continue to be serious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To persist in maintaining a grave or solemn demeanor; to remain committed to a course of action with earnest intent.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục giữ một thái độ nghiêm túc hoặc trang trọng; tiếp tục cam kết với một hành động nào đó với ý định chân thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the setbacks, we must continue to be serious about our commitment to environmental protection."
"Bất chấp những trở ngại, chúng ta phải tiếp tục nghiêm túc về cam kết của mình đối với việc bảo vệ môi trường."
-
"Even though the situation is improving, we need to continue to be serious about safety precautions."
"Mặc dù tình hình đang cải thiện, chúng ta cần tiếp tục nghiêm túc về các biện pháp phòng ngừa an toàn."
-
"The company must continue to be serious about its financial obligations."
"Công ty phải tiếp tục nghiêm túc về các nghĩa vụ tài chính của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | continuation | Sự tiếp tục, phần tiếp theo |
| Adjective | continuous | Liên tục, không ngừng |
| Adverb | continuously | Một cách liên tục |
| Noun | seriousness | Sự nghiêm trọng, tính nghiêm túc |
| Adverb | seriously | Một cách nghiêm trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tiếp tục của một trạng thái hoặc hành động nghiêm túc. Nó ngụ ý một sự kiên trì và quyết tâm. Khác với 'stay serious' (giữ sự nghiêm túc), cụm này nhấn mạnh sự tiếp diễn từ trước đến nay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The crisis The crisis continues to be serious. (Cuộc khủng hoảng tiếp tục nghiêm trọng.)
-
The situation The situation continues to be serious. (Tình hình tiếp tục nghiêm trọng.)
-
The side effects The side effects continue to be serious for vulnerable patients. (Các tác dụng phụ tiếp tục nghiêm trọng đối với các bệnh nhân dễ bị tổn thương.)
-
unfortunately Unfortunately, the damage continues to be serious. (Thật không may, thiệt hại vẫn tiếp tục nghiêm trọng.)
-
regrettably Regrettably, the threat continues to be serious. (Đáng tiếc là, mối đe dọa tiếp tục ở mức độ nghiêm trọng.)
Idioms
-
If left unchecked, [X] will continue to be serious.
Nếu không được kiểm soát, [X] sẽ tiếp tục nghiêm trọng.
"If left unchecked, the spread of the virus will continue to be serious."
(Nếu không được kiểm soát, sự lây lan của virus sẽ tiếp tục nghiêm trọng.)
-
We must not allow this matter to continue to be serious.
Chúng ta không được phép để vấn đề này tiếp tục nghiêm trọng (phải xử lý nó).
"The authorities stated they must not allow the instability to continue to be serious."
(Các nhà chức trách tuyên bố họ không được phép để sự bất ổn tiếp tục nghiêm trọng.)
-
The determination to ensure [X] does not continue to be serious.
Sự quyết tâm đảm bảo [X] không tiếp tục nghiêm trọng.
"They showed the determination to ensure the shortage does not continue to be serious."
(Họ thể hiện sự quyết tâm đảm bảo tình trạng thiếu hụt không tiếp tục nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continue to be serious
Cụm động từTiếp tục giữ một thái độ nghiêm túc hoặc trang trọng; tiếp tục cam kết với một hành động nào đó với ý định chân thành.
"Despite the setbacks, we must continue to be serious about our commitment to environmental protection."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to continue to be serious about her studies. |
Cô ấy sẽ tiếp tục nghiêm túc về việc học của mình. |
| Phủ định | They are not going to continue to be serious about the project if they don't get support. |
Họ sẽ không tiếp tục nghiêm túc về dự án nếu họ không nhận được sự hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Are you going to continue to be serious about your commitment? |
Bạn có định tiếp tục nghiêm túc về cam kết của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue to be serious".
