tranquility room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quiet and peaceful room, often in a workplace, school, or healthcare setting, designed to provide a space for relaxation, meditation, and stress reduction.
Vietnamese Meaning
Một căn phòng yên tĩnh và thanh bình, thường thấy ở nơi làm việc, trường học hoặc cơ sở chăm sóc sức khỏe, được thiết kế để cung cấp một không gian cho sự thư giãn, thiền định và giảm căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital provides a tranquility room for patients and staff to de-stress."
"Bệnh viện cung cấp một phòng tĩnh tâm cho bệnh nhân và nhân viên để giảm căng thẳng."
-
"Many schools are now incorporating tranquility rooms to support students' mental health."
"Nhiều trường học hiện đang kết hợp các phòng tĩnh tâm để hỗ trợ sức khỏe tinh thần của học sinh."
-
"She found the tranquility room to be a welcome escape from the pressures of work."
"Cô ấy thấy phòng tĩnh tâm là một lối thoát đáng hoan nghênh khỏi áp lực công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | tranquil | yên tĩnh, thanh bình |
| Verb | tranquilize | làm cho yên tĩnh, làm dịu, dùng thuốc an thần |
| Noun | tranquilizer | thuốc an thần, thứ làm dịu |
| Noun | tranquillity | sự yên tĩnh, sự thanh bình (biến thể Anh-Anh của 'tranquility') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'quiet room' vốn chỉ đơn giản là một căn phòng yên tĩnh, 'tranquility room' nhấn mạnh vào sự thanh bình, tĩnh lặng và mục đích sử dụng để giảm căng thẳng, phục hồi tinh thần. Nó thường được thiết kế đặc biệt với các yếu tố như ánh sáng dịu nhẹ, âm thanh tự nhiên, màu sắc thư giãn và có thể bao gồm các tiện nghi như ghế massage hoặc cây xanh.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí bên trong căn phòng: 'Find solace *in* the tranquility room'. 'at' có thể dùng để chỉ một hoạt động diễn ra tại đó: 'Meditate *at* the tranquility room'. 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'A tranquility room *for* stress relief'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful a peaceful tranquility room (một phòng thư giãn yên bình)
-
dedicated a dedicated tranquility room (một phòng thư giãn chuyên dụng)
-
calming a calming tranquility room (một phòng thư giãn mang lại cảm giác nhẹ nhàng, êm dịu)
-
enter enter a tranquility room (vào phòng thư giãn)
-
provide provide a tranquility room (cung cấp một phòng thư giãn)
-
seek out seek out a tranquility room (tìm kiếm một phòng thư giãn)
-
in a relax in a tranquility room (thư giãn trong một phòng thư giãn)
-
retreat to the retreat to the tranquility room (rút lui về phòng thư giãn)
Idioms
-
retreat to the tranquility room
rút lui vào phòng thư giãn (để tìm kiếm sự bình yên)
"After a stressful meeting, she decided to retreat to the tranquility room for a few minutes."
(Sau một cuộc họp căng thẳng, cô ấy quyết định rút lui vào phòng thư giãn vài phút.)
-
create a tranquility room
tạo ra một phòng thư giãn (thiết kế hoặc dành riêng một không gian yên tĩnh)
"Many modern offices now create a tranquility room for employee well-being."
(Nhiều văn phòng hiện đại ngày nay tạo ra một phòng thư giãn để nâng cao phúc lợi cho nhân viên.)
-
find your tranquility room (metaphorical)
tìm thấy không gian bình yên của riêng bạn (có thể là không gian vật lý hoặc trạng thái tinh thần)
"Even at home, it's important to find your tranquility room, whether it's a quiet corner or a moment of meditation."
(Ngay cả ở nhà, điều quan trọng là phải tìm thấy không gian bình yên của riêng bạn, dù đó là một góc yên tĩnh hay một khoảnh khắc thiền định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tranquility room
nounMột căn phòng yên tĩnh và thanh bình, thường thấy ở nơi làm việc, trường học hoặc cơ sở chăm sóc sức khỏe, được thiết kế để cung cấp một không gian cho sự thư giãn, thiền định và giảm căng thẳng.
"The hospital provides a tranquility room for patients and staff to de-stress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tranquility room".
