(Top Banner Ad)
reference guide
B1
noun B1 General

reference guide

UK: /ˈrɛfərəns ɡaɪd/ • US: /ˈrɛfərəns ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sách hướng dẫn tham khảo tài liệu tham khảo cẩm nang tham khảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book or document offering information on a particular subject or topic.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách hoặc tài liệu cung cấp thông tin về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This reference guide provides detailed information on the company's policies."

    "Hướng dẫn tham khảo này cung cấp thông tin chi tiết về các chính sách của công ty."

  • "The software comes with a comprehensive reference guide."

    "Phần mềm đi kèm với một hướng dẫn tham khảo toàn diện."

  • "I used the reference guide to troubleshoot the problem."

    "Tôi đã sử dụng hướng dẫn tham khảo để khắc phục sự cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reference sự tham khảo, tài liệu tham khảo
Verb refer tham khảo, đề cập, chỉ dẫn
Noun referrer người giới thiệu
Adjective referable có thể tham khảo
Noun guide người hướng dẫn, tài liệu hướng dẫn
Verb guide hướng dẫn, chỉ đường
Noun guidance sự hướng dẫn
Adjective guided được hướng dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
referre
Old French
référer
Middle English
referren
English
reference
Old French
guider
Middle English
gyde
English
guide
Modern English Compound
reference guide

Nguồn gốc 'reference' và 'guide'

Từ 'reference' bắt nguồn từ tiếng Latin 'referre', có nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'liên quan đến', qua tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'sự tham khảo' hoặc 'sự liên quan'. Từ 'guide' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'guider', nghĩa là 'chỉ đường' hay 'dẫn dắt'. Khi ghép lại, 'reference guide' là một tài liệu chỉ dẫn được thiết kế để bạn có thể nhanh chóng tra cứu thông tin cần thiết.

Usage Note

Reference guide thường được sử dụng để tra cứu nhanh chóng thông tin cần thiết. Nó khác với 'textbook' (sách giáo khoa) ở chỗ không nhất thiết phải đọc từ đầu đến cuối mà có thể tìm kiếm các phần liên quan. Nó cũng khác với 'manual' (sách hướng dẫn) vì 'manual' thường tập trung vào cách sử dụng một sản phẩm hoặc hệ thống cụ thể.

Prepositions

to for

to: Used to indicate the target audience or the subject matter the guide pertains to. for: Used to indicate the purpose of the guide or the people who will benefit from it.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reference guide
  • comprehensive comprehensive reference guide
    (tài liệu hướng dẫn tham khảo toàn diện)
  • invaluable invaluable reference guide
    (tài liệu hướng dẫn tham khảo vô giá)
  • user-friendly user-friendly reference guide
    (tài liệu hướng dẫn tham khảo thân thiện với người dùng)
  • quick quick reference guide
    (tài liệu hướng dẫn tham khảo nhanh)
  • official official reference guide
    (tài liệu hướng dẫn tham khảo chính thức)
  • online online reference guide
    (tài liệu hướng dẫn tham khảo trực tuyến)
Verb + reference guide
  • consult consult a reference guide
    (tham khảo một tài liệu hướng dẫn)
  • use use a reference guide
    (sử dụng một tài liệu hướng dẫn)
  • provide provide a reference guide
    (cung cấp một tài liệu hướng dẫn)
  • create create a reference guide
    (tạo một tài liệu hướng dẫn)
  • publish publish a reference guide
    (xuất bản một tài liệu hướng dẫn)
Noun + reference guide (type of guide)
  • user user reference guide
    (hướng dẫn tham khảo dành cho người dùng)
  • student student reference guide
    (hướng dẫn tham khảo dành cho sinh viên)
  • programming programming reference guide
    (hướng dẫn tham khảo lập trình)

Idioms

  • serve as a reference guide

    đóng vai trò như một tài liệu hướng dẫn tham khảo

    "This dictionary serves as an excellent reference guide for English learners."

    (Cuốn từ điển này đóng vai trò là một tài liệu hướng dẫn tham khảo tuyệt vời cho người học tiếng Anh.)

  • a go-to reference guide

    tài liệu hướng dẫn tham khảo hữu ích/đáng tin cậy để tìm kiếm nhanh

    "For any syntax questions, the official documentation is my go-to reference guide."

    (Đối với bất kỳ câu hỏi cú pháp nào, tài liệu chính thức là tài liệu hướng dẫn tham khảo tôi thường dùng.)

  • keep a reference guide handy

    luôn có sẵn tài liệu hướng dẫn tham khảo

    "It's always a good idea to keep a reference guide handy when learning a new programming language."

    (Luôn là một ý hay khi giữ một tài liệu hướng dẫn tham khảo tiện lợi khi học một ngôn ngữ lập trình mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reference guide

noun
Lật mặt

Một cuốn sách hoặc tài liệu cung cấp thông tin về một chủ đề cụ thể.

"This reference guide provides detailed information on the company's policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student consulted the reference guide for help with the assignment.
Sinh viên đã tham khảo hướng dẫn tham khảo để được giúp đỡ với bài tập.
Phủ định
He did not bring the reference guide to the exam.
Anh ấy đã không mang theo tài liệu tham khảo đến kỳ thi.
Nghi vấn
Is this reference guide up-to-date?
Hướng dẫn tham khảo này có được cập nhật không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This library is a very helpful reference guide for students.
Thư viện này là một cuốn cẩm nang tham khảo rất hữu ích cho sinh viên.
Phủ định
He does not use the reference guide when he writes his essays.
Anh ấy không sử dụng cẩm nang tham khảo khi viết bài luận của mình.
Nghi vấn
Do they need a reference guide to understand the new software?
Họ có cần cẩm nang tham khảo để hiểu phần mềm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reference guide".

Tầm quan trọng trong học thuật và nghề nghiệp

Tài liệu hướng dẫn tham khảo là công cụ không thể thiếu trong giáo dục và môi trường làm việc chuyên nghiệp. Chúng giúp sinh viên, nhà nghiên cứu và chuyên gia nhanh chóng tra cứu thông tin, quy tắc, hoặc quy trình chuẩn. Từ sách giáo khoa đến hướng dẫn sử dụng phần mềm, chúng đóng vai trò cốt lõi trong việc truyền đạt kiến thức và duy trì sự nhất quán.

Sự phát triển từ dạng in ấn sang kỹ thuật số

Trong quá khứ, tài liệu hướng dẫn tham khảo chủ yếu tồn tại dưới dạng sách in dày. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, hầu hết các 'reference guide' đã chuyển sang dạng kỹ thuật số (online, PDF, ứng dụng di động). Điều này giúp việc tìm kiếm, cập nhật và chia sẻ thông tin trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn bao giờ hết.