reference guide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book or document offering information on a particular subject or topic.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách hoặc tài liệu cung cấp thông tin về một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This reference guide provides detailed information on the company's policies."
"Hướng dẫn tham khảo này cung cấp thông tin chi tiết về các chính sách của công ty."
-
"The software comes with a comprehensive reference guide."
"Phần mềm đi kèm với một hướng dẫn tham khảo toàn diện."
-
"I used the reference guide to troubleshoot the problem."
"Tôi đã sử dụng hướng dẫn tham khảo để khắc phục sự cố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reference | sự tham khảo, tài liệu tham khảo |
| Verb | refer | tham khảo, đề cập, chỉ dẫn |
| Noun | referrer | người giới thiệu |
| Adjective | referable | có thể tham khảo |
| Noun | guide | người hướng dẫn, tài liệu hướng dẫn |
| Verb | guide | hướng dẫn, chỉ đường |
| Noun | guidance | sự hướng dẫn |
| Adjective | guided | được hướng dẫn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reference guide thường được sử dụng để tra cứu nhanh chóng thông tin cần thiết. Nó khác với 'textbook' (sách giáo khoa) ở chỗ không nhất thiết phải đọc từ đầu đến cuối mà có thể tìm kiếm các phần liên quan. Nó cũng khác với 'manual' (sách hướng dẫn) vì 'manual' thường tập trung vào cách sử dụng một sản phẩm hoặc hệ thống cụ thể.
Prepositions
to: Used to indicate the target audience or the subject matter the guide pertains to. for: Used to indicate the purpose of the guide or the people who will benefit from it.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive reference guide (tài liệu hướng dẫn tham khảo toàn diện)
-
invaluable invaluable reference guide (tài liệu hướng dẫn tham khảo vô giá)
-
user-friendly user-friendly reference guide (tài liệu hướng dẫn tham khảo thân thiện với người dùng)
-
quick quick reference guide (tài liệu hướng dẫn tham khảo nhanh)
-
official official reference guide (tài liệu hướng dẫn tham khảo chính thức)
-
online online reference guide (tài liệu hướng dẫn tham khảo trực tuyến)
-
consult consult a reference guide (tham khảo một tài liệu hướng dẫn)
-
use use a reference guide (sử dụng một tài liệu hướng dẫn)
-
provide provide a reference guide (cung cấp một tài liệu hướng dẫn)
-
create create a reference guide (tạo một tài liệu hướng dẫn)
-
publish publish a reference guide (xuất bản một tài liệu hướng dẫn)
-
user user reference guide (hướng dẫn tham khảo dành cho người dùng)
-
student student reference guide (hướng dẫn tham khảo dành cho sinh viên)
-
programming programming reference guide (hướng dẫn tham khảo lập trình)
Idioms
-
serve as a reference guide
đóng vai trò như một tài liệu hướng dẫn tham khảo
"This dictionary serves as an excellent reference guide for English learners."
(Cuốn từ điển này đóng vai trò là một tài liệu hướng dẫn tham khảo tuyệt vời cho người học tiếng Anh.)
-
a go-to reference guide
tài liệu hướng dẫn tham khảo hữu ích/đáng tin cậy để tìm kiếm nhanh
"For any syntax questions, the official documentation is my go-to reference guide."
(Đối với bất kỳ câu hỏi cú pháp nào, tài liệu chính thức là tài liệu hướng dẫn tham khảo tôi thường dùng.)
-
keep a reference guide handy
luôn có sẵn tài liệu hướng dẫn tham khảo
"It's always a good idea to keep a reference guide handy when learning a new programming language."
(Luôn là một ý hay khi giữ một tài liệu hướng dẫn tham khảo tiện lợi khi học một ngôn ngữ lập trình mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reference guide
nounMột cuốn sách hoặc tài liệu cung cấp thông tin về một chủ đề cụ thể.
"This reference guide provides detailed information on the company's policies."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student consulted the reference guide for help with the assignment. |
Sinh viên đã tham khảo hướng dẫn tham khảo để được giúp đỡ với bài tập. |
| Phủ định | He did not bring the reference guide to the exam. |
Anh ấy đã không mang theo tài liệu tham khảo đến kỳ thi. |
| Nghi vấn | Is this reference guide up-to-date? |
Hướng dẫn tham khảo này có được cập nhật không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This library is a very helpful reference guide for students. |
Thư viện này là một cuốn cẩm nang tham khảo rất hữu ích cho sinh viên. |
| Phủ định | He does not use the reference guide when he writes his essays. |
Anh ấy không sử dụng cẩm nang tham khảo khi viết bài luận của mình. |
| Nghi vấn | Do they need a reference guide to understand the new software? |
Họ có cần cẩm nang tham khảo để hiểu phần mềm mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reference guide".
