respond to a call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take action or say something in response to a request, summons, or communication.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc nói điều gì đó để đáp lại một yêu cầu, lệnh triệu tập hoặc thông tin liên lạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The emergency services responded to a call about a fire."
"Các dịch vụ khẩn cấp đã đáp ứng cuộc gọi về một vụ hỏa hoạn."
-
"The company responded to a call for better environmental practices."
"Công ty đã đáp ứng lời kêu gọi thực hành môi trường tốt hơn."
-
"He responded to her call for help immediately."
"Anh ấy đã đáp lại lời kêu cứu của cô ấy ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | response | sự phản hồi, sự đáp lại |
| Adjective | responsive | phản ứng nhanh, dễ đáp lại |
| Adverb | responsively | một cách phản ứng nhanh chóng |
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm |
| Noun | caller | người gọi điện |
| Noun | calling | tiếng gọi, nghề nghiệp (thiên chức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc đáp lại một lời kêu gọi giúp đỡ, một thông báo, hoặc một lời mời. Nó nhấn mạnh sự phản hồi chủ động và thích hợp với tình huống.
Prepositions
Giới từ 'to' biểu thị đối tượng hoặc mục tiêu của phản hồi. Nó chỉ ra rằng hành động 'respond' hướng tới 'a call'.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respond to a call
Động từHành động hoặc nói điều gì đó để đáp lại một yêu cầu, lệnh triệu tập hoặc thông tin liên lạc.
"The emergency services responded to a call about a fire."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please respond to the call immediately. |
Vui lòng trả lời cuộc gọi ngay lập tức. |
| Phủ định | Don't respond to the call until you have all the information. |
Đừng trả lời cuộc gọi cho đến khi bạn có đầy đủ thông tin. |
| Nghi vấn | Do respond to the call professionally. |
Hãy trả lời cuộc gọi một cách chuyên nghiệp. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respond to a call".
