relaxation zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated area or space designed to promote relaxation and stress reduction.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc không gian được thiết kế để thúc đẩy sự thư giãn và giảm căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office has a relaxation zone where employees can take a break."
"Văn phòng có một khu vực thư giãn nơi nhân viên có thể nghỉ ngơi."
-
"Many airports now feature relaxation zones for travelers."
"Nhiều sân bay hiện nay có các khu vực thư giãn cho hành khách."
-
"The library's relaxation zone is a popular spot for students to unwind."
"Khu vực thư giãn của thư viện là một địa điểm phổ biến để sinh viên thư giãn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'relaxation zone' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể được trang bị các tiện nghi nhằm giúp mọi người thư giãn, chẳng hạn như ghế êm ái, âm nhạc nhẹ nhàng hoặc các liệu pháp spa. Nó nhấn mạnh tính chất vật lý của không gian và mục đích của nó.
Prepositions
* **in**: Dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực thư giãn. Ví dụ: 'I spent an hour in the relaxation zone reading a book.'
* **at**: Dùng để chỉ sự có mặt hoặc hoạt động tại khu vực thư giãn. Ví dụ: 'We offer complimentary tea at our relaxation zone.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated relaxation zone (khu vực thư giãn được chỉ định)
-
quiet relaxation zone (khu vực thư giãn yên tĩnh)
-
comfortable relaxation zone (khu vực thư giãn thoải mái)
-
enter a relaxation zone (bước vào khu vực thư giãn)
-
create a relaxation zone (tạo ra một khu vực thư giãn)
-
use a relaxation zone (sử dụng khu vực thư giãn)
Idioms
-
in my relaxation zone
trong trạng thái thư giãn của tôi; khi tôi đang thư giãn
"I'm in my relaxation zone when I'm reading a good book."
(Tôi đang trong trạng thái thư giãn khi đọc một cuốn sách hay.)
-
get into relaxation zone
bắt đầu thư giãn
"It takes me a while to get into my relaxation zone after a long day at work."
(Tôi cần một chút thời gian để bắt đầu thư giãn sau một ngày dài làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relaxation zone
Danh từMột khu vực hoặc không gian được thiết kế để thúc đẩy sự thư giãn và giảm căng thẳng.
"The office has a relaxation zone where employees can take a break."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library offers a dedicated space for students: a relaxation zone filled with comfortable chairs and soothing music. |
Thư viện cung cấp một không gian riêng cho sinh viên: một khu vực thư giãn với những chiếc ghế thoải mái và âm nhạc du dương. |
| Phủ định | This office building lacks an important feature: a relaxation zone where employees can de-stress. |
Tòa nhà văn phòng này thiếu một tính năng quan trọng: một khu vực thư giãn, nơi nhân viên có thể giảm căng thẳng. |
| Nghi vấn | Does the new gym include a much-needed amenity: a relaxation zone for post-workout recovery? |
Phòng gym mới có bao gồm một tiện nghi rất cần thiết không: một khu vực thư giãn để phục hồi sau khi tập luyện? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the relaxation zone earlier, I would feel less stressed now. |
Nếu tôi biết về khu vực thư giãn sớm hơn, bây giờ tôi đã cảm thấy bớt căng thẳng hơn rồi. |
| Phủ định | If the company hadn't created a relaxation zone, employees wouldn't have had a place to de-stress after that difficult project. |
Nếu công ty không tạo ra một khu vực thư giãn, nhân viên đã không có nơi nào để giảm căng thẳng sau dự án khó khăn đó. |
| Nghi vấn | If you had known there was a relaxation zone in the office, would you be so exhausted after work every day? |
Nếu bạn biết có một khu vực thư giãn trong văn phòng, liệu bạn có kiệt sức sau giờ làm mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxation zone".
