển thẳng đến khu vực tiếp nhận hàng hóa.)

  • patient receiving area

    khu vực tiếp nhận bệnh nhân

    "The patient receiving area is often the emergency room entrance."

    (Khu vực tiếp nhận bệnh nhân thường là lối vào phòng cấp cứu.)

  • mail receiving area

    khu vực tiếp nhận thư/bưu phẩm

    "Please drop off outgoing mail at the designated mail receiving area."

    (Vui lòng để thư đi tại khu vực tiếp nhận thư được chỉ định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receiving area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực được chỉ định trong một doanh nghiệp hoặc nhà kho để tiếp nhận và xử lý hàng hóa hoặc vật liệu đến.

"All deliveries must be processed through the receiving area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had more space, they would design a better receiving area for deliveries.
Nếu họ có nhiều không gian hơn, họ sẽ thiết kế một khu vực tiếp nhận hàng tốt hơn cho việc giao hàng.
Phủ định
If we didn't need to process so many returns, we wouldn't need such a large receiving area.
Nếu chúng tôi không cần xử lý quá nhiều hàng trả lại, chúng tôi sẽ không cần một khu vực tiếp nhận lớn như vậy.
Nghi vấn
Would they install new lighting if the receiving area were brighter?
Liệu họ có lắp đèn mới nếu khu vực tiếp nhận sáng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receiving area".

Tầm quan trọng trong Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

Trong ngành logistics và quản lý chuỗi cung ứng hiện đại, 'receiving area' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đây là điểm đầu tiên hàng hóa từ nhà cung cấp đến một doanh nghiệp, và việc quản lý hiệu quả khu vực này giúp giảm thiểu thất thoát, tăng tốc độ xử lý và đảm bảo chất lượng hàng hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất kinh doanh.

Nơi gặp gỡ đầu tiên: Khách sạn và Bệnh viện

Trong các ngành dịch vụ như khách sạn hay bệnh viện, khái niệm 'receiving area' (dù không luôn được gọi chính xác bằng cụm từ này) là nơi tạo ấn tượng đầu tiên. Tại khách sạn, khu vực sảnh (lobby) là nơi đón tiếp khách. Tại bệnh viện, khu vực cấp cứu hoặc phòng chờ là nơi tiếp nhận bệnh nhân, và trải nghiệm ban đầu ở đây có thể ảnh hưởng lớn đến cảm nhận của khách hàng/bệnh nhân về chất lượng dịch vụ.