(Top Banner Ad)
greeting area
A2
Danh từ A2 Địa điểm, Dịch vụ

greeting area

UK: /ˈɡriːtɪŋ ˌeəriə/ • US: /ˈɡriːtɪŋ ˌeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực chào đón khu vực tiếp đón khu vực lễ tân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated space where people are initially received or welcomed upon arrival at a place, often a business or establishment.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được chỉ định nơi mọi người được tiếp đón hoặc chào đón ban đầu khi đến một địa điểm, thường là doanh nghiệp hoặc cơ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The receptionist is always smiling in the greeting area."

    "Nhân viên lễ tân luôn mỉm cười ở khu vực chào đón."

  • "Please wait in the greeting area, and someone will be with you shortly."

    "Vui lòng đợi ở khu vực chào đón, và sẽ có người đến giúp bạn ngay."

  • "The greeting area is designed to be comfortable and inviting."

    "Khu vực chào đón được thiết kế để tạo cảm giác thoải mái và thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb greet chào hỏi, đón tiếp
Noun greeting lời chào, sự đón tiếp
Noun greeter người chào đón khách
Noun area khu vực, vùng
Adjective areal thuộc về khu vực, diện tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa điểm, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōtijaną
Old English
grētan
Middle English
greten
Modern English
greet
Latin
area
Old French
aire
Modern English
area
Modern English
greeting area (compound)

Nơi Chào Đón: Sự Kết Hợp Của Lời Chào Và Không Gian

Cụm từ 'greeting area' là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Greeting' xuất phát từ động từ 'greet' trong tiếng Anh cổ (grētan), có nghĩa là chào hỏi hoặc đón tiếp. Từ 'area' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'area', chỉ một không gian mở. Khi ghép lại, 'greeting area' mô tả một khu vực cụ thể, được chỉ định dành cho việc chào đón và tiếp nhận khách hoặc những người mới đến, tạo ấn tượng đầu tiên.

Usage Note

Cụm từ 'greeting area' mang tính trang trọng hơn so với 'reception area' hoặc 'waiting area'. Nó nhấn mạnh chức năng chào đón và tạo ấn tượng ban đầu cho khách. Thường thấy ở các văn phòng, khách sạn, trung tâm dịch vụ.

Prepositions

in at

'in the greeting area' - chỉ vị trí bên trong khu vực chào đón. 'at the greeting area' - chỉ vị trí cụ thể tại khu vực chào đón, có thể là quầy lễ tân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greeting area
  • spacious spacious greeting area
    (khu vực chào đón rộng rãi)
  • main main greeting area
    (khu vực chào đón chính)
  • designated designated greeting area
    (khu vực chào đón được chỉ định)
  • welcoming welcoming greeting area
    (khu vực chào đón thân thiện)
Verb + greeting area
  • enter enter the greeting area
    (bước vào khu vực chào đón)
  • utilize utilize the greeting area
    (sử dụng khu vực chào đón)
  • design design a greeting area
    (thiết kế một khu vực chào đón)
  • set up set up a greeting area
    (bố trí/thiết lập một khu vực chào đón)

Idioms

  • a designated greeting area

    một khu vực chào đón được chỉ định

    "The hotel has a designated greeting area for VIP guests."

    (Khách sạn có một khu vực chào đón được chỉ định dành cho khách VIP.)

  • the main greeting area

    khu vực chào đón chính

    "All visitors must check in at the main greeting area."

    (Tất cả du khách phải làm thủ tục tại khu vực chào đón chính.)

  • creating a welcoming greeting area

    tạo ra một khu vực chào đón thân thiện

    "The interior designer focused on creating a welcoming greeting area."

    (Nhà thiết kế nội thất tập trung vào việc tạo ra một khu vực chào đón thân thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greeting area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực được chỉ định nơi mọi người được tiếp đón hoặc chào đón ban đầu khi đến một địa điểm, thường là doanh nghiệp hoặc cơ sở.

"The receptionist is always smiling in the greeting area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greeting area".

Tầm Quan Trọng Của Ấn Tượng Đầu Tiên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và dịch vụ khách hàng, khu vực chào đón (greeting area) thường được thiết kế để tạo ấn tượng đầu tiên tích cực. Đây là điểm tiếp xúc ban đầu, thể hiện sự hiếu khách, chuyên nghiệp và giá trị của tổ chức hoặc doanh nghiệp. Một khu vực được chào đón tốt có thể giúp khách hàng hoặc đối tác cảm thấy thoải mái và tin tưởng ngay từ ban đầu.

Không Gian và Tâm Lý Đón Tiếp

Thiết kế của một khu vực chào đón có thể ảnh hưởng đáng kể đến tâm trạng và cảm nhận của khách. Một không gian thoải mái, sạch sẽ, có ánh sáng tốt, và cách bố trí hợp lý (ví dụ: có chỗ ngồi chờ, thông tin rõ ràng) sẽ giúp khách cảm thấy được chào đón, bớt lo lắng và dễ chịu. Ngược lại, một khu vực lộn xộn hoặc kém thân thiện có thể gây ấn tượng tiêu cực.