(Top Banner Ad)
tranquility room
B1
noun B1 Sức khỏe & Wellness, Kiến trúc, Thiết kế nội thất

tranquility room

UK: /træŋˈkwɪləti ruːm/ • US: /træŋˈkwɪləti ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng tĩnh tâm phòng thư giãn phòng yên tĩnh (dành cho thiền và thư giãn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quiet and peaceful room, often in a workplace, school, or healthcare setting, designed to provide a space for relaxation, meditation, and stress reduction.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng yên tĩnh và thanh bình, thường thấy ở nơi làm việc, trường học hoặc cơ sở chăm sóc sức khỏe, được thiết kế để cung cấp một không gian cho sự thư giãn, thiền định và giảm căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital provides a tranquility room for patients and staff to de-stress."

    "Bệnh viện cung cấp một phòng tĩnh tâm cho bệnh nhân và nhân viên để giảm căng thẳng."

  • "Many schools are now incorporating tranquility rooms to support students' mental health."

    "Nhiều trường học hiện đang kết hợp các phòng tĩnh tâm để hỗ trợ sức khỏe tinh thần của học sinh."

  • "She found the tranquility room to be a welcome escape from the pressures of work."

    "Cô ấy thấy phòng tĩnh tâm là một lối thoát đáng hoan nghênh khỏi áp lực công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj tranquil yên tĩnh, thanh bình
Verb tranquilize làm cho yên tĩnh, làm dịu, dùng thuốc an thần
Noun tranquilizer thuốc an thần, thứ làm dịu
Noun tranquillity sự yên tĩnh, sự thanh bình (biến thể Anh-Anh của 'tranquility')

Synonyms

meditation room (phòng thiền)relaxation room (phòng thư giãn)quiet room (phòng yên tĩnh)

Antonyms

activity room (phòng hoạt động)busy area (khu vực ồn ào)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Wellness, Kiến trúc, Thiết kế nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tranquillitas
Latin
tranquillus
Old French
tranquillité
Middle English
tranquillity
English
tranquility

Nguồn gốc của 'Tranquility'

Từ 'tranquility' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tranquillitas', xuất phát từ tính từ 'tranquillus' có nghĩa là 'yên tĩnh, thanh bình, không bị xáo trộn'. Nó mô tả một trạng thái tĩnh lặng và an yên, không có sự lo lắng hay gián đoạn.

Nguồn gốc của 'Room'

Từ 'room' đến từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'không gian, nơi chốn, cơ hội'. Nguồn gốc xa hơn là từ Proto-Germanic '*rūmaz'. Nó chỉ một không gian vật lý được bao quanh bởi các bức tường hoặc một khoảng trống có sẵn.

Sự kết hợp 'Tranquility Room'

'Tranquility room' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa 'sự thanh bình' với 'căn phòng'. Nó dùng để chỉ một không gian cụ thể được thiết kế hoặc dành riêng cho mục đích thư giãn, thiền định, hoặc nghỉ ngơi trong yên tĩnh, giúp giảm căng thẳng và phục hồi tinh thần.

Usage Note

Khác với 'quiet room' vốn chỉ đơn giản là một căn phòng yên tĩnh, 'tranquility room' nhấn mạnh vào sự thanh bình, tĩnh lặng và mục đích sử dụng để giảm căng thẳng, phục hồi tinh thần. Nó thường được thiết kế đặc biệt với các yếu tố như ánh sáng dịu nhẹ, âm thanh tự nhiên, màu sắc thư giãn và có thể bao gồm các tiện nghi như ghế massage hoặc cây xanh.

Prepositions

in at for

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong căn phòng: 'Find solace *in* the tranquility room'. 'at' có thể dùng để chỉ một hoạt động diễn ra tại đó: 'Meditate *at* the tranquility room'. 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'A tranquility room *for* stress relief'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tranquility room
  • peaceful a peaceful tranquility room
    (một phòng thư giãn yên bình)
  • dedicated a dedicated tranquility room
    (một phòng thư giãn chuyên dụng)
  • calming a calming tranquility room
    (một phòng thư giãn mang lại cảm giác nhẹ nhàng, êm dịu)
Verb + tranquility room
  • enter enter a tranquility room
    (vào phòng thư giãn)
  • provide provide a tranquility room
    (cung cấp một phòng thư giãn)
  • seek out seek out a tranquility room
    (tìm kiếm một phòng thư giãn)
Preposition + tranquility room
  • in a relax in a tranquility room
    (thư giãn trong một phòng thư giãn)
  • retreat to the retreat to the tranquility room
    (rút lui về phòng thư giãn)

Idioms

  • retreat to the tranquility room

    rút lui vào phòng thư giãn (để tìm kiếm sự bình yên)

    "After a stressful meeting, she decided to retreat to the tranquility room for a few minutes."

    (Sau một cuộc họp căng thẳng, cô ấy quyết định rút lui vào phòng thư giãn vài phút.)

  • create a tranquility room

    tạo ra một phòng thư giãn (thiết kế hoặc dành riêng một không gian yên tĩnh)

    "Many modern offices now create a tranquility room for employee well-being."

    (Nhiều văn phòng hiện đại ngày nay tạo ra một phòng thư giãn để nâng cao phúc lợi cho nhân viên.)

  • find your tranquility room (metaphorical)

    tìm thấy không gian bình yên của riêng bạn (có thể là không gian vật lý hoặc trạng thái tinh thần)

    "Even at home, it's important to find your tranquility room, whether it's a quiet corner or a moment of meditation."

    (Ngay cả ở nhà, điều quan trọng là phải tìm thấy không gian bình yên của riêng bạn, dù đó là một góc yên tĩnh hay một khoảnh khắc thiền định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tranquility room

noun
Lật mặt

Một căn phòng yên tĩnh và thanh bình, thường thấy ở nơi làm việc, trường học hoặc cơ sở chăm sóc sức khỏe, được thiết kế để cung cấp một không gian cho sự thư giãn, thiền định và giảm căng thẳng.

"The hospital provides a tranquility room for patients and staff to de-stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tranquility room".

Sự gia tăng của 'Tranquility Room' trong môi trường hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các đô thị lớn và môi trường làm việc căng thẳng, nhu cầu về 'tranquility room' ngày càng tăng. Các công ty, sân bay, bệnh viện và thậm chí trường học đang thiết lập những không gian này để cung cấp một nơi trú ẩn yên tĩnh, giúp mọi người giảm căng thẳng, thiền định hoặc đơn giản là nghỉ ngơi khỏi sự ồn ào và áp lực hàng ngày. Đây là phản ứng trước thực trạng căng thẳng và kiệt sức ngày càng phổ biến.

Phòng thư giãn và phong trào sức khỏe tinh thần

Sự xuất hiện của 'tranquility room' gắn liền với phong trào nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần và sự chú trọng vào chánh niệm (mindfulness) trong văn hóa phương Tây. Chúng được coi là một công cụ hỗ trợ cho việc thực hành chánh niệm, thiền định, và các phương pháp phục hồi tinh thần khác, giúp cá nhân duy trì sự cân bằng và hạnh phúc trong cuộc sống bận rộn.