(Top Banner Ad)
order form
A2
Danh từ A2 Kinh doanh

order form

UK: /ˈɔːdə fɔːm/ • US: /ˈɔːrdər fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu đơn đặt hàng phiếu đặt hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document used to request goods or services from a business or organization.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu được sử dụng để yêu cầu hàng hóa hoặc dịch vụ từ một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fill out this order form and send it back to us."

    "Vui lòng điền vào mẫu đơn đặt hàng này và gửi lại cho chúng tôi."

  • "You can download the order form from our website."

    "Bạn có thể tải xuống mẫu đơn đặt hàng từ trang web của chúng tôi."

  • "The customer filled out the order form incorrectly."

    "Khách hàng đã điền sai mẫu đơn đặt hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb order đặt hàng, ra lệnh, sắp xếp
Adjective ordered đã được đặt hàng, có trật tự, ngăn nắp
Noun ordering sự đặt hàng, quá trình sắp xếp
Verb reorder đặt hàng lại
Noun reorder đơn đặt hàng lại
Verb form tạo thành, hình thành, lập
Noun format định dạng, khuôn khổ
Adjective formal chính thức, trang trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂er- (root for 'order', to fit, arrange)
Latin
ōrdō ('row, rank, series', from which 'order' derives)
Old French
ordre (meaning 'order', 'arrangement')
Latin
fōrma ('shape, mold, figure', from which 'form' derives)
Old French
forme (meaning 'form', 'shape')
English
order form (a modern compound combining 'order' and 'form')

Nguồn gốc của 'order form'

"Order form" là một danh từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: "order" (nghĩa là lệnh đặt hàng, sự sắp xếp) và "form" (nghĩa là mẫu, hình thức). Từ "order" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ōrdō", mang ý nghĩa là sự sắp xếp, thứ tự. Trong khi đó, "form" cũng bắt nguồn từ tiếng Latin "fōrma", có nghĩa là hình dạng, mẫu mã. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một "mẫu đặt hàng" – một công cụ thiết yếu để ghi lại các yêu cầu mua sắm một cách có hệ thống và chính xác. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tận dụng các từ có sẵn để tạo ra các khái niệm mới, cụ thể và dễ hiểu.

Usage Note

Chỉ một mẫu đơn cụ thể dùng để đặt hàng. Khác với 'order' (lệnh, đơn hàng nói chung). 'Form' nhấn mạnh vào tính chất biểu mẫu, cần điền thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + order form
  • fill out fill out an order form
    (điền vào mẫu đặt hàng)
  • complete complete an order form
    (hoàn thành mẫu đặt hàng)
  • submit submit an order form
    (nộp/gửi mẫu đặt hàng)
  • send send an order form
    (gửi mẫu đặt hàng)
  • process process an order form
    (xử lý mẫu đặt hàng)
  • request request an order form
    (yêu cầu một mẫu đặt hàng)
Adjective + order form
  • blank a blank order form
    (một mẫu đặt hàng trống)
  • electronic an electronic order form
    (một mẫu đặt hàng điện tử)
  • online an online order form
    (một mẫu đặt hàng trực tuyến)
  • printed a printed order form
    (một mẫu đặt hàng đã in)
  • original the original order form
    (mẫu đặt hàng gốc)

Idioms

  • fill out an order form

    điền đầy đủ thông tin vào mẫu đặt hàng

    "Please remember to fill out the order form completely and accurately."

    (Xin hãy nhớ điền đầy đủ và chính xác mẫu đặt hàng.)

  • submit an order form

    nộp/gửi mẫu đặt hàng

    "Customers need to submit the order form by the end of the day."

    (Khách hàng cần nộp mẫu đặt hàng trước cuối ngày.)

  • request an order form

    yêu cầu một mẫu đặt hàng (để điền)

    "You can request an order form from the reception desk."

    (Bạn có thể yêu cầu một mẫu đặt hàng tại quầy lễ tân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

order form

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu được sử dụng để yêu cầu hàng hóa hoặc dịch vụ từ một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

"Please fill out this order form and send it back to us."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The order form, which I filled out yesterday, has been processed.
Đơn đặt hàng, mà tôi đã điền ngày hôm qua, đã được xử lý.
Phủ định
The order form that he submitted, which lacked a signature, was not accepted.
Đơn đặt hàng mà anh ấy nộp, thiếu chữ ký, đã không được chấp nhận.
Nghi vấn
Is this the order form that you said needs to be updated?
Đây có phải là đơn đặt hàng mà bạn nói cần phải được cập nhật không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fill out the order form carefully.
Điền vào đơn đặt hàng cẩn thận.
Phủ định
Don't forget to sign the order form.
Đừng quên ký vào đơn đặt hàng.
Nghi vấn
Please submit the order form before Friday.
Vui lòng nộp đơn đặt hàng trước thứ Sáu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "order form".

Từ giấy tờ truyền thống đến số hóa hiện đại

Trong quá khứ, 'order form' thường là một tài liệu giấy tờ vật lý, yêu cầu chữ ký viết tay và đôi khi là con dấu để xác nhận. Tuy nhiên, với sự bùng nổ của thương mại điện tử và công nghệ số, các mẫu đặt hàng điện tử (e-forms) và trực tuyến (online forms) đã trở nên vô cùng phổ biến. Điều này cho phép khách hàng đặt hàng mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi, không cần in ấn hay gửi thư, phản ánh xu hướng số hóa sâu rộng trong hầu hết các giao dịch thương mại hiện đại.

Vai trò trong sự minh bạch giao dịch

Mặc dù có vẻ đơn giản, một 'order form' đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các giao dịch. Nó ghi lại chi tiết các mặt hàng, số lượng, giá cả, và các điều khoản cụ thể của thỏa thuận mua bán. Nhờ đó, 'order form' giúp bảo vệ quyền lợi của cả người mua và người bán, cung cấp một bằng chứng hợp lệ trong trường hợp có tranh chấp, hoàn hàng, hoặc cần đối chiếu thông tin. Nó là một chứng từ cơ bản đảm bảo sự rõ ràng trong giao dịch.