(Top Banner Ad)
remain physically active
B1
Cụm động từ B1 Sức khỏe và Thể chất

remain physically active

UK: /rɪˈmeɪn ˈfɪzɪkli ˈæktɪv/ • US: /rɪˈmeɪn ˈfɪzɪkli ˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì hoạt động thể chất giữ cho cơ thể năng động vận động thường xuyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to engage in physical exercise or activities.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục tham gia vào các bài tập thể chất hoặc hoạt động thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to remain physically active as you get older."

    "Điều quan trọng là phải duy trì hoạt động thể chất khi bạn già đi."

  • "Doctors recommend that everyone remain physically active to prevent heart disease."

    "Các bác sĩ khuyên mọi người nên duy trì hoạt động thể chất để ngăn ngừa bệnh tim."

  • "Even a short walk each day can help you remain physically active."

    "Ngay cả một cuộc đi bộ ngắn mỗi ngày cũng có thể giúp bạn duy trì hoạt động thể chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remainder Phần còn lại, số dư
Adjective remaining Còn lại, chưa sử dụng hết
Adverb physically Về mặt thể chất, theo khía cạnh vật lý
Noun physicality Tính chất vật lý, sự hiện diện thể chất (thường là mạnh mẽ)
Noun activity Hoạt động, sự năng động
Adverb actively Một cách tích cực, năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere (to stay behind)
Old French
remaindre (to stay)
Middle English
remaynen (to stay)
Modern English
remain
Latin
agere (to do, drive)
Latin
activus (inclined to do)
Old French
actif (active)
Middle English
actif (active)
Modern English
active

Nguồn Gốc Của 'Remain'

'Remain' có nguồn gốc từ động từ 'remanere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'ở lại phía sau' hoặc 'duy trì'. Qua tiếng Pháp cổ ('remaindre') và tiếng Anh Trung cổ ('remaynen'), từ này đã phát triển để mang ý nghĩa 'tiếp tục tồn tại hoặc ở trong một trạng thái cụ thể'. Khi chúng ta nói 'remain physically active', nó ngụ ý việc duy trì trạng thái hoạt động thể chất liên tục, không bị gián đoạn.

Sức Sống Từ 'Active'

Từ 'active' bắt nguồn từ động từ 'agere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm' hoặc 'thúc đẩy'. Qua 'activus' trong tiếng Latin muộn và 'actif' trong tiếng Pháp cổ, 'active' đến với tiếng Anh với ý nghĩa 'đang hoạt động, năng động'. Kết hợp với 'physically' (về mặt thể chất), cụm từ 'physically active' nhấn mạnh sự tham gia vào các hoạt động vận động, mang lại sức sống và sự dẻo dai cho cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự duy trì thói quen vận động. Nó khác với 'become physically active' (trở nên năng động hơn) ở chỗ nó ám chỉ một trạng thái đã tồn tại và cần được duy trì.
'Physically active' mô tả trạng thái của một người thường xuyên vận động, tập thể dục. Mức độ có thể khác nhau, từ đi bộ nhẹ nhàng đến tập luyện cường độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain physically active
  • always always remain physically active
    (luôn luôn duy trì hoạt động thể chất)
  • consistently consistently remain physically active
    (duy trì hoạt động thể chất một cách nhất quán)
  • regularly regularly remain physically active
    (thường xuyên duy trì hoạt động thể chất)
Verb + to remain physically active
  • try to try to remain physically active
    (cố gắng duy trì hoạt động thể chất)
  • struggle to struggle to remain physically active
    (vật lộn để duy trì hoạt động thể chất)
  • encourage to encourage someone to remain physically active
    (khuyến khích ai đó duy trì hoạt động thể chất)
Adjective phrase + to remain physically active
  • it is important to it is important to remain physically active
    (điều quan trọng là phải duy trì hoạt động thể chất)
  • it is crucial to it is crucial to remain physically active
    (điều cốt yếu là phải duy trì hoạt động thể chất)

Idioms

  • It's vital to remain physically active.

    Điều tối quan trọng là phải duy trì hoạt động thể chất.

    "To maintain good health in old age, it's vital to remain physically active."

    (Để duy trì sức khỏe tốt khi về già, điều tối quan trọng là phải duy trì hoạt động thể chất.)

  • Strive to remain physically active.

    Phấn đấu duy trì hoạt động thể chất.

    "Even with a busy schedule, you should strive to remain physically active."

    (Ngay cả khi có lịch trình bận rộn, bạn cũng nên phấn đấu duy trì hoạt động thể chất.)

  • Make an effort to remain physically active.

    Nỗ lực để duy trì hoạt động thể chất.

    "After her injury, she had to make an effort to remain physically active."

    (Sau chấn thương, cô ấy phải nỗ lực để duy trì hoạt động thể chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain physically active

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục tham gia vào các bài tập thể chất hoặc hoạt động thể thao.

"It's important to remain physically active as you get older."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain physically active".

Lối Sống Năng Động và Sức Khỏe Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'duy trì hoạt động thể chất' không chỉ là một khuyến nghị sức khỏe mà còn là một phần quan trọng của lối sống. Các phòng tập gym, hoạt động thể thao ngoài trời và các chương trình tập luyện cộng đồng rất phổ biến, phản ánh niềm tin rằng vận động thường xuyên là chìa khóa để phòng ngừa bệnh tật, tăng cường tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống. Nó thường được xem là một trách nhiệm cá nhân đối với sức khỏe của mỗi người.

Khái Niệm 'Aging Actively'

Khái niệm 'active aging' (lão hóa năng động) được thúc đẩy mạnh mẽ ở các nước phát triển. Điều này khuyến khích người lớn tuổi tiếp tục 'duy trì hoạt động thể chất' và xã hội để giữ gìn sức khỏe, sự độc lập và chất lượng cuộc sống. Nó bác bỏ quan niệm rằng tuổi già đồng nghĩa với sự thụ động, thay vào đó nhấn mạnh vai trò của vận động trong việc duy trì chức năng nhận thức và thể chất, giúp kéo dài sự tham gia của người lớn tuổi vào cộng đồng.