re-establish colonial rule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To establish again; to bring back into existence or authority; to restore to a former condition.
Vietnamese Meaning
Tái thiết lập; khôi phục lại; đưa trở lại trạng thái hoặc quyền lực trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to re-establish order in the region after the conflict."
"Chính phủ đang cố gắng tái thiết lập trật tự trong khu vực sau xung đột."
-
"The protesters feared the government's attempts to re-establish colonial rule."
"Những người biểu tình lo sợ những nỗ lực của chính phủ nhằm tái thiết lập chế độ thuộc địa."
-
"The international community condemned any efforts to re-establish colonial rule in the region."
"Cộng đồng quốc tế lên án mọi nỗ lực tái thiết lập chế độ thuộc địa trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | re-establish | tái thiết lập |
| Noun | re-establishment | sự tái thiết lập |
| Verb | establish | thiết lập, thành lập |
| Noun | establishment | sự thiết lập, cơ sở, tổ chức |
| Adjective | colonial | thuộc về thuộc địa |
| Noun | colony | thuộc địa, quần thể |
| Verb | colonize | thuộc địa hóa |
| Noun | colonization | sự thuộc địa hóa |
| Noun | rule | luật lệ, quy tắc, sự cai trị |
| Verb | rule | cai trị, điều khiển |
| Noun | ruler | người cai trị, thước kẻ |
| Noun | self-rule | quyền tự trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 're-establish' mang ý nghĩa khôi phục một thứ gì đó đã từng tồn tại nhưng đã bị mất hoặc suy yếu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế. So với 'establish', 're-establish' nhấn mạnh sự phục hồi sau một giai đoạn gián đoạn hoặc suy giảm.
Prepositions
re-establish in (vị trí/trạng thái): tái thiết lập ở một nơi cụ thể hoặc trong một trạng thái nhất định. re-establish as (vai trò/chức năng): tái thiết lập với vai trò hoặc chức năng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to re-establish colonial rule (nỗ lực tái thiết lập ách cai trị thuộc địa)
-
seek to seek to re-establish colonial rule (tìm cách tái thiết lập ách cai trị thuộc địa)
-
prevent prevent re-establish colonial rule (ngăn chặn việc tái thiết lập ách cai trị thuộc địa)
-
the threat the threat of re-establish colonial rule (mối đe dọa tái thiết lập ách cai trị thuộc địa)
-
the danger the danger of re-establish colonial rule (mối nguy tái thiết lập ách cai trị thuộc địa)
-
failed failed efforts to re-establish colonial rule (những nỗ lực thất bại nhằm tái thiết lập ách cai trị thuộc địa)
-
covert covert actions to re-establish colonial rule (những hành động ngấm ngầm nhằm tái thiết lập ách cai trị thuộc địa)
Idioms
-
a move to re-establish colonial rule
một động thái nhằm tái thiết lập ách cai trị thuộc địa
"Many former colonies feared a move to re-establish colonial rule after the empire's resurgence."
(Nhiều thuộc địa cũ lo sợ một động thái nhằm tái thiết lập ách cai trị thuộc địa sau sự trỗi dậy của đế quốc.)
-
efforts to re-establish colonial rule
những nỗ lực nhằm tái thiết lập ách cai trị thuộc địa
"The international community condemned any efforts to re-establish colonial rule in the region."
(Cộng đồng quốc tế lên án mọi nỗ lực nhằm tái thiết lập ách cai trị thuộc địa trong khu vực.)
-
prevent the re-establishment of colonial rule
ngăn chặn việc tái thiết lập ách cai trị thuộc địa
"Their independence movement was crucial to prevent the re-establishment of colonial rule."
(Phong trào độc lập của họ rất quan trọng để ngăn chặn việc tái thiết lập ách cai trị thuộc địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-establish colonial rule
Verb (re-establish)Tái thiết lập; khôi phục lại; đưa trở lại trạng thái hoặc quyền lực trước đây.
"The government is trying to re-establish order in the region after the conflict."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The colonizers tried to re-establish colonial rule after the war. |
Những nhà thực dân đã cố gắng tái thiết lập chế độ thuộc địa sau chiến tranh. |
| Phủ định | The people did not want the colonizers to re-establish colonial rule. |
Người dân không muốn những nhà thực dân tái thiết lập chế độ thuộc địa. |
| Nghi vấn | Did the colonizers manage to re-establish colonial rule? |
Những nhà thực dân có thành công trong việc tái thiết lập chế độ thuộc địa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-establish colonial rule".
