(Top Banner Ad)
restore colonial domination
C1
Verb C1 Lịch sử, Chính trị

restore colonial domination

UK: /rɪˈstɔː kəˈləʊniəl ˌdɒməˈneɪʃən/ • US: /rɪˈstɔr kəˈloʊniəl ˌdɑːməˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khôi phục chế độ thuộc địa tái lập ách thống trị thuộc địa phục hồi quyền lực thực dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring back or re-establish colonial control or power over a territory or people.

Vietnamese Meaning

Khôi phục hoặc tái thiết lập sự kiểm soát hoặc quyền lực thuộc địa đối với một lãnh thổ hoặc người dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political party's rhetoric hinted at restoring colonial domination in the region."

    "Lời lẽ của đảng chính trị ám chỉ việc khôi phục sự thống trị thuộc địa trong khu vực."

  • "Some historians argue that certain economic policies are attempts to restore colonial domination through different means."

    "Một số nhà sử học cho rằng một số chính sách kinh tế là những nỗ lực nhằm khôi phục sự thống trị thuộc địa bằng những phương tiện khác."

  • "The fear of restoring colonial domination fuels resistance movements in the region."

    "Nỗi sợ hãi về việc khôi phục sự thống trị thuộc địa thúc đẩy các phong trào kháng chiến trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restore khôi phục, phục hồi
Noun restoration sự khôi phục, sự phục hồi
Adjective restorative có tính phục hồi, giúp phục hồi
Noun colony thuộc địa, khu định cư
Adjective colonial thuộc địa, có tính thực dân
Verb colonize thực dân hóa, chiếm làm thuộc địa
Noun colonialism chủ nghĩa thực dân
Noun colonizer kẻ thực dân
Verb dominate thống trị, chi phối
Noun domination sự thống trị, sự chi phối
Adjective dominant thống trị, chiếm ưu thế
Noun dominator kẻ thống trị

Synonyms

re-establish colonial rule (tái thiết lập chế độ thuộc địa)reinstate colonial power (phục hồi quyền lực thuộc địa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
staurare
Latin
restaurare
Old French
restorer
English
restore
Latin
colere
Latin
colonus
Latin
colonia
French
colonial
English
colonial
Latin
dominus
Latin
dominari
Latin
dominatio
Old French
dominacion
English
domination

Nguồn gốc 'Restore'

Từ 'restore' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restaurare', mang nghĩa 'xây dựng lại, sửa chữa, làm mới'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lặp lại, trở lại) và 'staurare' (thiết lập, dựng lên), cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc đưa một thứ gì đó trở lại trạng thái tốt hoặc đúng đắn trước đó. Trong ngữ cảnh 'restore colonial domination', nó có nghĩa là tái thiết lập lại sự kiểm soát thực dân đã bị mất.

Nguồn gốc 'Colonial Domination'

Từ 'colonial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'colonia', chỉ một khu định cư hoặc nông trại. Từ 'domination' cũng từ tiếng Latin 'dominatio', có nghĩa là 'quyền lực, sự thống trị'. Khi kết hợp lại, 'colonial domination' mô tả một hệ thống mà một quốc gia kiểm soát và khai thác một vùng lãnh thổ và người dân ở đó, thường thông qua việc thiết lập các thuộc địa. Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc áp đặt quyền lực ngoại lai.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến việc áp đặt lại quyền lực chính trị, kinh tế và xã hội của một quốc gia hoặc thực thể lên một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác mà trước đây đã bị đô hộ. Nó ngụ ý sự đảo ngược của quá trình giải phóng thuộc địa và sự tái áp đặt của sự bất bình đẳng và áp bức.
Nghĩa danh từ ít phổ biến hơn, chủ yếu xuất hiện trong các thảo luận học thuật hoặc chính trị khi nói về nguy cơ hoặc mong muốn (thường là chỉ trích) về sự tái áp đặt quyền lực thuộc địa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + restore colonial domination
  • attempt to attempt to restore colonial domination
    (cố gắng khôi phục sự thống trị thực dân)
  • seek to seek to restore colonial domination
    (tìm cách khôi phục sự thống trị thực dân)
  • resist resist efforts to restore colonial domination
    (chống lại nỗ lực khôi phục sự thống trị thực dân)
  • prevent prevent the restoration of colonial domination
    (ngăn chặn việc khôi phục sự thống trị thực dân)
  • oppose oppose any move to restore colonial domination
    (phản đối bất kỳ động thái nào nhằm khôi phục sự thống trị thực dân)
Adverbs/Adjectives + restore colonial domination
  • covertly covertly restore colonial domination
    (bí mật khôi phục sự thống trị thực dân)
  • openly openly restore colonial domination
    (công khai khôi phục sự thống trị thực dân)
  • neo-colonial neo-colonial attempts to restore colonial domination
    (những âm mưu tân thực dân nhằm khôi phục sự thống trị thực dân)

Idioms

  • The specter of restoring colonial domination

    Bóng ma của việc khôi phục sự thống trị thực dân (ý nói một mối đe dọa tiềm tàng, đáng sợ)

    "Many newly independent nations lived under the specter of restoring colonial domination."

    (Nhiều quốc gia mới giành độc lập sống dưới bóng ma của việc khôi phục sự thống trị thực dân.)

  • A concerted effort to restore colonial domination

    Một nỗ lực phối hợp nhằm khôi phục sự thống trị thực dân (ý nói một hành động có tổ chức và chủ đích)

    "They condemned it as a concerted effort to restore colonial domination."

    (Họ lên án đó là một nỗ lực phối hợp nhằm khôi phục sự thống trị thực dân.)

  • To resist any attempt to restore colonial domination

    Chống lại mọi âm mưu khôi phục sự thống trị thực dân (ý nói kiên quyết phản đối)

    "The people vowed to resist any attempt to restore colonial domination."

    (Nhân dân thề sẽ chống lại mọi âm mưu khôi phục sự thống trị thực dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restore colonial domination

Verb
Lật mặt

Khôi phục hoặc tái thiết lập sự kiểm soát hoặc quyền lực thuộc địa đối với một lãnh thổ hoặc người dân.

"The political party's rhetoric hinted at restoring colonial domination in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restore colonial domination".

Giải thực và Hậu thực dân

Cụm từ 'restore colonial domination' gắn liền với giai đoạn lịch sử giải thực (decolonization) sau Chiến tranh thế giới thứ hai, khi nhiều quốc gia ở châu Á và châu Phi giành độc lập từ các cường quốc thực dân. Khái niệm 'hậu thực dân' (post-colonialism) khám phá những di sản còn lại của chủ nghĩa thực dân và những tác động lâu dài của nó lên xã hội, chính trị, kinh tế và văn hóa của các nước từng là thuộc địa. Việc 'khôi phục sự thống trị thực dân' thường bị coi là hành động đi ngược lại tiến trình lịch sử và quyền tự quyết của các dân tộc.

Chủ quyền và Quyền tự quyết dân tộc

Trong luật pháp quốc tế, nguyên tắc chủ quyền quốc gia và quyền tự quyết dân tộc là những trụ cột cơ bản. 'Restore colonial domination' hoàn toàn đi ngược lại các nguyên tắc này, bởi nó ngụ ý việc một thế lực bên ngoài tái áp đặt quyền kiểm soát lên một quốc gia có chủ quyền. Việc phản đối hành động này là một phần quan trọng trong việc bảo vệ độc lập và quyền tự do của các dân tộc trên thế giới.