(Top Banner Ad)
continue to be serious
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

continue to be serious

UK: /kənˈtɪnjuː tə biː ˈsɪəriəs/ • US: /kənˈtɪnjuː tuː biː ˈsɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục nghiêm túc vẫn giữ thái độ nghiêm túc tiếp tục coi trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To persist in maintaining a grave or solemn demeanor; to remain committed to a course of action with earnest intent.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục giữ một thái độ nghiêm túc hoặc trang trọng; tiếp tục cam kết với một hành động nào đó với ý định chân thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the setbacks, we must continue to be serious about our commitment to environmental protection."

    "Bất chấp những trở ngại, chúng ta phải tiếp tục nghiêm túc về cam kết của mình đối với việc bảo vệ môi trường."

  • "Even though the situation is improving, we need to continue to be serious about safety precautions."

    "Mặc dù tình hình đang cải thiện, chúng ta cần tiếp tục nghiêm túc về các biện pháp phòng ngừa an toàn."

  • "The company must continue to be serious about its financial obligations."

    "Công ty phải tiếp tục nghiêm túc về các nghĩa vụ tài chính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continuation Sự tiếp tục, phần tiếp theo
Adjective continuous Liên tục, không ngừng
Adverb continuously Một cách liên tục
Noun seriousness Sự nghiêm trọng, tính nghiêm túc
Adverb seriously Một cách nghiêm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuāre (to join together)
Latin
serius (grave, earnest)
Old French
continuer
Middle English
continuen
English
continue to be serious

Gốc rễ của sự Liên tục

Từ 'continue' (tiếp tục) bắt nguồn từ tiếng Latin 'continuāre', có nghĩa là 'kết nối lại với nhau' hoặc 'làm cho liên tục'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa rằng một trạng thái (như 'nghiêm trọng') không bị đứt đoạn mà vẫn tiếp diễn.

Nghĩa gốc của 'Serious'

Tính từ 'serious' (nghiêm trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'serius', mang ý nghĩa 'nghiêm túc', 'trọng đại' hoặc 'quan trọng'. Khi ghép với 'continue to be', nó chỉ ra rằng mức độ quan trọng hoặc nguy hiểm vẫn không hề giảm bớt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tiếp tục của một trạng thái hoặc hành động nghiêm túc. Nó ngụ ý một sự kiên trì và quyết tâm. Khác với 'stay serious' (giữ sự nghiêm túc), cụm này nhấn mạnh sự tiếp diễn từ trước đến nay.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Subjects (Các Chủ thể)
  • The crisis The crisis continues to be serious.
    (Cuộc khủng hoảng tiếp tục nghiêm trọng.)
  • The situation The situation continues to be serious.
    (Tình hình tiếp tục nghiêm trọng.)
  • The side effects The side effects continue to be serious for vulnerable patients.
    (Các tác dụng phụ tiếp tục nghiêm trọng đối với các bệnh nhân dễ bị tổn thương.)
Adverbs (Phó từ bổ trợ)
  • unfortunately Unfortunately, the damage continues to be serious.
    (Thật không may, thiệt hại vẫn tiếp tục nghiêm trọng.)
  • regrettably Regrettably, the threat continues to be serious.
    (Đáng tiếc là, mối đe dọa tiếp tục ở mức độ nghiêm trọng.)

Idioms

  • If left unchecked, [X] will continue to be serious.

    Nếu không được kiểm soát, [X] sẽ tiếp tục nghiêm trọng.

    "If left unchecked, the spread of the virus will continue to be serious."

    (Nếu không được kiểm soát, sự lây lan của virus sẽ tiếp tục nghiêm trọng.)

  • We must not allow this matter to continue to be serious.

    Chúng ta không được phép để vấn đề này tiếp tục nghiêm trọng (phải xử lý nó).

    "The authorities stated they must not allow the instability to continue to be serious."

    (Các nhà chức trách tuyên bố họ không được phép để sự bất ổn tiếp tục nghiêm trọng.)

  • The determination to ensure [X] does not continue to be serious.

    Sự quyết tâm đảm bảo [X] không tiếp tục nghiêm trọng.

    "They showed the determination to ensure the shortage does not continue to be serious."

    (Họ thể hiện sự quyết tâm đảm bảo tình trạng thiếu hụt không tiếp tục nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continue to be serious

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục giữ một thái độ nghiêm túc hoặc trang trọng; tiếp tục cam kết với một hành động nào đó với ý định chân thành.

"Despite the setbacks, we must continue to be serious about our commitment to environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to continue to be serious about her studies.
Cô ấy sẽ tiếp tục nghiêm túc về việc học của mình.
Phủ định
They are not going to continue to be serious about the project if they don't get support.
Họ sẽ không tiếp tục nghiêm túc về dự án nếu họ không nhận được sự hỗ trợ.
Nghi vấn
Are you going to continue to be serious about your commitment?
Bạn có định tiếp tục nghiêm túc về cam kết của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue to be serious".

Ngôn ngữ trong Thông báo Khủng hoảng (Crisis Communication)

Cụm từ 'continue to be serious' thường được sử dụng trong các thông cáo báo chí chính thức hoặc báo cáo của chính phủ, y tế để truyền đạt sự ổn định tiêu cực của một tình hình. Nó báo hiệu rằng các biện pháp hiện tại chưa đủ để cải thiện tình trạng, giữ cho công chúng cảnh giác cao độ.

Văn hóa Đánh giá Rủi ro (Risk Assessment)

Trong văn hóa quản lý phương Tây, việc đánh giá liên tục mức độ nghiêm trọng của rủi ro là tối quan trọng. Việc sử dụng cụm từ này hàm ý rằng rủi ro vẫn đang ở mức 'Cao' (High) hoặc 'Cực kỳ Cao' (Extreme) và chưa thể chuyển sang trạng thái kiểm soát được ('Medium' hoặc 'Low').