(Top Banner Ad)
stay reasonable
B1
Động từ + Tính từ B1 Chung

stay reasonable

UK: /steɪ ˈriːznəbl/ • US: /steɪ ˈriːzənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ lý trí giữ thái độ hợp lý giữ vững lý lẽ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be logical, rational, and fair in one's thoughts, actions, and judgments; to avoid extremes of emotion or behavior.

Vietnamese Meaning

Duy trì sự hợp lý, có lý lẽ, và công bằng trong suy nghĩ, hành động và đánh giá của một người; tránh những thái cực của cảm xúc hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though he was angry, he tried to stay reasonable."

    "Mặc dù anh ấy tức giận, anh ấy đã cố gắng giữ lý trí."

  • "It's important to stay reasonable during negotiations."

    "Điều quan trọng là phải giữ lý trí trong quá trình đàm phán."

  • "Please stay reasonable, even if you disagree with my opinion."

    "Xin hãy giữ lý trí, ngay cả khi bạn không đồng ý với ý kiến của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì, giữ nguyên
Noun stay sự ở lại, nơi ở (tạm thời)
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng, có lý
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá là, vừa phải
Noun reasonableness sự hợp lý, tính phải chăng
Verb reason lý luận, suy luận
Noun reason lý do, lý trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Old French
esteir/estai
Middle English
staien
English
stay
Latin
rationabilis
Old French
raisonable
Middle English
reasonable
English
reasonable

Nguồn gốc của 'stay reasonable'

Cụm từ 'stay reasonable' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Stay' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stare' (đứng) qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'duy trì' hoặc 'giữ nguyên trạng thái'. 'Reasonable' có gốc từ tiếng Latin 'rationabilis' (có lý trí), qua tiếng Pháp cổ 'raisonable', nghĩa là 'dựa trên lý trí, hợp lý'. Khi kết hợp lại, 'stay reasonable' có nghĩa là 'duy trì sự hợp lý' hoặc 'giữ thái độ phải chăng, có chừng mực', nhấn mạnh việc duy trì lý trí và sự cân bằng trong suy nghĩ hoặc hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc yêu cầu ai đó kiểm soát cảm xúc và hành vi của họ, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc gây tranh cãi. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bình tĩnh và đưa ra quyết định dựa trên lý trí chứ không phải cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay reasonable
  • always always stay reasonable
    (luôn luôn giữ thái độ hợp lý)
  • try to try to stay reasonable
    (cố gắng giữ thái độ hợp lý)
  • manage to manage to stay reasonable
    (xoay sở để giữ được sự hợp lý)
Noun (subject) + stay reasonable
  • prices prices stay reasonable
    (giá cả vẫn phải chăng)
  • expectations expectations stay reasonable
    (kỳ vọng vẫn thực tế/hợp lý)
  • demands demands stay reasonable
    (yêu cầu vẫn hợp lý)
Verb + to stay reasonable
  • help help to stay reasonable
    (giúp duy trì sự hợp lý)
  • encourage encourage people to stay reasonable
    (khuyến khích mọi người giữ sự hợp lý)

Idioms

  • It's important to stay reasonable.

    Điều quan trọng là phải giữ thái độ hợp lý/phải chăng.

    "Even when you're angry, it's important to stay reasonable."

    (Ngay cả khi bạn tức giận, điều quan trọng là phải giữ thái độ hợp lý.)

  • Try to stay reasonable.

    Cố gắng giữ thái độ hợp lý/chừng mực.

    "During the negotiation, both sides should try to stay reasonable to reach an agreement."

    (Trong cuộc đàm phán, cả hai bên nên cố gắng giữ thái độ hợp lý để đạt được thỏa thuận.)

  • Stay reasonable under pressure.

    Giữ thái độ hợp lý/bình tĩnh dưới áp lực.

    "A good leader knows how to stay reasonable under pressure and make sound decisions."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách giữ bình tĩnh và đưa ra quyết định đúng đắn dưới áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay reasonable

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Duy trì sự hợp lý, có lý lẽ, và công bằng trong suy nghĩ, hành động và đánh giá của một người; tránh những thái cực của cảm xúc hoặc hành vi.

"Even though he was angry, he tried to stay reasonable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the negotiations conclude, the team will have been staying reasonable throughout the entire process.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, nhóm sẽ luôn giữ thái độ hợp lý trong suốt quá trình.
Phủ định
He won't have been staying reasonable if he continues to interrupt the speakers.
Anh ấy sẽ không giữ được thái độ hợp lý nếu anh ấy tiếp tục ngắt lời người nói.
Nghi vấn
Will they have been staying reasonable despite the intense pressure from the media?
Liệu họ có giữ được thái độ hợp lý bất chấp áp lực dữ dội từ giới truyền thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay reasonable".

Tiêu chuẩn 'Người Hợp Lý' (The Reasonable Person Standard)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và đạo đức, khái niệm 'người hợp lý' (the reasonable person) là một tiêu chuẩn quan trọng. Nó được dùng để đánh giá xem một hành động hay quyết định có phù hợp hay không, dựa trên những gì một người bình thường, có lý trí sẽ làm trong cùng hoàn cảnh. Khả năng 'stay reasonable' (giữ được sự hợp lý) được coi là một phẩm chất đáng giá, thể hiện sự trưởng thành và khả năng giải quyết vấn đề một cách công bằng, khách quan.

Sự Hợp Lý trong Đàm Phán và Thỏa Hiệp

Trong các cuộc đàm phán, tranh luận hoặc giải quyết xung đột ở phương Tây, việc 'stay reasonable' (giữ thái độ hợp lý) là cực kỳ quan trọng. Nó có nghĩa là bạn sẵn sàng lắng nghe, cân nhắc các quan điểm khác, không đưa ra những yêu cầu thái quá, và cởi mở với việc thỏa hiệp. Thái độ này được đánh giá cao vì nó thúc đẩy sự hợp tác, xây dựng lòng tin và dẫn đến những giải pháp công bằng, bền vững cho tất cả các bên.