(Top Banner Ad)
record of birth
B1
Danh từ B1 Hành chính, Pháp luật

record of birth

UK: /ˈrekɔːd əv bɜːθ/ • US: /ˈrekərd əv bɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ khai sinh bản ghi khai sinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document recording the birth of a child, including details such as the date, time, and place of birth, as well as the names of the parents.

Vietnamese Meaning

Một văn bản chính thức ghi lại sự ra đời của một đứa trẻ, bao gồm các chi tiết như ngày, giờ và địa điểm sinh, cũng như tên của cha mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital keeps a detailed record of birth for every child born there."

    "Bệnh viện lưu giữ hồ sơ chi tiết về sự ra đời của mỗi đứa trẻ được sinh ra tại đó."

  • "You need to provide a record of birth to apply for a passport."

    "Bạn cần cung cấp hồ sơ khai sinh để xin hộ chiếu."

  • "The record of birth is stored securely in the government database."

    "Hồ sơ khai sinh được lưu trữ an toàn trong cơ sở dữ liệu của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record hồ sơ, bản ghi, kỷ lục
Verb record ghi lại, ghi âm
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording bản ghi âm, sự ghi lại
Adjective recorded đã được ghi lại
Noun birth sự ra đời, sự sinh nở
Adjective/Participle born được sinh ra
Noun birthplace nơi sinh
Noun birthday sinh nhật
Noun birthright quyền thừa kế do sinh ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hành chính, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kerd-
Latin
cor (heart), recordari (remember)
Old French
record (remember)
English
record
PIE
*bher-
Proto-Germanic
*gaburthiz
Old English
gebyrd
English
birth

Nguồn gốc của 'Record'

Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'gọi lại trong tâm trí', với 'cor' nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tâm trí'. Ban đầu, nó ám chỉ việc giữ một cái gì đó trong trái tim hoặc trí óc. Về sau, nó phát triển thành nghĩa 'ghi lại bằng văn bản' để lưu giữ thông tin.

Nguồn gốc của 'Birth'

Từ 'birth' xuất phát từ gốc Ấn-Âu cổ '*bher-', có nghĩa là 'mang vác' hoặc 'sinh con'. Qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'gebyrd', nó dần mang ý nghĩa 'sự chào đời' hoặc 'lâm bồn'. Nó liên quan trực tiếp đến hành động 'mang thai' và 'sinh ra' một sinh linh mới.

Usage Note

Cụm từ 'record of birth' mang tính chính thức và pháp lý, thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, giấy tờ tùy thân. Nó khác với 'birth certificate' (giấy khai sinh) ở chỗ 'record of birth' có thể là một phần của hồ sơ lưu trữ lớn hơn, trong khi 'birth certificate' là một bản trích lục chính thức được cấp cho cá nhân.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'record' (hồ sơ) với 'birth' (sự ra đời), chỉ ra rằng hồ sơ này *về* sự ra đời. Cấu trúc 'record of X' phổ biến, ví dụ: 'record of payment' (hồ sơ thanh toán), 'record of attendance' (hồ sơ điểm danh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + record of birth
  • official official record of birth
    (hồ sơ khai sinh chính thức)
  • certified certified record of birth
    (bản sao khai sinh có chứng thực)
  • digital digital record of birth
    (hồ sơ khai sinh kỹ thuật số)
  • accurate accurate record of birth
    (hồ sơ khai sinh chính xác)
Verb + record of birth
  • obtain obtain a record of birth
    (xin (lấy) hồ sơ khai sinh)
  • register register a record of birth
    (đăng ký khai sinh)
  • amend amend a record of birth
    (sửa đổi hồ sơ khai sinh)
  • issue issue a record of birth
    (cấp hồ sơ khai sinh)

Idioms

  • official record of birth

    Tài liệu pháp lý chính thức và được công nhận, ghi nhận các thông tin về việc sinh của một người.

    "You need an official record of birth to apply for a passport."

    (Bạn cần một hồ sơ khai sinh chính thức để nộp đơn xin hộ chiếu.)

  • birth record

    Cách gọi tắt phổ biến và không chính thức của 'record of birth'.

    "Her birth record shows she was born in June."

    (Hồ sơ khai sinh của cô ấy cho thấy cô ấy sinh vào tháng Sáu.)

  • amend a record of birth

    Thực hiện các thay đổi hoặc điều chỉnh chính thức đối với thông tin trên hồ sơ khai sinh.

    "They had to amend her record of birth to correct a spelling error."

    (Họ phải sửa đổi hồ sơ khai sinh của cô ấy để sửa lỗi chính tả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

record of birth

Danh từ
Lật mặt

Một văn bản chính thức ghi lại sự ra đời của một đứa trẻ, bao gồm các chi tiết như ngày, giờ và địa điểm sinh, cũng như tên của cha mẹ.

"The hospital keeps a detailed record of birth for every child born there."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to get a record of birth for her newborn baby tomorrow.
Cô ấy sẽ đi lấy giấy khai sinh cho đứa con mới sinh của mình vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to submit the record of birth until they have all the necessary documents.
Họ sẽ không nộp giấy khai sinh cho đến khi họ có tất cả các giấy tờ cần thiết.
Nghi vấn
Are you going to keep a record of birth for each child you have?
Bạn có định lưu giữ giấy khai sinh cho mỗi đứa con bạn sinh ra không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital kept a detailed record of birth for every child born there last year.
Bệnh viện đã lưu giữ một hồ sơ chi tiết về khai sinh cho mỗi đứa trẻ được sinh ra ở đó vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't have a record of birth from that hospital because she was born at home.
Cô ấy không có giấy khai sinh từ bệnh viện đó vì cô ấy được sinh ra tại nhà.
Nghi vấn
Did they find a record of birth for the missing child in the old files?
Họ có tìm thấy giấy khai sinh cho đứa trẻ mất tích trong các hồ sơ cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record of birth".

Tầm quan trọng của Hồ sơ Khai sinh

Hồ sơ khai sinh là một tài liệu pháp lý cực kỳ quan trọng ở hầu hết các quốc gia. Nó không chỉ chứng minh sự tồn tại của một cá nhân mà còn là bằng chứng xác định quốc tịch, quyền công dân, tuổi tác và mối quan hệ huyết thống. Hồ sơ này là nền tảng để nhận được các quyền lợi cơ bản như giáo dục, y tế, và các dịch vụ xã hội khác.

Giấy khai sinh (Birth Certificate)

Mặc dù 'record of birth' là hồ sơ gốc được lưu trữ bởi chính phủ, nhưng tài liệu mà hầu hết mọi người sử dụng hàng ngày là 'giấy khai sinh' (birth certificate). Giấy khai sinh là một bản sao chính thức được cấp từ hồ sơ khai sinh gốc và thường được yêu cầu khi đăng ký nhập học, xin hộ chiếu, kết hôn hoặc các giao dịch pháp lý quan trọng khác.