(Top Banner Ad)
reluctance to change
B2
Noun B2 Kinh doanh, Tâm lý học, Xã hội học

reluctance to change

UK: /rɪˈlʌktəns/ • US: /rɪˈlʌktəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự miễn cưỡng thay đổi tâm lý ngại thay đổi sự không muốn thay đổi sự chống lại sự thay đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwillingness or disinclination to do something; the state of being reluctant.

Vietnamese Meaning

Sự miễn cưỡng, không sẵn lòng, sự không muốn làm điều gì đó; trạng thái miễn cưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a general reluctance to accept new ideas."

    "Có một sự miễn cưỡng chung trong việc chấp nhận những ý tưởng mới."

  • "Many employees showed reluctance to change their working habits."

    "Nhiều nhân viên thể hiện sự miễn cưỡng thay đổi thói quen làm việc của họ."

  • "The government's reluctance to change its policies has caused widespread criticism."

    "Sự miễn cưỡng thay đổi chính sách của chính phủ đã gây ra sự chỉ trích lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reluctance Sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ, sự không muốn
Adjective reluctant Miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không sẵn lòng
Adverb reluctantly Một cách miễn cưỡng, bất đắc dĩ
Verb change Thay đổi, biến đổi
Noun change Sự thay đổi, tiền lẻ
Adjective changeable Có thể thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchanging Không thay đổi, bất biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reluctari
Late Latin
reluctantia
English (17th century)
reluctance
Old French
changier
Late Latin
cambiare
English (13th century)
change

Nguồn gốc 'reluctance'

Từ 'reluctance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reluctari', có nghĩa là 'chống cự, đấu tranh lại'. Nó được ghép từ tiền tố 're-' (lại, ngược lại) và 'luctari' (đấu tranh). Vì vậy, 'reluctance' gợi lên hình ảnh của một sự đấu tranh nội tâm hoặc một lực cản khi phải đối mặt với một điều gì đó.

Nguồn gốc 'change'

Từ 'change' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'changier', sau đó là tiếng Latin muộn 'cambiare', mang ý nghĩa 'trao đổi, hoán đổi'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm mọi hình thức biến đổi hoặc chuyển đổi trạng thái.

Usage Note

Reluctance thể hiện sự do dự hoặc thiếu nhiệt tình khi thực hiện một hành động. Nó thường xuất phát từ nỗi sợ hãi, sự không chắc chắn hoặc sự gắn bó với hiện trạng. Khác với 'hesitation' (sự do dự) chỉ sự tạm dừng trước khi hành động, 'reluctance' nhấn mạnh hơn vào cảm giác chống đối bên trong. Nó mạnh hơn 'hesitation' nhưng yếu hơn 'opposition' (sự phản đối).
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thái độ tiêu cực hoặc một sự phản kháng tiềm ẩn đối với sự đổi mới hoặc cải tiến. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm sự sợ hãi về những điều chưa biết, sự hài lòng với hiện trạng, hoặc sự thiếu tin tưởng vào lợi ích của sự thay đổi.

Prepositions

to towards

'Reluctance to + verb': Thể hiện sự không sẵn lòng làm một hành động cụ thể. Ví dụ: reluctance to accept change. 'Reluctance towards + noun': Thể hiện sự không sẵn lòng hoặc thái độ tiêu cực đối với một điều gì đó. Ví dụ: reluctance towards new technology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reluctance to change
  • strong strong reluctance to change
    (sự miễn cưỡng thay đổi mạnh mẽ)
  • inherent inherent reluctance to change
    (sự miễn cưỡng thay đổi vốn có)
  • deep-seated deep-seated reluctance to change
    (sự miễn cưỡng thay đổi ăn sâu, khó thay đổi)
  • marked marked reluctance to change
    (sự miễn cưỡng thay đổi rõ rệt)
  • considerable considerable reluctance to change
    (sự miễn cưỡng thay đổi đáng kể)
Verb + reluctance to change
  • overcome overcome reluctance to change
    (vượt qua sự miễn cưỡng thay đổi)
  • address address reluctance to change
    (giải quyết sự miễn cưỡng thay đổi)
  • show show reluctance to change
    (thể hiện sự miễn cưỡng thay đổi)
  • face face reluctance to change
    (đối mặt với sự miễn cưỡng thay đổi)
  • encounter encounter reluctance to change
    (gặp phải sự miễn cưỡng thay đổi)
Noun + reluctance to change
  • sign of a sign of reluctance to change
    (một dấu hiệu của sự miễn cưỡng thay đổi)
  • barrier to a barrier to reluctance to change
    (một rào cản đối với sự miễn cưỡng thay đổi)
  • cause of a cause of reluctance to change
    (một nguyên nhân của sự miễn cưỡng thay đổi)

Idioms

  • A deep-seated reluctance to change

    Sự miễn cưỡng thay đổi đã ăn sâu vào tiềm thức/bản chất, rất khó để thay đổi

    "The company's deep-seated reluctance to change ultimately led to its downfall."

    (Sự miễn cưỡng thay đổi đã ăn sâu vào công ty cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.)

  • To exhibit a marked reluctance to change

    Thể hiện một sự miễn cưỡng thay đổi rõ rệt/đáng chú ý

    "The team members exhibited a marked reluctance to change their working methods."

    (Các thành viên trong nhóm đã thể hiện sự miễn cưỡng thay đổi phương pháp làm việc một cách rõ rệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reluctance to change

Noun
Lật mặt

Sự miễn cưỡng, không sẵn lòng, sự không muốn làm điều gì đó; trạng thái miễn cưỡng.

"There is a general reluctance to accept new ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company reluctantly implemented the new software system.
Công ty miễn cưỡng triển khai hệ thống phần mềm mới.
Phủ định
She is not reluctant to voice her opinions during meetings.
Cô ấy không ngần ngại bày tỏ ý kiến của mình trong các cuộc họp.
Nghi vấn
Are they reluctant to adopt the new policies?
Họ có miễn cưỡng áp dụng các chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reluctance to change".

Nỗi sợ hãi điều chưa biết (Fear of the Unknown)

Một trong những lý do chính dẫn đến 'reluctance to change' là nỗi sợ hãi điều chưa biết. Con người thường cảm thấy an toàn với những gì quen thuộc, và bất kỳ sự thay đổi nào cũng mang lại rủi ro, sự không chắc chắn và cảm giác mất kiểm soát. Điều này có thể giải thích tại sao nhiều cá nhân và tổ chức lại miễn cưỡng áp dụng các ý tưởng hoặc phương pháp mới.

Thiên vị hiện trạng (Status Quo Bias)

Thiên vị hiện trạng là xu hướng tâm lý thích giữ nguyên mọi thứ như hiện tại thay vì thay đổi chúng, ngay cả khi sự thay đổi đó có thể mang lại lợi ích. Đây là một dạng 'reluctance to change' phổ biến, nơi mọi người cảm thấy thoải mái với tình hình hiện tại và coi chi phí hoặc rủi ro tiềm tàng của sự thay đổi là lớn hơn bất kỳ lợi ích nào.