(Top Banner Ad)
stay faithful
B1
Verb phrase B1 Các mối quan hệ cá nhân và đạo đức

stay faithful

UK: /steɪ ˈfeɪθfʊl/ • US: /steɪ ˈfeɪθfəl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ lòng chung thủy giữ gìn lòng son sắt trung thành không thay lòng đổi dạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain loyal and committed to someone or something, especially in a romantic relationship or in one's beliefs or principles.

Vietnamese Meaning

Giữ lòng chung thủy, trung thành và cam kết với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là trong một mối quan hệ tình cảm hoặc trong niềm tin và nguyên tắc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the distance, they managed to stay faithful to each other."

    "Mặc dù xa cách, họ đã cố gắng giữ lòng chung thủy với nhau."

  • "She vowed to stay faithful through thick and thin."

    "Cô ấy thề sẽ giữ lòng chung thủy dù có chuyện gì xảy ra."

  • "It's not always easy to stay faithful in a long-distance relationship."

    "Không phải lúc nào cũng dễ dàng để giữ lòng chung thủy trong một mối quan hệ yêu xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại, duy trì, giữ nguyên
Noun stay Sự ở lại, sự tạm dừng, chỗ ở tạm thời
Noun faith Niềm tin, lòng tin, đức tin
Noun faithfulness Lòng trung thành, sự chung thủy
Adverb faithfully Một cách trung thành, chung thủy
Adjective unfaithful Không trung thành, bội bạc, ngoại tình

Synonyms

remain loyal (giữ lòng trung thành)keep one's word (giữ lời hứa)

Antonyms

be unfaithful (không chung thủy)cheat (phản bội)

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ cá nhân và đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare (to stand)
Old French
ester (to stand, remain)
English
stay (verb, to remain)
Latin
fides (trust, faith, loyalty)
Old French
feid (faith)
English
faith + -ful (full of faith)
English
stay faithful (phrase)

Gốc rễ của 'stay faithful'

Cụm từ 'stay faithful' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'stay' (ở lại, duy trì) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng vững), qua tiếng Pháp cổ 'ester'. Từ này mang ý nghĩa giữ nguyên vị trí hoặc trạng thái. Từ 'faithful' (trung thành, chung thủy) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'fides' (niềm tin, lòng trung thành), qua tiếng Pháp cổ 'feid', sau đó kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy ắp). Khi ghép lại, 'stay faithful' có nghĩa là duy trì lòng trung thành, giữ vững niềm tin hoặc sự chung thủy.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này nhấn mạnh sự kiên định và duy trì lòng trung thành theo thời gian, đặc biệt khi đối mặt với thử thách hoặc cám dỗ. Nó thường được dùng trong bối cảnh các mối quan hệ tình cảm (giữ lòng chung thủy với bạn đời) hoặc trong tôn giáo/tín ngưỡng (trung thành với đức tin). Khác với 'be faithful' (mang tính chất trạng thái), 'stay faithful' nhấn mạnh quá trình duy trì sự trung thành.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được dùng để chỉ đối tượng của sự trung thành: 'stay faithful to someone/something'. Ví dụ: 'He promised to stay faithful to his wife.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stay faithful
  • try try to stay faithful
    (cố gắng giữ lòng trung thành)
  • promise promise to stay faithful
    (hứa sẽ trung thành/chung thủy)
  • decide decide to stay faithful
    (quyết định giữ lòng trung thành/chung thủy)
Adverb + stay faithful
  • always always stay faithful
    (luôn luôn trung thành/chung thủy)
  • truly truly stay faithful
    (thực sự trung thành/chung thủy)
  • firmly firmly stay faithful
    (kiên định giữ lòng trung thành/chung thủy)
stay faithful + Prepositional Phrase
  • to stay faithful to your partner
    (chung thủy với bạn đời của bạn)
  • to stay faithful to your principles
    (giữ vững nguyên tắc của bạn)
  • to stay faithful to the cause
    (trung thành với lí tưởng/mục tiêu)
  • to stay faithful to your team
    (trung thành với đội của bạn)

Idioms

  • stay faithful to your word/promise

    Giữ lời hứa, thực hiện đúng cam kết

    "Despite the difficulties, he stayed faithful to his word."

    (Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn giữ đúng lời hứa của mình.)

  • stay faithful to your roots

    Không quên nguồn cội, giữ gìn bản sắc

    "Even after becoming famous, she always stayed faithful to her roots."

    (Ngay cả khi trở nên nổi tiếng, cô ấy vẫn luôn giữ gìn bản sắc, không quên nguồn cội.)

  • stay faithful to your beliefs/principles

    Kiên định với niềm tin/nguyên tắc của mình

    "It's important to stay faithful to your beliefs, even when others disagree."

    (Điều quan trọng là phải kiên định với niềm tin của mình, ngay cả khi người khác không đồng tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay faithful

Verb phrase
Lật mặt

Giữ lòng chung thủy, trung thành và cam kết với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là trong một mối quan hệ tình cảm hoặc trong niềm tin và nguyên tắc của một người.

"Despite the distance, they managed to stay faithful to each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay faithful".

Lời thề hôn nhân và sự chung thủy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hôn nhân, 'stay faithful' là một cam kết thiêng liêng. Lời thề cưới thường bao gồm việc hứa sẽ chung thủy và hỗ trợ bạn đời 'trong lúc sướng cũng như khổ, lúc giàu cũng như nghèo, lúc ốm đau cũng như mạnh khỏe', cho đến khi cái chết chia lìa. Đây là một giá trị cốt lõi trong xây dựng một mối quan hệ bền vững.

Lòng trung thành trong thể thao và thương hiệu

Ngoài các mối quan hệ cá nhân, khái niệm 'stay faithful' còn được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác. Ví dụ, người hâm mộ thể thao thường 'stay faithful' với đội bóng yêu thích của họ bất kể thành tích, thể hiện lòng trung thành không đổi. Tương tự, người tiêu dùng cũng có thể 'stay faithful' với một thương hiệu cụ thể vì chất lượng, giá trị hoặc niềm tin cá nhân vào sản phẩm/dịch vụ của thương hiệu đó.