order form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tài liệu được sử dụng để yêu cầu hàng hóa hoặc dịch vụ từ một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please fill out this order form and send it back to us."
"Vui lòng điền vào mẫu đơn đặt hàng này và gửi lại cho chúng tôi."
-
"You can download the order form from our website."
"Bạn có thể tải xuống mẫu đơn đặt hàng từ trang web của chúng tôi."
-
"The customer filled out the order form incorrectly."
"Khách hàng đã điền sai mẫu đơn đặt hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | order | đặt hàng, ra lệnh, sắp xếp |
| Adjective | ordered | đã được đặt hàng, có trật tự, ngăn nắp |
| Noun | ordering | sự đặt hàng, quá trình sắp xếp |
| Verb | reorder | đặt hàng lại |
| Noun | reorder | đơn đặt hàng lại |
| Verb | form | tạo thành, hình thành, lập |
| Noun | format | định dạng, khuôn khổ |
| Adjective | formal | chính thức, trang trọng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một mẫu đơn cụ thể dùng để đặt hàng. Khác với 'order' (lệnh, đơn hàng nói chung). 'Form' nhấn mạnh vào tính chất biểu mẫu, cần điền thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fill out fill out an order form (điền vào mẫu đặt hàng)
-
complete complete an order form (hoàn thành mẫu đặt hàng)
-
submit submit an order form (nộp/gửi mẫu đặt hàng)
-
send send an order form (gửi mẫu đặt hàng)
-
process process an order form (xử lý mẫu đặt hàng)
-
request request an order form (yêu cầu một mẫu đặt hàng)
-
blank a blank order form (một mẫu đặt hàng trống)
-
electronic an electronic order form (một mẫu đặt hàng điện tử)
-
online an online order form (một mẫu đặt hàng trực tuyến)
-
printed a printed order form (một mẫu đặt hàng đã in)
-
original the original order form (mẫu đặt hàng gốc)
Idioms
-
fill out an order form
điền đầy đủ thông tin vào mẫu đặt hàng
"Please remember to fill out the order form completely and accurately."
(Xin hãy nhớ điền đầy đủ và chính xác mẫu đặt hàng.)
-
submit an order form
nộp/gửi mẫu đặt hàng
"Customers need to submit the order form by the end of the day."
(Khách hàng cần nộp mẫu đặt hàng trước cuối ngày.)
-
request an order form
yêu cầu một mẫu đặt hàng (để điền)
"You can request an order form from the reception desk."
(Bạn có thể yêu cầu một mẫu đặt hàng tại quầy lễ tân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
order form
Danh từMột tài liệu được sử dụng để yêu cầu hàng hóa hoặc dịch vụ từ một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
"Please fill out this order form and send it back to us."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The order form, which I filled out yesterday, has been processed. |
Đơn đặt hàng, mà tôi đã điền ngày hôm qua, đã được xử lý. |
| Phủ định | The order form that he submitted, which lacked a signature, was not accepted. |
Đơn đặt hàng mà anh ấy nộp, thiếu chữ ký, đã không được chấp nhận. |
| Nghi vấn | Is this the order form that you said needs to be updated? |
Đây có phải là đơn đặt hàng mà bạn nói cần phải được cập nhật không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fill out the order form carefully. |
Điền vào đơn đặt hàng cẩn thận. |
| Phủ định | Don't forget to sign the order form. |
Đừng quên ký vào đơn đặt hàng. |
| Nghi vấn | Please submit the order form before Friday. |
Vui lòng nộp đơn đặt hàng trước thứ Sáu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "order form".
