(Top Banner Ad)
store clerk
A2
danh từ A2 Kinh doanh, Bán lẻ

store clerk

UK: /ˈstɔː klɑːk/ • US: /ˈstɔːr klɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên bán hàng người bán hàng nhân viên cửa hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works in a store, selling goods and providing customer service.

Vietnamese Meaning

Người làm việc trong cửa hàng, bán hàng và cung cấp dịch vụ khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store clerk helped me find the right size shirt."

    "Người bán hàng đã giúp tôi tìm đúng cỡ áo."

  • "The store clerk was very polite and helpful."

    "Người bán hàng rất lịch sự và hữu ích."

  • "She worked as a store clerk during the summer."

    "Cô ấy làm nhân viên bán hàng trong suốt mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun store cửa hàng, kho hàng
Verb store lưu trữ, cất giữ
Noun storage sự lưu trữ, kho chứa
Noun storekeeper chủ cửa hàng, người quản lý kho
Noun storefront mặt tiền cửa hàng
Noun clerk nhân viên bán hàng, nhân viên văn phòng, thư ký
Adjective clerical thuộc về văn phòng, thuộc về nhân viên
Noun clerkship chức vụ thư ký, thời gian làm thư ký

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instaurare
Old French
estor (store)
Middle English
store
Modern English
store
Latin
clericus
Old French
clerc (clerk)
Middle English
clerc
Modern English
clerk
Modern English
store clerk

Nguồn gốc của 'Store'

Từ 'store' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instaurare' (phục hồi, làm mới), qua tiếng Pháp cổ 'estor' (nghĩa là 'nguồn cung cấp' hoặc 'vật tư'). Ban đầu, nó chỉ hành động tích trữ hoặc dự trữ hàng hóa, rồi sau đó phát triển thành ý nghĩa 'nơi tích trữ' hay 'cửa hàng' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Clerk'

Từ 'clerk' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clericus', có nghĩa là 'giáo sĩ' hoặc 'người thuộc về giáo hội'. Vào thời Trung cổ, các giáo sĩ là những người có học thức nhất và thường đảm nhiệm các công việc ghi chép, quản lý sổ sách. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất kỳ ai làm công việc ghi chép, văn thư hoặc bán hàng.

Sự kết hợp 'Store Clerk'

Sự kết hợp 'store clerk' (nhân viên bán hàng) là một cụm từ ghép thẳng thắn, mô tả chính xác công việc của một 'clerk' (người làm văn thư/bán hàng) làm việc trong một 'store' (cửa hàng). Đây là một thuật ngữ hiện đại, rõ ràng để chỉ người chịu trách nhiệm hỗ trợ khách hàng và xử lý giao dịch tại một cửa hàng bán lẻ.

Usage Note

Cụm từ "store clerk" chỉ một người bán hàng trong một cửa hàng bán lẻ. Thường được sử dụng để mô tả công việc phổ thông, không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Khác với "salesperson" có thể bao gồm cả những người bán hàng chuyên nghiệp hơn, hoặc "shop assistant" có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng phổ biến hơn ở Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + store clerk
  • friendly friendly store clerk
    (nhân viên bán hàng thân thiện)
  • helpful helpful store clerk
    (nhân viên bán hàng nhiệt tình/có ích)
  • rude rude store clerk
    (nhân viên bán hàng thô lỗ)
  • experienced experienced store clerk
    (nhân viên bán hàng có kinh nghiệm)
  • new new store clerk
    (nhân viên bán hàng mới)
Verb + store clerk
  • ask ask a store clerk
    (hỏi một nhân viên bán hàng)
  • talk to talk to a store clerk
    (nói chuyện với một nhân viên bán hàng)
  • consult consult a store clerk
    (tham khảo ý kiến một nhân viên bán hàng)
  • work as work as a store clerk
    (làm nhân viên bán hàng)
  • become become a store clerk
    (trở thành nhân viên bán hàng)

Idioms

  • Just a store clerk

    Chỉ là một nhân viên bán hàng (ám chỉ vai trò khiêm tốn hoặc ít quyền hạn)

    "I'm just a store clerk, I can't authorize a refund for that."

    (Tôi chỉ là nhân viên bán hàng thôi, tôi không thể phê duyệt việc hoàn tiền cho món đó.)

  • The typical store clerk

    Nhân viên bán hàng điển hình/thông thường (ám chỉ những đặc điểm chung của nghề)

    "He wasn't your typical store clerk; he knew everything about the products."

    (Anh ấy không phải là một nhân viên bán hàng thông thường; anh ấy biết tất cả mọi thứ về sản phẩm.)

  • Report a problem to a store clerk

    Báo cáo vấn đề cho nhân viên bán hàng

    "If you find anything damaged, please report it to a store clerk."

    (Nếu bạn tìm thấy bất kỳ món hàng nào bị hỏng, vui lòng báo cho nhân viên bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

store clerk

danh từ
Lật mặt

Người làm việc trong cửa hàng, bán hàng và cung cấp dịch vụ khách hàng.

"The store clerk helped me find the right size shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "store clerk".

Vai trò trong dịch vụ khách hàng

Trong văn hóa phương Tây, nhân viên bán hàng (store clerk) thường là tuyến đầu trong dịch vụ khách hàng. Họ được kỳ vọng phải thân thiện, hữu ích và có kiến thức về sản phẩm để hỗ trợ người mua sắm. Trải nghiệm tốt với nhân viên có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng của khách hàng và uy tín của cửa hàng.

Công việc phổ biến cho người trẻ

Công việc nhân viên bán hàng thường là một trong những lựa chọn phổ biến cho học sinh, sinh viên hoặc những người mới đi làm để kiếm thêm thu nhập hoặc tích lũy kinh nghiệm làm việc đầu tiên. Đây là cơ hội tốt để học hỏi về giao tiếp, kỹ năng bán hàng, quản lý tiền bạc và làm việc nhóm trong môi trường bán lẻ.