(Top Banner Ad)
remarkable progress
B2
adjective B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

remarkable progress

UK: /rɪˈmɑːkəbəl ˈprəʊɡrəs/ • US: /rɪˈmɑːrkəbəl ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ vượt bậc tiến bộ đáng kể sự phát triển vượt trội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Worthy of attention; striking.

Vietnamese Meaning

Đáng chú ý; nổi bật; phi thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She showed remarkable talent for music at a young age."

    "Cô ấy đã thể hiện tài năng âm nhạc đáng chú ý từ khi còn nhỏ."

  • "The student is making remarkable progress in mathematics."

    "Học sinh đó đang đạt được tiến bộ vượt bậc trong môn toán."

  • "The project has shown remarkable progress in the last quarter."

    "Dự án đã cho thấy sự tiến bộ đáng kể trong quý vừa qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remark lời nhận xét, sự chú ý
Verb remark nhận xét, để ý
Adverb remarkably một cách đáng kể, đáng ngạc nhiên
Noun progress sự tiến bộ, tiến trình
Verb progress tiến bộ, phát triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến
Adverb progressively dần dần, ngày càng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remarcare
Old French
remarquer
English
remarkable

Nguồn gốc 'Remarkable'

Từ 'remarkable' xuất phát từ tiếng Latin 'remarcare' có nghĩa là 'ghi nhớ lại' hoặc 'chú ý một lần nữa'. Sau đó, nó phát triển thành 'remarquer' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'để ý, quan sát'. Đến giữa thế kỷ 16, từ này du nhập vào tiếng Anh với nghĩa 'đáng chú ý, đáng ngạc nhiên'.

Nguồn gốc 'Progress'

Từ 'progress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'progressus', là quá khứ phân từ của động từ 'progredi' (tiến lên, đi tới). 'Pro-' có nghĩa là 'phía trước' và 'gradi' có nghĩa là 'bước đi'. Vì vậy, 'progress' mang ý nghĩa sự tiến bộ, sự phát triển hoặc hành động đi về phía trước.

Usage Note

Tính từ "remarkable" nhấn mạnh sự khác biệt, hiếm thấy và ấn tượng. Nó thường được dùng để mô tả những thành tựu, tài năng, hoặc phẩm chất đặc biệt. So với "noticeable", "remarkable" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, cho thấy một điều gì đó thực sự đáng để ghi nhớ. Khác với "significant", "remarkable" tập trung vào tính chất gây ấn tượng hơn là tầm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before 'remarkable progress'
  • make make remarkable progress
    (đạt được tiến bộ đáng kể)
  • achieve achieve remarkable progress
    (giành được tiến bộ đáng kể)
  • show show remarkable progress
    (thể hiện tiến bộ đáng kể)
  • demonstrate demonstrate remarkable progress
    (chứng minh tiến bộ đáng kể)
  • witness witness remarkable progress
    (chứng kiến tiến bộ đáng kể)
Adverbs modifying 'remarkable'
  • truly truly remarkable progress
    (tiến bộ thực sự đáng kể)
  • quite quite remarkable progress
    (tiến bộ khá đáng kể)
  • indeed indeed remarkable progress
    (tiến bộ quả thực đáng kể)
Prepositional phrases with 'remarkable progress'
  • in remarkable progress in science
    (tiến bộ đáng kể trong khoa học)
  • towards remarkable progress towards a cure
    (tiến bộ đáng kể hướng tới một phương pháp chữa trị)

Idioms

  • make remarkable progress

    đạt được tiến bộ vượt bậc/đáng kể

    "The team made remarkable progress in reducing production costs."

    (Đội ngũ đã đạt được tiến bộ vượt bậc trong việc giảm chi phí sản xuất.)

  • see remarkable progress

    chứng kiến/nhận thấy tiến bộ đáng kể

    "We've seen remarkable progress in renewable energy technology over the last decade."

    (Chúng ta đã chứng kiến tiến bộ đáng kể trong công nghệ năng lượng tái tạo trong thập kỷ qua.)

  • a testament to remarkable progress

    một minh chứng cho sự tiến bộ đáng kể

    "The new vaccine is a testament to remarkable progress in medical research."

    (Vắc-xin mới là một minh chứng cho sự tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remarkable progress

adjective
Lật mặt

Đáng chú ý; nổi bật; phi thường.

"She showed remarkable talent for music at a young age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she has made remarkable progress in her English studies!
Wow, cô ấy đã có những tiến bộ vượt bậc trong việc học tiếng Anh!
Phủ định
Alas, he didn't make remarkable progress despite his efforts.
Than ôi, anh ấy đã không đạt được tiến bộ đáng kể mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
My goodness, has she made remarkable progress in such a short time?
Ôi trời, cô ấy đã đạt được tiến bộ đáng kể trong một thời gian ngắn như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remarkable progress".

Giá trị của Sự Tiến Bộ trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'tiến bộ' (progress) được đánh giá rất cao, thường liên quan đến sự đổi mới, cải thiện liên tục và niềm tin vào khả năng của con người để vượt qua thách thức. 'Remarkable progress' thường được dùng để ca ngợi những thành tựu khoa học, công nghệ, y tế hoặc xã hội, phản ánh tinh thần lạc quan và khao khát vươn tới sự hoàn hảo.

Tiến Bộ và Câu Chuyện Thành Công

'Remarkable progress' thường xuất hiện trong các câu chuyện về thành công và đổi mới, ví dụ như trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, cuộc đua vào không gian hay sự phát triển của Internet. Nó thể hiện niềm tin rằng thông qua nỗ lực, trí tuệ và sự kiên trì, con người có thể đạt được những bước nhảy vọt đáng kinh ngạc, mang lại lợi ích cho xã hội và định hình tương lai.