restore colonial domination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bring back or re-establish colonial control or power over a territory or people.
Vietnamese Meaning
Khôi phục hoặc tái thiết lập sự kiểm soát hoặc quyền lực thuộc địa đối với một lãnh thổ hoặc người dân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The political party's rhetoric hinted at restoring colonial domination in the region."
"Lời lẽ của đảng chính trị ám chỉ việc khôi phục sự thống trị thuộc địa trong khu vực."
-
"Some historians argue that certain economic policies are attempts to restore colonial domination through different means."
"Một số nhà sử học cho rằng một số chính sách kinh tế là những nỗ lực nhằm khôi phục sự thống trị thuộc địa bằng những phương tiện khác."
-
"The fear of restoring colonial domination fuels resistance movements in the region."
"Nỗi sợ hãi về việc khôi phục sự thống trị thuộc địa thúc đẩy các phong trào kháng chiến trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restore | khôi phục, phục hồi |
| Noun | restoration | sự khôi phục, sự phục hồi |
| Adjective | restorative | có tính phục hồi, giúp phục hồi |
| Noun | colony | thuộc địa, khu định cư |
| Adjective | colonial | thuộc địa, có tính thực dân |
| Verb | colonize | thực dân hóa, chiếm làm thuộc địa |
| Noun | colonialism | chủ nghĩa thực dân |
| Noun | colonizer | kẻ thực dân |
| Verb | dominate | thống trị, chi phối |
| Noun | domination | sự thống trị, sự chi phối |
| Adjective | dominant | thống trị, chiếm ưu thế |
| Noun | dominator | kẻ thống trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến việc áp đặt lại quyền lực chính trị, kinh tế và xã hội của một quốc gia hoặc thực thể lên một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác mà trước đây đã bị đô hộ. Nó ngụ ý sự đảo ngược của quá trình giải phóng thuộc địa và sự tái áp đặt của sự bất bình đẳng và áp bức.
Nghĩa danh từ ít phổ biến hơn, chủ yếu xuất hiện trong các thảo luận học thuật hoặc chính trị khi nói về nguy cơ hoặc mong muốn (thường là chỉ trích) về sự tái áp đặt quyền lực thuộc địa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to restore colonial domination (cố gắng khôi phục sự thống trị thực dân)
-
seek to seek to restore colonial domination (tìm cách khôi phục sự thống trị thực dân)
-
resist resist efforts to restore colonial domination (chống lại nỗ lực khôi phục sự thống trị thực dân)
-
prevent prevent the restoration of colonial domination (ngăn chặn việc khôi phục sự thống trị thực dân)
-
oppose oppose any move to restore colonial domination (phản đối bất kỳ động thái nào nhằm khôi phục sự thống trị thực dân)
-
covertly covertly restore colonial domination (bí mật khôi phục sự thống trị thực dân)
-
openly openly restore colonial domination (công khai khôi phục sự thống trị thực dân)
-
neo-colonial neo-colonial attempts to restore colonial domination (những âm mưu tân thực dân nhằm khôi phục sự thống trị thực dân)
Idioms
-
The specter of restoring colonial domination
Bóng ma của việc khôi phục sự thống trị thực dân (ý nói một mối đe dọa tiềm tàng, đáng sợ)
"Many newly independent nations lived under the specter of restoring colonial domination."
(Nhiều quốc gia mới giành độc lập sống dưới bóng ma của việc khôi phục sự thống trị thực dân.)
-
A concerted effort to restore colonial domination
Một nỗ lực phối hợp nhằm khôi phục sự thống trị thực dân (ý nói một hành động có tổ chức và chủ đích)
"They condemned it as a concerted effort to restore colonial domination."
(Họ lên án đó là một nỗ lực phối hợp nhằm khôi phục sự thống trị thực dân.)
-
To resist any attempt to restore colonial domination
Chống lại mọi âm mưu khôi phục sự thống trị thực dân (ý nói kiên quyết phản đối)
"The people vowed to resist any attempt to restore colonial domination."
(Nhân dân thề sẽ chống lại mọi âm mưu khôi phục sự thống trị thực dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restore colonial domination
VerbKhôi phục hoặc tái thiết lập sự kiểm soát hoặc quyền lực thuộc địa đối với một lãnh thổ hoặc người dân.
"The political party's rhetoric hinted at restoring colonial domination in the region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restore colonial domination".
