(Top Banner Ad)
retail associate
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Bán lẻ

retail associate

UK: /ˈriːteɪl əˈsəʊʃieɪt/ • US: /ˈriːteɪl əˈsoʊʃieɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên bán lẻ nhân viên cửa hàng người hỗ trợ bán hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail associate is an employee who works in a retail store, typically responsible for tasks such as assisting customers, operating cash registers, stocking shelves, and maintaining the store's appearance.

Vietnamese Meaning

Một nhân viên bán lẻ làm việc trong một cửa hàng bán lẻ, thường chịu trách nhiệm cho các nhiệm vụ như hỗ trợ khách hàng, vận hành máy tính tiền, sắp xếp hàng hóa lên kệ và duy trì diện mạo của cửa hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The retail associate helped me find the perfect gift for my friend."

    "Nhân viên bán lẻ đã giúp tôi tìm thấy món quà hoàn hảo cho bạn tôi."

  • "She started her career as a retail associate at a clothing store."

    "Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một nhân viên bán lẻ tại một cửa hàng quần áo."

  • "The company is hiring retail associates for the holiday season."

    "Công ty đang tuyển dụng nhân viên bán lẻ cho mùa lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retail sự bán lẻ
Verb retail bán lẻ
Noun retailer nhà bán lẻ
Verb associate liên kết, cộng tác, kết hợp
Noun association sự liên kết, hiệp hội
Adjective associated có liên quan, được kết hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retaillier
Middle English
retail
Modern English
retail
Latin
associatus
English
associate
Modern English
retail associate

Nguồn gốc của 'retail'

Từ 'retail' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retaillier', có nghĩa là 'cắt lại' hoặc 'chia thành những mảnh nhỏ'. Ý nghĩa này phát triển thành việc bán hàng hóa với số lượng nhỏ cho người tiêu dùng cuối cùng, trái ngược với bán buôn (wholesale).

Nguồn gốc của 'associate'

Từ 'associate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'associatus', là quá khứ phân từ của 'associare', nghĩa là 'kết hợp' hoặc 'kết nối với'. Nó được tạo thành từ 'ad-' (đến, với) và 'socius' (bạn đồng hành, đối tác).

Sự kết hợp 'retail associate'

'Retail associate' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp hai từ này để chỉ một người làm việc trong môi trường bán lẻ, có vai trò hỗ trợ khách hàng và thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến bán hàng. Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò 'đồng hành' hoặc 'hỗ trợ' của nhân viên đối với khách hàng và hoạt động kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vị trí công việc entry-level trong ngành bán lẻ. Nó nhấn mạnh vai trò hỗ trợ và tương tác trực tiếp với khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retail associate
  • experienced an experienced retail associate
    (một nhân viên bán lẻ có kinh nghiệm)
  • friendly a friendly retail associate
    (một nhân viên bán lẻ thân thiện)
  • knowledgeable a knowledgeable retail associate
    (một nhân viên bán lẻ am hiểu (sản phẩm))
  • part-time a part-time retail associate
    (một nhân viên bán lẻ bán thời gian)
  • dedicated a dedicated retail associate
    (một nhân viên bán lẻ tận tâm)
Retail associate + Verb (hành động của nhân viên)
  • assists a retail associate assists customers
    (một nhân viên bán lẻ hỗ trợ khách hàng)
  • helps a retail associate helps shoppers
    (một nhân viên bán lẻ giúp đỡ người mua hàng)
  • advises a retail associate advises clients
    (một nhân viên bán lẻ tư vấn cho khách hàng)
  • greets a retail associate greets visitors
    (một nhân viên bán lẻ chào đón khách hàng)
Verb + retail associate (hành động đối với nhân viên)
  • hire hire a retail associate
    (thuê một nhân viên bán lẻ)
  • train train a retail associate
    (đào tạo một nhân viên bán lẻ)
  • supervise supervise a retail associate
    (giám sát một nhân viên bán lẻ)

Idioms

  • to work as a retail associate

    làm việc với tư cách là một nhân viên bán lẻ

    "She started *to work as a retail associate* right after finishing high school."

    (Cô ấy bắt đầu *làm việc với tư cách là một nhân viên bán lẻ* ngay sau khi tốt nghiệp cấp ba.)

  • a retail associate position

    vị trí nhân viên bán lẻ

    "They are currently hiring for *a retail associate position* at their new store."

    (Họ hiện đang tuyển dụng cho *vị trí nhân viên bán lẻ* tại cửa hàng mới của họ.)

  • the duties of a retail associate

    các nhiệm vụ của một nhân viên bán lẻ

    "*The duties of a retail associate* often include assisting customers and processing transactions."

    (*Các nhiệm vụ của một nhân viên bán lẻ* thường bao gồm hỗ trợ khách hàng và xử lý giao dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retail associate

Danh từ
Lật mặt

Một nhân viên bán lẻ làm việc trong một cửa hàng bán lẻ, thường chịu trách nhiệm cho các nhiệm vụ như hỗ trợ khách hàng, vận hành máy tính tiền, sắp xếp hàng hóa lên kệ và duy trì diện mạo của cửa hàng.

"The retail associate helped me find the perfect gift for my friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a retail associate at the new store.
Cô ấy sẽ là một nhân viên bán lẻ tại cửa hàng mới.
Phủ định
He is not going to become a retail associate after graduating.
Anh ấy sẽ không trở thành một nhân viên bán lẻ sau khi tốt nghiệp.
Nghi vấn
Will you be a retail associate next year?
Bạn sẽ là một nhân viên bán lẻ vào năm tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail associate".

Văn hóa dịch vụ khách hàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một niềm tin mạnh mẽ rằng 'khách hàng luôn đúng' ('the customer is always right'). Điều này đặt ra áp lực lớn lên các nhân viên bán lẻ để cung cấp dịch vụ xuất sắc, giải quyết khiếu nại và tạo ra trải nghiệm mua sắm tích cực, ngay cả khi gặp phải những khách hàng khó tính. Khả năng giao tiếp tốt và sự kiên nhẫn là rất quan trọng.

Vai trò trong kỷ nguyên thương mại điện tử

Mặc dù mua sắm trực tuyến (e-commerce) ngày càng phổ biến, vai trò của nhân viên bán lẻ tại các cửa hàng vật lý vẫn rất quan trọng. Họ không chỉ là người xử lý giao dịch mà còn là 'bộ mặt' của thương hiệu, cung cấp lời khuyên cá nhân, giúp khách hàng trải nghiệm sản phẩm và tạo ra một môi trường mua sắm mà online không thể thay thế. Kỹ năng tư vấn và xây dựng mối quan hệ với khách hàng trở nên giá trị hơn bao giờ hết.