reluctance to change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unwillingness or disinclination to do something; the state of being reluctant.
Vietnamese Meaning
Sự miễn cưỡng, không sẵn lòng, sự không muốn làm điều gì đó; trạng thái miễn cưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a general reluctance to accept new ideas."
"Có một sự miễn cưỡng chung trong việc chấp nhận những ý tưởng mới."
-
"Many employees showed reluctance to change their working habits."
"Nhiều nhân viên thể hiện sự miễn cưỡng thay đổi thói quen làm việc của họ."
-
"The government's reluctance to change its policies has caused widespread criticism."
"Sự miễn cưỡng thay đổi chính sách của chính phủ đã gây ra sự chỉ trích lan rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reluctance | Sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ, sự không muốn |
| Adjective | reluctant | Miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không sẵn lòng |
| Adverb | reluctantly | Một cách miễn cưỡng, bất đắc dĩ |
| Verb | change | Thay đổi, biến đổi |
| Noun | change | Sự thay đổi, tiền lẻ |
| Adjective | changeable | Có thể thay đổi, hay thay đổi |
| Adjective | unchanging | Không thay đổi, bất biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reluctance thể hiện sự do dự hoặc thiếu nhiệt tình khi thực hiện một hành động. Nó thường xuất phát từ nỗi sợ hãi, sự không chắc chắn hoặc sự gắn bó với hiện trạng. Khác với 'hesitation' (sự do dự) chỉ sự tạm dừng trước khi hành động, 'reluctance' nhấn mạnh hơn vào cảm giác chống đối bên trong. Nó mạnh hơn 'hesitation' nhưng yếu hơn 'opposition' (sự phản đối).
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thái độ tiêu cực hoặc một sự phản kháng tiềm ẩn đối với sự đổi mới hoặc cải tiến. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm sự sợ hãi về những điều chưa biết, sự hài lòng với hiện trạng, hoặc sự thiếu tin tưởng vào lợi ích của sự thay đổi.
Prepositions
'Reluctance to + verb': Thể hiện sự không sẵn lòng làm một hành động cụ thể. Ví dụ: reluctance to accept change. 'Reluctance towards + noun': Thể hiện sự không sẵn lòng hoặc thái độ tiêu cực đối với một điều gì đó. Ví dụ: reluctance towards new technology.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong reluctance to change (sự miễn cưỡng thay đổi mạnh mẽ)
-
inherent inherent reluctance to change (sự miễn cưỡng thay đổi vốn có)
-
deep-seated deep-seated reluctance to change (sự miễn cưỡng thay đổi ăn sâu, khó thay đổi)
-
marked marked reluctance to change (sự miễn cưỡng thay đổi rõ rệt)
-
considerable considerable reluctance to change (sự miễn cưỡng thay đổi đáng kể)
-
overcome overcome reluctance to change (vượt qua sự miễn cưỡng thay đổi)
-
address address reluctance to change (giải quyết sự miễn cưỡng thay đổi)
-
show show reluctance to change (thể hiện sự miễn cưỡng thay đổi)
-
face face reluctance to change (đối mặt với sự miễn cưỡng thay đổi)
-
encounter encounter reluctance to change (gặp phải sự miễn cưỡng thay đổi)
-
sign of a sign of reluctance to change (một dấu hiệu của sự miễn cưỡng thay đổi)
-
barrier to a barrier to reluctance to change (một rào cản đối với sự miễn cưỡng thay đổi)
-
cause of a cause of reluctance to change (một nguyên nhân của sự miễn cưỡng thay đổi)
Idioms
-
A deep-seated reluctance to change
Sự miễn cưỡng thay đổi đã ăn sâu vào tiềm thức/bản chất, rất khó để thay đổi
"The company's deep-seated reluctance to change ultimately led to its downfall."
(Sự miễn cưỡng thay đổi đã ăn sâu vào công ty cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.)
-
To exhibit a marked reluctance to change
Thể hiện một sự miễn cưỡng thay đổi rõ rệt/đáng chú ý
"The team members exhibited a marked reluctance to change their working methods."
(Các thành viên trong nhóm đã thể hiện sự miễn cưỡng thay đổi phương pháp làm việc một cách rõ rệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reluctance to change
NounSự miễn cưỡng, không sẵn lòng, sự không muốn làm điều gì đó; trạng thái miễn cưỡng.
"There is a general reluctance to accept new ideas."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company reluctantly implemented the new software system. |
Công ty miễn cưỡng triển khai hệ thống phần mềm mới. |
| Phủ định | She is not reluctant to voice her opinions during meetings. |
Cô ấy không ngần ngại bày tỏ ý kiến của mình trong các cuộc họp. |
| Nghi vấn | Are they reluctant to adopt the new policies? |
Họ có miễn cưỡng áp dụng các chính sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reluctance to change".
