remarkable progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đáng chú ý; nổi bật; phi thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She showed remarkable talent for music at a young age."
"Cô ấy đã thể hiện tài năng âm nhạc đáng chú ý từ khi còn nhỏ."
-
"The student is making remarkable progress in mathematics."
"Học sinh đó đang đạt được tiến bộ vượt bậc trong môn toán."
-
"The project has shown remarkable progress in the last quarter."
"Dự án đã cho thấy sự tiến bộ đáng kể trong quý vừa qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | remark | lời nhận xét, sự chú ý |
| Verb | remark | nhận xét, để ý |
| Adverb | remarkably | một cách đáng kể, đáng ngạc nhiên |
| Noun | progress | sự tiến bộ, tiến trình |
| Verb | progress | tiến bộ, phát triển |
| Adjective | progressive | tiến bộ, cấp tiến |
| Adverb | progressively | dần dần, ngày càng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "remarkable" nhấn mạnh sự khác biệt, hiếm thấy và ấn tượng. Nó thường được dùng để mô tả những thành tựu, tài năng, hoặc phẩm chất đặc biệt. So với "noticeable", "remarkable" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, cho thấy một điều gì đó thực sự đáng để ghi nhớ. Khác với "significant", "remarkable" tập trung vào tính chất gây ấn tượng hơn là tầm quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make remarkable progress (đạt được tiến bộ đáng kể)
-
achieve achieve remarkable progress (giành được tiến bộ đáng kể)
-
show show remarkable progress (thể hiện tiến bộ đáng kể)
-
demonstrate demonstrate remarkable progress (chứng minh tiến bộ đáng kể)
-
witness witness remarkable progress (chứng kiến tiến bộ đáng kể)
-
truly truly remarkable progress (tiến bộ thực sự đáng kể)
-
quite quite remarkable progress (tiến bộ khá đáng kể)
-
indeed indeed remarkable progress (tiến bộ quả thực đáng kể)
-
in remarkable progress in science (tiến bộ đáng kể trong khoa học)
-
towards remarkable progress towards a cure (tiến bộ đáng kể hướng tới một phương pháp chữa trị)
Idioms
-
make remarkable progress
đạt được tiến bộ vượt bậc/đáng kể
"The team made remarkable progress in reducing production costs."
(Đội ngũ đã đạt được tiến bộ vượt bậc trong việc giảm chi phí sản xuất.)
-
see remarkable progress
chứng kiến/nhận thấy tiến bộ đáng kể
"We've seen remarkable progress in renewable energy technology over the last decade."
(Chúng ta đã chứng kiến tiến bộ đáng kể trong công nghệ năng lượng tái tạo trong thập kỷ qua.)
-
a testament to remarkable progress
một minh chứng cho sự tiến bộ đáng kể
"The new vaccine is a testament to remarkable progress in medical research."
(Vắc-xin mới là một minh chứng cho sự tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu y học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remarkable progress
adjectiveĐáng chú ý; nổi bật; phi thường.
"She showed remarkable talent for music at a young age."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she has made remarkable progress in her English studies! |
Wow, cô ấy đã có những tiến bộ vượt bậc trong việc học tiếng Anh! |
| Phủ định | Alas, he didn't make remarkable progress despite his efforts. |
Than ôi, anh ấy đã không đạt được tiến bộ đáng kể mặc dù đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | My goodness, has she made remarkable progress in such a short time? |
Ôi trời, cô ấy đã đạt được tiến bộ đáng kể trong một thời gian ngắn như vậy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remarkable progress".
