relented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở nên bớt nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt hơn; nhượng bộ hoặc khuất phục trước áp lực hoặc lời van xin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After hours of pleading, her father finally relented and let her go to the party."
"Sau nhiều giờ van xin, cuối cùng cha cô ấy đã nhượng bộ và cho cô ấy đi dự tiệc."
-
"The company finally relented to public pressure and lowered its prices."
"Cuối cùng công ty đã nhượng bộ trước áp lực của công chúng và giảm giá."
-
"The storm finally relented after days of heavy rain."
"Cơn bão cuối cùng cũng dịu đi sau nhiều ngày mưa lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relent | mềm lòng, nguôi ngoai |
| Noun | relenting | sự mềm lòng, sự nguôi ngoai |
| Adjective | relentless | không nguôi ngoai, tàn nhẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'relent' thường liên quan đến việc từ bỏ một lập trường cứng rắn hoặc quyết định ban đầu sau một thời gian kháng cự. Nó ngụ ý một sự thay đổi trong thái độ hoặc hành động, thường là do sự thương xót, thông cảm hoặc áp lực từ bên ngoài. Khác với 'give in' (chịu thua) ở chỗ 'relent' thường mang sắc thái chủ động hơn, thể hiện sự thay đổi từ bên trong, trong khi 'give in' có thể chỉ đơn giản là khuất phục trước sức mạnh.
Prepositions
'relent to': Nhượng bộ trước ai đó/cái gì đó. Ví dụ: She finally relented to his pleas. 'relent towards': Có thái độ bớt nghiêm khắc hơn đối với ai đó/cái gì đó. Ví dụ: The judge relented towards the defendant after hearing the evidence.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Finally relented (Cuối cùng cũng đã mềm lòng)
-
He relented (Anh ấy đã mềm lòng)
-
She relented (Cô ấy đã mềm lòng)
-
The weather relented (Thời tiết đã dịu đi)
-
Eventually relented (Cuối cùng cũng đã mềm lòng)
Idioms
-
relent and give in
mềm lòng và nhượng bộ
"After hours of pleading, she relented and gave in to his request."
(Sau nhiều giờ van xin, cô ấy đã mềm lòng và nhượng bộ yêu cầu của anh ta.)
-
He finally relented.
Cuối cùng anh ấy cũng mềm lòng.
"He finally relented and allowed them to go to the party."
(Cuối cùng anh ấy cũng mềm lòng và cho phép họ đi dự tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relented
Verb (past tense and past participle of 'relent')Trở nên bớt nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt hơn; nhượng bộ hoặc khuất phục trước áp lực hoặc lời van xin.
"After hours of pleading, her father finally relented and let her go to the party."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been relenting on her strict diet until she saw the tempting cake. |
Cô ấy đã bắt đầu bớt khắt khe với chế độ ăn kiêng của mình cho đến khi cô ấy nhìn thấy chiếc bánh hấp dẫn. |
| Phủ định | He hadn't been relenting in his pursuit of justice, even after years of setbacks. |
Anh ấy đã không hề nản lòng trong việc theo đuổi công lý, ngay cả sau nhiều năm thất bại. |
| Nghi vấn | Had the weather been relenting at all before the storm finally hit? |
Thời tiết có dịu bớt chút nào trước khi cơn bão cuối cùng ập đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relented".
