stay reasonable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to be logical, rational, and fair in one's thoughts, actions, and judgments; to avoid extremes of emotion or behavior.
Vietnamese Meaning
Duy trì sự hợp lý, có lý lẽ, và công bằng trong suy nghĩ, hành động và đánh giá của một người; tránh những thái cực của cảm xúc hoặc hành vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though he was angry, he tried to stay reasonable."
"Mặc dù anh ấy tức giận, anh ấy đã cố gắng giữ lý trí."
-
"It's important to stay reasonable during negotiations."
"Điều quan trọng là phải giữ lý trí trong quá trình đàm phán."
-
"Please stay reasonable, even if you disagree with my opinion."
"Xin hãy giữ lý trí, ngay cả khi bạn không đồng ý với ý kiến của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | ở lại, duy trì, giữ nguyên |
| Noun | stay | sự ở lại, nơi ở (tạm thời) |
| Adjective | reasonable | hợp lý, phải chăng, có lý |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, khá là, vừa phải |
| Noun | reasonableness | sự hợp lý, tính phải chăng |
| Verb | reason | lý luận, suy luận |
| Noun | reason | lý do, lý trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc yêu cầu ai đó kiểm soát cảm xúc và hành vi của họ, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc gây tranh cãi. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bình tĩnh và đưa ra quyết định dựa trên lý trí chứ không phải cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always stay reasonable (luôn luôn giữ thái độ hợp lý)
-
try to try to stay reasonable (cố gắng giữ thái độ hợp lý)
-
manage to manage to stay reasonable (xoay sở để giữ được sự hợp lý)
-
prices prices stay reasonable (giá cả vẫn phải chăng)
-
expectations expectations stay reasonable (kỳ vọng vẫn thực tế/hợp lý)
-
demands demands stay reasonable (yêu cầu vẫn hợp lý)
-
help help to stay reasonable (giúp duy trì sự hợp lý)
-
encourage encourage people to stay reasonable (khuyến khích mọi người giữ sự hợp lý)
Idioms
-
It's important to stay reasonable.
Điều quan trọng là phải giữ thái độ hợp lý/phải chăng.
"Even when you're angry, it's important to stay reasonable."
(Ngay cả khi bạn tức giận, điều quan trọng là phải giữ thái độ hợp lý.)
-
Try to stay reasonable.
Cố gắng giữ thái độ hợp lý/chừng mực.
"During the negotiation, both sides should try to stay reasonable to reach an agreement."
(Trong cuộc đàm phán, cả hai bên nên cố gắng giữ thái độ hợp lý để đạt được thỏa thuận.)
-
Stay reasonable under pressure.
Giữ thái độ hợp lý/bình tĩnh dưới áp lực.
"A good leader knows how to stay reasonable under pressure and make sound decisions."
(Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách giữ bình tĩnh và đưa ra quyết định đúng đắn dưới áp lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay reasonable
Động từ + Tính từDuy trì sự hợp lý, có lý lẽ, và công bằng trong suy nghĩ, hành động và đánh giá của một người; tránh những thái cực của cảm xúc hoặc hành vi.
"Even though he was angry, he tried to stay reasonable."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the negotiations conclude, the team will have been staying reasonable throughout the entire process. |
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, nhóm sẽ luôn giữ thái độ hợp lý trong suốt quá trình. |
| Phủ định | He won't have been staying reasonable if he continues to interrupt the speakers. |
Anh ấy sẽ không giữ được thái độ hợp lý nếu anh ấy tiếp tục ngắt lời người nói. |
| Nghi vấn | Will they have been staying reasonable despite the intense pressure from the media? |
Liệu họ có giữ được thái độ hợp lý bất chấp áp lực dữ dội từ giới truyền thông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay reasonable".
