(Top Banner Ad)
acquire skills
B1
Động từ B1 Giáo dục, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

acquire skills

UK: /əˈkwaɪə skɪlz/ • US: /əˈkwaɪər skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

thu thập kỹ năng lĩnh hội kỹ năng đạt được các kỹ năng trau dồi kỹ năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain or develop skills; to learn or come to possess skills.

Vietnamese Meaning

Đạt được hoặc phát triển các kỹ năng; học hỏi hoặc sở hữu các kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Through hard work and dedication, she was able to acquire valuable skills in programming."

    "Thông qua sự chăm chỉ và cống hiến, cô ấy đã có thể đạt được những kỹ năng lập trình có giá trị."

  • "Students must acquire strong communication skills to succeed in the modern workplace."

    "Sinh viên phải đạt được kỹ năng giao tiếp tốt để thành công trong môi trường làm việc hiện đại."

  • "She acquired new skills by taking online courses."

    "Cô ấy đã đạt được những kỹ năng mới bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire thu nhận, đạt được, tiếp thu
Noun acquisition sự thu nhận, sự tiếp thu, thứ đạt được
Adjective acquisitive ham thu thập, muốn có nhiều
Noun skill kỹ năng, kỹ xảo
Adjective skillful có kỹ năng, khéo léo
Adverb skillfully một cách khéo léo, thành thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-quaerere
Old French
acquerre
Middle English
acquiren
English
acquire

Nguồn gốc của 'Acquire' và 'Skills'

Từ 'acquire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad-quaerere', mang nghĩa 'đi tìm kiếm, thu nhận'. 'Skills' (kỹ năng) bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', nghĩa là 'sự phân biệt, hiểu biết'. Khi kết hợp lại, 'acquire skills' nghĩa là hành động chủ động tìm kiếm và thu nhận những kiến thức hoặc khả năng cụ thể, giúp một người có thể thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ nào đó một cách thành thạo.

Usage Note

Cụm từ "acquire skills" nhấn mạnh quá trình chủ động học tập, rèn luyện để có được những kỹ năng nhất định. Nó khác với "have skills" (có kỹ năng) vốn chỉ trạng thái sở hữu kỹ năng mà không đề cập đến cách thức đạt được. So với "learn skills", "acquire" mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, học thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + acquire skills
  • rapidly rapidly acquire skills
    (nhanh chóng tiếp thu kỹ năng)
  • easily easily acquire skills
    (dễ dàng tiếp thu kỹ năng)
  • effectively effectively acquire skills
    (tiếp thu kỹ năng một cách hiệu quả)
Verb + to acquire skills
  • learn to learn to acquire skills
    (học cách tiếp thu kỹ năng)
  • help to help to acquire skills
    (giúp tiếp thu kỹ năng)
  • strive to strive to acquire skills
    (nỗ lực để tiếp thu kỹ năng)
Noun (Subject) + acquire skills
  • students students acquire skills
    (học sinh tiếp thu kỹ năng)
  • employees employees acquire skills
    (nhân viên tiếp thu kỹ năng)
  • individuals individuals acquire skills
    (các cá nhân tiếp thu kỹ năng)

Idioms

  • acquire new skills

    tiếp thu kỹ năng mới

    "In today's fast-changing job market, it's crucial to continuously acquire new skills."

    (Trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng ngày nay, việc liên tục tiếp thu các kỹ năng mới là rất quan trọng.)

  • acquire valuable skills

    tiếp thu những kỹ năng có giá trị

    "Volunteering can help you acquire valuable skills like teamwork and problem-solving."

    (Tình nguyện có thể giúp bạn tiếp thu những kỹ năng có giá trị như làm việc nhóm và giải quyết vấn đề.)

  • acquire hands-on skills

    tiếp thu kỹ năng thực hành/thực tế

    "Internships are an excellent way to acquire hands-on skills in a chosen field."

    (Thực tập là một cách tuyệt vời để tiếp thu các kỹ năng thực hành trong lĩnh vực đã chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquire skills

Động từ
Lật mặt

Đạt được hoặc phát triển các kỹ năng; học hỏi hoặc sở hữu các kỹ năng.

"Through hard work and dedication, she was able to acquire valuable skills in programming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire skills".

Học tập trọn đời (Lifelong Learning)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển kinh tế và công nghệ, khái niệm 'học tập trọn đời' (lifelong learning) rất được coi trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng 'acquire skills' (tiếp thu kỹ năng) mới và cập nhật kiến thức liên tục sau khi kết thúc giáo dục chính quy, nhằm thích nghi với sự thay đổi của xã hội và thị trường lao động.

Phát triển nghề nghiệp (Professional Development)

Việc 'acquire skills' là cốt lõi của phát triển nghề nghiệp. Nhiều công ty và tổ chức đầu tư vào các chương trình đào tạo để giúp nhân viên nâng cao kỹ năng hiện có hoặc học các kỹ năng mới, từ đó tăng cường năng suất, khả năng cạnh tranh và cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp. Đây là một phần quan trọng của văn hóa làm việc hiện đại.