(Top Banner Ad)
relaxation zone
B1
Danh từ B1 Sức khỏe và Phong cách sống

relaxation zone

UK: /ˌriːlæksˈeɪʃən zəʊn/ • US: /ˌriːlækˈseɪʃən zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực thư giãn không gian thư giãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated area or space designed to promote relaxation and stress reduction.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc không gian được thiết kế để thúc đẩy sự thư giãn và giảm căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office has a relaxation zone where employees can take a break."

    "Văn phòng có một khu vực thư giãn nơi nhân viên có thể nghỉ ngơi."

  • "Many airports now feature relaxation zones for travelers."

    "Nhiều sân bay hiện nay có các khu vực thư giãn cho hành khách."

  • "The library's relaxation zone is a popular spot for students to unwind."

    "Khu vực thư giãn của thư viện là một địa điểm phổ biến để sinh viên thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relax sự thư giãn, nghỉ ngơi (sự thả lỏng)
Verb relax thư giãn, nghỉ ngơi (thả lỏng)
Adjective relaxed cảm thấy thư giãn, thoải mái
Adverb relaxedly một cách thư giãn, thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Phong cách sống

Nguồn gốc của 'relaxation zone'

Cụm từ 'relaxation zone' là một tổ hợp hiện đại, kết hợp từ 'relaxation' (sự thư giãn) và 'zone' (khu vực). 'Relaxation' xuất phát từ tiếng Latinh 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng'. 'Zone' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'zōnē', ban đầu chỉ 'vành đai'. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ một khu vực được thiết kế đặc biệt để thư giãn và giảm căng thẳng.

Usage Note

Cụm từ 'relaxation zone' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể được trang bị các tiện nghi nhằm giúp mọi người thư giãn, chẳng hạn như ghế êm ái, âm nhạc nhẹ nhàng hoặc các liệu pháp spa. Nó nhấn mạnh tính chất vật lý của không gian và mục đích của nó.

Prepositions

in at

* **in**: Dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực thư giãn. Ví dụ: 'I spent an hour in the relaxation zone reading a book.'
* **at**: Dùng để chỉ sự có mặt hoặc hoạt động tại khu vực thư giãn. Ví dụ: 'We offer complimentary tea at our relaxation zone.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relaxation zone
  • designated relaxation zone
    (khu vực thư giãn được chỉ định)
  • quiet relaxation zone
    (khu vực thư giãn yên tĩnh)
  • comfortable relaxation zone
    (khu vực thư giãn thoải mái)
Verb + relaxation zone
  • enter a relaxation zone
    (bước vào khu vực thư giãn)
  • create a relaxation zone
    (tạo ra một khu vực thư giãn)
  • use a relaxation zone
    (sử dụng khu vực thư giãn)

Idioms

  • in my relaxation zone

    trong trạng thái thư giãn của tôi; khi tôi đang thư giãn

    "I'm in my relaxation zone when I'm reading a good book."

    (Tôi đang trong trạng thái thư giãn khi đọc một cuốn sách hay.)

  • get into relaxation zone

    bắt đầu thư giãn

    "It takes me a while to get into my relaxation zone after a long day at work."

    (Tôi cần một chút thời gian để bắt đầu thư giãn sau một ngày dài làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxation zone

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc không gian được thiết kế để thúc đẩy sự thư giãn và giảm căng thẳng.

"The office has a relaxation zone where employees can take a break."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library offers a dedicated space for students: a relaxation zone filled with comfortable chairs and soothing music.
Thư viện cung cấp một không gian riêng cho sinh viên: một khu vực thư giãn với những chiếc ghế thoải mái và âm nhạc du dương.
Phủ định
This office building lacks an important feature: a relaxation zone where employees can de-stress.
Tòa nhà văn phòng này thiếu một tính năng quan trọng: một khu vực thư giãn, nơi nhân viên có thể giảm căng thẳng.
Nghi vấn
Does the new gym include a much-needed amenity: a relaxation zone for post-workout recovery?
Phòng gym mới có bao gồm một tiện nghi rất cần thiết không: một khu vực thư giãn để phục hồi sau khi tập luyện?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the relaxation zone earlier, I would feel less stressed now.
Nếu tôi biết về khu vực thư giãn sớm hơn, bây giờ tôi đã cảm thấy bớt căng thẳng hơn rồi.
Phủ định
If the company hadn't created a relaxation zone, employees wouldn't have had a place to de-stress after that difficult project.
Nếu công ty không tạo ra một khu vực thư giãn, nhân viên đã không có nơi nào để giảm căng thẳng sau dự án khó khăn đó.
Nghi vấn
If you had known there was a relaxation zone in the office, would you be so exhausted after work every day?
Nếu bạn biết có một khu vực thư giãn trong văn phòng, liệu bạn có kiệt sức sau giờ làm mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxation zone".

Tầm quan trọng của thư giãn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc thư giãn và chăm sóc sức khỏe tinh thần ngày càng được coi trọng. 'Relaxation zone' thường thấy ở các văn phòng, khu dân cư, và địa điểm công cộng khác như một cách để giảm căng thẳng và tăng năng suất.

Thiết kế khu vực thư giãn

Các 'relaxation zone' thường được thiết kế với không gian yên tĩnh, ánh sáng dịu nhẹ, cây xanh và các yếu tố tự nhiên khác để tạo cảm giác thoải mái và thư thái. Các liệu pháp như massage, yoga, và thiền cũng thường được kết hợp trong các khu vực này.