(Top Banner Ad)
respond to a call
B1
Động từ B1 Tổng quát

respond to a call

UK: /rɪˈspɒnd tuː ə kɔːl/ • US: /rɪˈspɑːnd tuː ə kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

đáp ứng cuộc gọi phản hồi cuộc gọi hồi đáp cuộc gọi trả lời cuộc gọi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take action or say something in response to a request, summons, or communication.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc nói điều gì đó để đáp lại một yêu cầu, lệnh triệu tập hoặc thông tin liên lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emergency services responded to a call about a fire."

    "Các dịch vụ khẩn cấp đã đáp ứng cuộc gọi về một vụ hỏa hoạn."

  • "The company responded to a call for better environmental practices."

    "Công ty đã đáp ứng lời kêu gọi thực hành môi trường tốt hơn."

  • "He responded to her call for help immediately."

    "Anh ấy đã đáp lại lời kêu cứu của cô ấy ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun response sự phản hồi, sự đáp lại
Adjective responsive phản ứng nhanh, dễ đáp lại
Adverb responsively một cách phản ứng nhanh chóng
Noun responsibility trách nhiệm
Adjective responsible có trách nhiệm
Noun caller người gọi điện
Noun calling tiếng gọi, nghề nghiệp (thiên chức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
respondre
Middle English
responden
Modern English
respond

Nguồn gốc của 'Respond' và 'Call'

Từ 'respond' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respondere', kết hợp của 're-' (trở lại, đáp lại) và 'spondere' (cam kết, hứa hẹn). Ban đầu, nó mang ý nghĩa trả lời một cách trang trọng, có tính cam kết. Còn 'call' thì đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'kalla', có nghĩa là 'hét lên' hoặc 'gọi'. Khi kết hợp 'respond to a call', cụm từ này mang ý nghĩa đáp lại một lời kêu gọi, một yêu cầu, hay một cuộc điện thoại, thể hiện sự phản hồi đối với một tín hiệu hoặc lời đề nghị từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc đáp lại một lời kêu gọi giúp đỡ, một thông báo, hoặc một lời mời. Nó nhấn mạnh sự phản hồi chủ động và thích hợp với tình huống.

Prepositions

to

Giới từ 'to' biểu thị đối tượng hoặc mục tiêu của phản hồi. Nó chỉ ra rằng hành động 'respond' hướng tới 'a call'.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respond to a call

Động từ
Lật mặt

Hành động hoặc nói điều gì đó để đáp lại một yêu cầu, lệnh triệu tập hoặc thông tin liên lạc.

"The emergency services responded to a call about a fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please respond to the call immediately.
Vui lòng trả lời cuộc gọi ngay lập tức.
Phủ định
Don't respond to the call until you have all the information.
Đừng trả lời cuộc gọi cho đến khi bạn có đầy đủ thông tin.
Nghi vấn
Do respond to the call professionally.
Hãy trả lời cuộc gọi một cách chuyên nghiệp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respond to a call".